L.S. Pack Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 683 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH L.S Pack

683
进口笔数
94
出口笔数
$26.05M
进口金额
$1.71M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
58
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.27M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $142.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $332.3K · 15 笔出口 $4.4K · 3 笔2023-10进口 $567.5K · 19 笔出口 $10.5K · 1 笔2023-11进口 $525.6K · 19 笔出口 $16.9K · 5 笔2023-12进口 $593.3K · 22 笔出口 $43.1K · 2 笔2024-01进口 $611.6K · 18 笔出口 $26.8K · 4 笔2024-02进口 $271.9K · 13 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-03进口 $386.1K · 9 笔出口 $10.9K · 3 笔2024-04进口 $212.9K · 10 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-05进口 $509.9K · 21 笔出口 $1.11M · 5 笔2024-06进口 $405.2K · 17 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-07进口 $707.1K · 22 笔出口 $20.8K · 3 笔2024-08进口 $440.7K · 20 笔出口 $781 · 1 笔2024-09进口 $393.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $506.0K · 20 笔出口 $12.1K · 3 笔2024-11进口 $204.4K · 10 笔出口 $27.9K · 1 笔2024-12进口 $411.7K · 15 笔出口 $16.9K · 2 笔2025-01进口 $2.27M · 10 笔出口 $22.1K · 2 笔2025-02进口 $433.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $327.1K · 8 笔出口 $24.2K · 3 笔2025-04进口 $505.8K · 17 笔出口 $17.1K · 3 笔2025-05进口 $1.57M · 17 笔出口 $27.3K · 3 笔2025-06进口 $929.9K · 19 笔出口 $18.5K · 3 笔2025-07进口 $443.4K · 15 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-08进口 $538.4K · 18 笔出口 $23.9K · 2 笔2025-09进口 $476.8K · 16 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-10进口 $733.0K · 24 笔出口 $13.8K · 5 笔2025-11进口 $664.6K · 17 笔出口 $35.4K · 2 笔2025-12进口 $728.5K · 22 笔出口 $14.4K · 1 笔2026-01进口 $651.9K · 19 笔出口 $12.5K · 1 笔2026-02进口 $519.3K · 17 笔出口 $333 · 1 笔2026-03进口 $535.8K · 20 笔出口 $14.4K · 1 笔2026-04进口 $1.18M · 13 笔出口 $39.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $142.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $332.3K · 15 笔出口 $4.4K · 3 笔2023-10进口 $567.5K · 19 笔出口 $10.5K · 1 笔2023-11进口 $525.6K · 19 笔出口 $16.9K · 5 笔2023-12进口 $593.3K · 22 笔出口 $43.1K · 2 笔2024-01进口 $611.6K · 18 笔出口 $26.8K · 4 笔2024-02进口 $271.9K · 13 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-03进口 $386.1K · 9 笔出口 $10.9K · 3 笔2024-04进口 $212.9K · 10 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-05进口 $509.9K · 21 笔出口 $1.11M · 5 笔2024-06进口 $405.2K · 17 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-07进口 $707.1K · 22 笔出口 $20.8K · 3 笔2024-08进口 $440.7K · 20 笔出口 $781 · 1 笔2024-09进口 $393.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $506.0K · 20 笔出口 $12.1K · 3 笔2024-11进口 $204.4K · 10 笔出口 $27.9K · 1 笔2024-12进口 $411.7K · 15 笔出口 $16.9K · 2 笔2025-01进口 $2.27M · 10 笔出口 $22.1K · 2 笔2025-02进口 $433.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $327.1K · 8 笔出口 $24.2K · 3 笔2025-04进口 $505.8K · 17 笔出口 $17.1K · 3 笔2025-05进口 $1.57M · 17 笔出口 $27.3K · 3 笔2025-06进口 $929.9K · 19 笔出口 $18.5K · 3 笔2025-07进口 $443.4K · 15 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-08进口 $538.4K · 18 笔出口 $23.9K · 2 笔2025-09进口 $476.8K · 16 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-10进口 $733.0K · 24 笔出口 $13.8K · 5 笔2025-11进口 $664.6K · 17 笔出口 $35.4K · 2 笔2025-12进口 $728.5K · 22 笔出口 $14.4K · 1 笔2026-01进口 $651.9K · 19 笔出口 $12.5K · 1 笔2026-02进口 $519.3K · 17 笔出口 $333 · 1 笔2026-03进口 $535.8K · 20 笔出口 $14.4K · 1 笔2026-04进口 $1.18M · 13 笔出口 $39.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0302419037
企查查编码QVNP39PNWP
成立日期2001-10-08
联系地址Lô A 2-2 Khu công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, Ấp Bàu Tre 2, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH L.S PACK
企业英文名称L.S PACK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A 2-2 Khu công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, Ấp Bàu Tre 2, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842838924670
邮箱info@lspack.com.vn
传真+842838924671
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,400.8245亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
392350塑料封口件
390110低密度聚乙烯
732690其他钢铁制品
390120高密度聚乙烯
320890聚合物基油漆
321519非黑印刷油墨
392690其他塑料制品
8477908477机器零件
321511黑色印刷墨水

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392350塑料封口件
392190非泡沫塑料片
850152750W-75kW交流电机
8477908477机器零件
320619二氧化钛颜料(<80%)
392330塑料容器
844399其他印刷机零件
848310传动轴及曲柄
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国279$15.13M
瑞士71$4.42M
泰国164$3.24M
意大利7$1.13M
日本46$502.1K
印度18$392.4K
德国70$363.0K
以色列5$310.6K
韩国9$209.4K
美国27$202.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国59$1.59M
中国3$63.3K
瑞士14$20.6K
以色列1$8.8K
荷兰2$5.7K
菲律宾4$4.7K
日本1$4.4K
印度5$2.5K
新加坡1$1.5K
卢森堡1$956

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Propack Jiangyin Advanced Packaging Co., Ltd.中国193$12.53M非泡沫塑料片、乙烯聚合物塑料
Kim Pack Co., Ltd.泰国41$2.92M其他塑料包装制品、塑料封口件
Yuyao Foreign Trade Co., Ltd.中国65$2.57M织机零件附件、初级硅氧烷
AISA Automation Industrielle SA瑞士102$1.04M8477机器零件、其他塑料制品
Anwill (Thai) Co., Ltd.泰国36$773.7K聚合物基油漆、非黑印刷油墨
Thai Polyethylene Co., Ltd.泰国48$662.2K初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国28$559.8K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
T & K Toka Co., Ltd.日本28$477.9K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
KraussMaffei Group South East Asia Co., Ltd.泰国24$67.8K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Taiyo Kikai Ltd.日本12$22.6K紫外线红外线灯、印刷机零件

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kim Pack Co., Ltd.泰国57$1.59M其他塑料包装制品、塑料封口件
Propack Jiangyin Advanced Packaging Co., Ltd.中国3$63.3K非泡沫塑料片
AISA Automation Industrielle SA瑞士14$20.6K液压气压阀门、气动直线发动机
AVT-ADVANCED VISION TECH. LTD以色列1$8.8K自动数据处理机处理部件
Richardson Electronics Benelux B.V.荷兰2$5.7K纸塑固定电容器、其他阀门电子管
Taiyo Kikai Ltd.日本1$4.4K其他印刷机零件、单功能打印机
Taiyo Kikai Co., Ltd.泰国1$3.9K其他印刷机零件
Unilever Philippines, Inc.菲律宾3$2.7K盥洗皂制品、食品香料
Hindustan Unilever Ltd.印度2$2.3K其他形状肥皂、非盥洗用皂
Unilever Industries Private Ltd.印度2$176工业清洁制剂、其他形状肥皂

近期贸易明细

进口(共 683)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非泡沫塑料片PROPACK JIANGYIN ADVANCED PACKAGING CO. LTD.中国$49.5K
2026-04-28非泡沫塑料片PROPACK JIANGYIN ADVANCED PACKAGING CO. LTD.中国$49.5K
2026-04-28非泡沫塑料片PROPACK JIANGYIN ADVANCED PACKAGING CO. LTD.中国$9.8K
2026-04-28非泡沫塑料片PROPACK JIANGYIN ADVANCED PACKAGING CO. LTD.中国$9.8K
2026-04-20高密度聚乙烯PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD泰国$18.5K
2026-04-20高密度聚乙烯PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD泰国$18.5K
2026-04-19非泡沫塑料片PROPACK JIANGYIN ADVANCED PACKAGING CO. LTD.中国$30.9K
2026-04-19非泡沫塑料片PROPACK JIANGYIN ADVANCED PACKAGING CO. LTD.中国$30.9K
2026-04-19非泡沫塑料片PROPACK JIANGYIN ADVANCED PACKAGING CO. LTD.中国$61.8K
2026-04-19非泡沫塑料片PROPACK JIANGYIN ADVANCED PACKAGING CO. LTD.中国$61.8K

出口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他塑料包装制品KIM PACK CO LTD泰国$11.4K
2026-04-21塑料封口件KIM PACK CO LTD泰国$5.0K
2026-04-16自动数据处理机处理部件AVT-ADVANCED VISION TECH. LTD以色列$8.8K
2026-04-08塑料封口件KIM PACK CO LTD泰国$14.4K
2026-03-04塑料封口件KIM PACK CO LTD泰国$14.4K
2026-02-02塑料封口件KIM PACK CO LTD泰国$333
2026-01-12塑料封口件KIM PACK CO LTD泰国$2.3K
2026-01-12其他塑料包装制品KIM PACK CO LTD泰国$10.2K
2025-12-16塑料封口件KIM PACK CO LTD泰国$14.4K
2025-11-24塑料封口件KIM PACK CO LTD泰国$7.0K

相关企业 · 同类产品

L.S. Pack Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →