L.S. Pack Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 683 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH L.S Pack
683
进口笔数
94
出口笔数
$26.05M
进口金额
$1.71M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-21
最近出口
58
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302419037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP39PNWP |
| 成立日期 | 2001-10-08 |
| 联系地址 | Lô A 2-2 Khu công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, Ấp Bàu Tre 2, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH L.S PACK |
| 企业英文名称 | L.S PACK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A 2-2 Khu công nghiệp Tây Bắc Củ Chi, Ấp Bàu Tre 2, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842838924670 |
| 邮箱 | info@lspack.com.vn |
| 传真 | +842838924671 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,400.8245亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 392330 | 塑料容器 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 279 | $15.13M |
| 瑞士 | 71 | $4.42M |
| 泰国 | 164 | $3.24M |
| 意大利 | 7 | $1.13M |
| 日本 | 46 | $502.1K |
| 印度 | 18 | $392.4K |
| 德国 | 70 | $363.0K |
| 以色列 | 5 | $310.6K |
| 韩国 | 9 | $209.4K |
| 美国 | 27 | $202.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 59 | $1.59M |
| 中国 | 3 | $63.3K |
| 瑞士 | 14 | $20.6K |
| 以色列 | 1 | $8.8K |
| 荷兰 | 2 | $5.7K |
| 菲律宾 | 4 | $4.7K |
| 日本 | 1 | $4.4K |
| 印度 | 5 | $2.5K |
| 新加坡 | 1 | $1.5K |
| 卢森堡 | 1 | $956 |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Propack Jiangyin Advanced Packaging Co., Ltd. | 中国 | 193 | $12.53M | 非泡沫塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| Kim Pack Co., Ltd. | 泰国 | 41 | $2.92M | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
| Yuyao Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 65 | $2.57M | 织机零件附件、初级硅氧烷 |
| AISA Automation Industrielle SA | 瑞士 | 102 | $1.04M | 8477机器零件、其他塑料制品 |
| Anwill (Thai) Co., Ltd. | 泰国 | 36 | $773.7K | 聚合物基油漆、非黑印刷油墨 |
| Thai Polyethylene Co., Ltd. | 泰国 | 48 | $662.2K | 初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 28 | $559.8K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| T & K Toka Co., Ltd. | 日本 | 28 | $477.9K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| KraussMaffei Group South East Asia Co., Ltd. | 泰国 | 24 | $67.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Taiyo Kikai Ltd. | 日本 | 12 | $22.6K | 紫外线红外线灯、印刷机零件 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kim Pack Co., Ltd. | 泰国 | 57 | $1.59M | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
| Propack Jiangyin Advanced Packaging Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.3K | 非泡沫塑料片 |
| AISA Automation Industrielle SA | 瑞士 | 14 | $20.6K | 液压气压阀门、气动直线发动机 |
| AVT-ADVANCED VISION TECH. LTD | 以色列 | 1 | $8.8K | 自动数据处理机处理部件 |
| Richardson Electronics Benelux B.V. | 荷兰 | 2 | $5.7K | 纸塑固定电容器、其他阀门电子管 |
| Taiyo Kikai Ltd. | 日本 | 1 | $4.4K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Taiyo Kikai Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.9K | 其他印刷机零件 |
| Unilever Philippines, Inc. | 菲律宾 | 3 | $2.7K | 盥洗皂制品、食品香料 |
| Hindustan Unilever Ltd. | 印度 | 2 | $2.3K | 其他形状肥皂、非盥洗用皂 |
| Unilever Industries Private Ltd. | 印度 | 2 | $176 | 工业清洁制剂、其他形状肥皂 |
近期贸易明细
进口(共 683)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | PROPACK JIANGYIN ADVANCED PACKAGING CO. LTD. | 中国 | $49.5K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | PROPACK JIANGYIN ADVANCED PACKAGING CO. LTD. | 中国 | $49.5K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | PROPACK JIANGYIN ADVANCED PACKAGING CO. LTD. | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | PROPACK JIANGYIN ADVANCED PACKAGING CO. LTD. | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-20 | 高密度聚乙烯 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $18.5K |
| 2026-04-20 | 高密度聚乙烯 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $18.5K |
| 2026-04-19 | 非泡沫塑料片 | PROPACK JIANGYIN ADVANCED PACKAGING CO. LTD. | 中国 | $30.9K |
| 2026-04-19 | 非泡沫塑料片 | PROPACK JIANGYIN ADVANCED PACKAGING CO. LTD. | 中国 | $30.9K |
| 2026-04-19 | 非泡沫塑料片 | PROPACK JIANGYIN ADVANCED PACKAGING CO. LTD. | 中国 | $61.8K |
| 2026-04-19 | 非泡沫塑料片 | PROPACK JIANGYIN ADVANCED PACKAGING CO. LTD. | 中国 | $61.8K |
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料包装制品 | KIM PACK CO LTD | 泰国 | $11.4K |
| 2026-04-21 | 塑料封口件 | KIM PACK CO LTD | 泰国 | $5.0K |
| 2026-04-16 | 自动数据处理机处理部件 | AVT-ADVANCED VISION TECH. LTD | 以色列 | $8.8K |
| 2026-04-08 | 塑料封口件 | KIM PACK CO LTD | 泰国 | $14.4K |
| 2026-03-04 | 塑料封口件 | KIM PACK CO LTD | 泰国 | $14.4K |
| 2026-02-02 | 塑料封口件 | KIM PACK CO LTD | 泰国 | $333 |
| 2026-01-12 | 塑料封口件 | KIM PACK CO LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2026-01-12 | 其他塑料包装制品 | KIM PACK CO LTD | 泰国 | $10.2K |
| 2025-12-16 | 塑料封口件 | KIM PACK CO LTD | 泰国 | $14.4K |
| 2025-11-24 | 塑料封口件 | KIM PACK CO LTD | 泰国 | $7.0K |