CVMA Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CVMA VIệT NAM
31
进口笔数
0
出口笔数
$382.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107965635 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN07QUA6D |
| 成立日期 | 2017-08-17 |
| 联系地址 | Số 31, tổ dân phố Kiên Thành, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CVMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CVMA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31, tổ dân phố Kiên Thành, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84948251515 |
| 邮箱 | cvmavietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 29.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848330 | 轴承座 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $382.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Sute Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 18 | $234.3K | 传动轴及曲柄、齿轮及变速器 |
| Qingdao Wangyu Rubber Co., Ltd. | 中国 | 6 | $70.6K | 工业充气轮胎、农用充气轮胎 |
| Qingdao Tongda Rubber Products Factory | 中国 | 5 | $62.9K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| Shandong Eagle Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.0K | 液压直线马达、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | XIAMEN SUTE CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $84 |
| 2026-04-09 | 车用锁具 | XIAMEN SUTE CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $94 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | XIAMEN SUTE CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | XIAMEN SUTE CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $51 |
| 2026-04-09 | 不锈钢管件 | XIAMEN SUTE CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | XIAMEN SUTE CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-04-09 | 750W以下直流电机 | XIAMEN SUTE CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | XIAMEN SUTE CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | XIAMEN SUTE CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-09 | 钢铁螺钉螺栓 | XIAMEN SUTE CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $29 |