Tuan Anh International Trade Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ QUốC Tế TUấN ANH
0
进口笔数
66
出口笔数
$0
进口金额
$38.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103605399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3NRPUHW |
| 成立日期 | 2009-03-17 |
| 联系地址 | Số 55, ngõ 49 phố Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ TUẤN ANH |
| 企业英文名称 | TUAN ANH INTERNATIONAL TRADE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55, ngõ 49 phố Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462662138 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 080430 | 菠萝 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 21 | $15.7K |
| 美国 | 17 | $9.5K |
| 瑞士 | 1 | $4.5K |
| 日本 | 7 | $3.6K |
| 泰国 | 2 | $980 |
| 菲律宾 | 2 | $860 |
| 新加坡 | 2 | $690 |
| 印度尼西亚 | 3 | $521 |
| 中国 | 3 | $384 |
| 法国 | 1 | $384 |
贸易伙伴
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VISTA RAILING SYSTEMS INC. | 加拿大 | 17 | $10.4K | 铝制结构体及部件、铝合金管 |
| Edmond de Rothschild (Suisse) SA | 瑞士 | 1 | $4.5K | 菠萝、塑料包装箱 |
| Chase Eslin Iron World Manufacturing | 美国 | 2 | $4.0K | 其他螺纹紧固件、其他铝制品 |
| Joanna Vista Railing Systems Inc. | 加拿大 | 3 | $3.6K | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
| Humancrest Group | 日本 | 1 | $1.6K | 10公斤以下便携电脑 |
| Phuc Anh | 加拿大 | 1 | $1.6K | 10公斤以下便携电脑 |
| Santoku Senpaku Co., Ltd. | 日本 | 3 | $1.0K | 10公斤以下便携电脑、加强橡胶带 |
| Nguyen Huy Hau | 美国 | 2 | $382 | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Yamani Asian Pacific | 印度尼西亚 | 2 | $323 | 1kg以下胶粘剂、其他塑料制品 |
| Guangdong Gaoxiang Ceramics Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $90 | 瓷制卫生洁具 |
近期贸易明细
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 智能手机 | SAID OMAR JUMA | 坦桑尼亚 | $150 |
| 2026-04-03 | 智能手机 | SAID OMAR JUMA | 坦桑尼亚 | $150 |
| 2026-02-10 | 女式棉裤 | LE MINH QUAN | 马来西亚 | $1 |
| 2026-02-10 | 10公斤以下便携电脑 | LE MINH QUAN | 马来西亚 | $150 |
| 2026-02-10 | 10公斤以下便携电脑 | LE MINH QUAN | 马来西亚 | $150 |
| 2026-02-03 | 其他铝制品 | VISTA RAILING SYSTEMS INC. | 加拿大 | $360 |
| 2026-01-21 | 耐火混合料 | TAIHEIYO CEMENT CORP | 韩国 | $83 |
| 2025-12-26 | 非白波特兰水泥 | GLACIER NORTHWEST INC | 美国 | $158 |
| 2025-12-26 | 非白波特兰水泥 | CALPORTLAND CO | 美国 | $104 |
| 2025-12-20 | 10公斤以下便携电脑 | TSURUMI MFG CO LTD | 日本 | $800 |