Tuan Anh International Trade Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ QUốC Tế TUấN ANH

0
进口笔数
66
出口笔数
$0
进口金额
$38.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $965 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $210 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $252 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $843 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $323 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $350 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $70 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $705 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $398 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $45 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $83 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $661 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $965 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $210 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $252 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $843 · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $323 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $350 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $70 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $705 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $398 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $45 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $83 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $661 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔

工商档案

企业注册号0103605399
企查查编码QVN3NRPUHW
成立日期2009-03-17
联系地址Số 55, ngõ 49 phố Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ TUẤN ANH
企业英文名称TUAN ANH INTERNATIONAL TRADE SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 55, ngõ 49 phố Huỳnh Thúc Kháng, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
电话+842462662138
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
731819其他螺纹紧固件
84713010公斤以下便携电脑
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
650500针织头饰
731815钢铁螺钉螺栓
950300玩具模型
080430菠萝
252329非白波特兰水泥

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大21$15.7K
美国17$9.5K
瑞士1$4.5K
日本7$3.6K
泰国2$980
菲律宾2$860
新加坡2$690
印度尼西亚3$521
中国3$384
法国1$384

贸易伙伴

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VISTA RAILING SYSTEMS INC.加拿大17$10.4K铝制结构体及部件、铝合金管
Edmond de Rothschild (Suisse) SA瑞士1$4.5K菠萝、塑料包装箱
Chase Eslin Iron World Manufacturing美国2$4.0K其他螺纹紧固件、其他铝制品
Joanna Vista Railing Systems Inc.加拿大3$3.6K钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件
Humancrest Group日本1$1.6K10公斤以下便携电脑
Phuc Anh加拿大1$1.6K10公斤以下便携电脑
Santoku Senpaku Co., Ltd.日本3$1.0K10公斤以下便携电脑、加强橡胶带
Nguyen Huy Hau美国2$382其他塑料制品、玩具模型
Yamani Asian Pacific印度尼西亚2$3231kg以下胶粘剂、其他塑料制品
Guangdong Gaoxiang Ceramics Industrial Co., Ltd.中国2$90瓷制卫生洁具

近期贸易明细

出口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03智能手机SAID OMAR JUMA坦桑尼亚$150
2026-04-03智能手机SAID OMAR JUMA坦桑尼亚$150
2026-02-10女式棉裤LE MINH QUAN马来西亚$1
2026-02-1010公斤以下便携电脑LE MINH QUAN马来西亚$150
2026-02-1010公斤以下便携电脑LE MINH QUAN马来西亚$150
2026-02-03其他铝制品VISTA RAILING SYSTEMS INC.加拿大$360
2026-01-21耐火混合料TAIHEIYO CEMENT CORP韩国$83
2025-12-26非白波特兰水泥GLACIER NORTHWEST INC美国$158
2025-12-26非白波特兰水泥CALPORTLAND CO美国$104
2025-12-2010公斤以下便携电脑TSURUMI MFG CO LTD日本$800

相关企业 · 同类产品

Tuan Anh International Trade Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →