KSK Solutions Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,029 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ksk Solutions Việt Nam
159
进口笔数
1,029
出口笔数
$555.2K
进口金额
$11.96M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-30
最近出口
13
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313677576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHPA9UH5 |
| 成立日期 | 2016-03-04 |
| 联系地址 | 876/23 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 5, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KSK SOLUTIONS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KSK SOLUTIONS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 876/23 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842839906978 |
| 邮箱 | info@ksksolutions.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 740990 | 铜合金板材 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 740990 | 铜合金板材 |
| 847990 | 功能机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 67 | $408.7K |
| 越南 | 53 | $83.5K |
| 美国 | 26 | $42.1K |
| 比利时 | 8 | $11.8K |
| 新加坡 | 6 | $8.4K |
| 泰国 | 1 | $735 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 973 | $10.64M |
| 越南 | 58 | $1.21M |
| 美国 | 3 | $86.5K |
| 丹麦 | 3 | $25.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kagoshima Seiki Co., Ltd. | 日本 | 62 | $385.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Chubu Rika Long Hau (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 39 | $71.0K | 其他铝制品、阀门零件 |
| West Coast Aluminum & Stainless, LLC | 美国 | 16 | $34.4K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Pactumax International Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $20.3K | 其他塑料片材、其他塑料制品 |
| Matsumoto Shoten Co., Ltd. | 日本 | 4 | $15.3K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Akiba Coating & Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $10.4K | 其他钢铁制品 |
| Matsumoto Shoten Co., Ltd. | 日本 | 2 | $9.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Ricaurte Precision Inc. | 美国 | 7 | $6.5K | 其他铝制品、塑料棒材及型材 |
| Yumoto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $860 | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Fuji Seira (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $735 | 钢铁螺钉螺栓、非纺织润滑剂 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kagoshima Seiki Co., Ltd. | 日本 | 958 | $10.49M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Chubu Rika Long Hau (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 41 | $1.09M | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Ricaurte Precision Inc. | 日本 | 13 | $152.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Kagoshima Seiki Co., Ltd. | 越南 | 7 | $71.3K | 其他钢铁制品、铜合金板材 |
| Ricaurte Precision Inc. | 美国 | 2 | $66.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Akiba Coating & Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $50.0K | 其他钢铁制品 |
| HOVE A | 丹麦 | 3 | $25.4K | 其他钢铁制品、温控处理设备 |
| Redblock Industries LLP | 美国 | 1 | $20.4K | 其他钢铁制品 |
| HOVE A | 日本 | 1 | $2.0K | 其他钢铁制品 |
| Redblock Industries LLP | 日本 | 1 | $1.7K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $736 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $92 |
出口(共 1,029)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | Kagoshima Seiki Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | Kagoshima Seiki Co., Ltd. | 日本 | $395 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | Kagoshima Seiki Co., Ltd. | 日本 | $99 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | Kagoshima Seiki Co., Ltd. | 日本 | $123 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | Kagoshima Seiki Co., Ltd. | 日本 | $795 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | Kagoshima Seiki Co., Ltd. | 日本 | $398 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | Kagoshima Seiki Co., Ltd. | 日本 | $430 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | Kagoshima Seiki Co., Ltd. | 日本 | $308 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | Kagoshima Seiki Co., Ltd. | 日本 | $142 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | Kagoshima Seiki Co., Ltd. | 日本 | $438 |