KSK Solutions Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,029 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Ksk Solutions Việt Nam

159
进口笔数
1,029
出口笔数
$555.2K
进口金额
$11.96M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-30
最近出口
13
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $715.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2023-09进口 $707 · 2 笔出口 $132.5K · 25 笔2023-10进口 $2.6K · 1 笔出口 $188.8K · 25 笔2023-11进口 $11.2K · 5 笔出口 $174.9K · 19 笔2023-12进口 $20.4K · 2 笔出口 $290.4K · 25 笔2024-01进口 $762 · 1 笔出口 $265.0K · 27 笔2024-02进口 $5.9K · 2 笔出口 $207.5K · 14 笔2024-03进口 $55.7K · 4 笔出口 $611.7K · 28 笔2024-04进口 $14.5K · 5 笔出口 $207.7K · 22 笔2024-05进口 $9.2K · 3 笔出口 $474.0K · 33 笔2024-06进口 $11.2K · 4 笔出口 $715.6K · 38 笔2024-07进口 $7.8K · 6 笔出口 $513.2K · 43 笔2024-08进口 $56.6K · 3 笔出口 $345.4K · 27 笔2024-09进口 $5.6K · 2 笔出口 $337.0K · 29 笔2024-10进口 $6.2K · 2 笔出口 $204.6K · 23 笔2024-11进口 $4.5K · 2 笔出口 $493.4K · 29 笔2024-12进口 $8.1K · 7 笔出口 $354.4K · 31 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $430.2K · 27 笔2025-02进口 $15.7K · 2 笔出口 $374.1K · 19 笔2025-03进口 $884 · 1 笔出口 $237.8K · 21 笔2025-04进口 $6.1K · 4 笔出口 $243.3K · 22 笔2025-05进口 $2.0K · 4 笔出口 $322.6K · 26 笔2025-06进口 $13.4K · 4 笔出口 $466.9K · 29 笔2025-07进口 $54.1K · 18 笔出口 $284.2K · 27 笔2025-08进口 $16.6K · 9 笔出口 $288.4K · 27 笔2025-09进口 $2.1K · 3 笔出口 $350.6K · 26 笔2025-10进口 $2.8K · 5 笔出口 $240.2K · 24 笔2025-11进口 $10.4K · 5 笔出口 $399.4K · 25 笔2025-12进口 $5.9K · 3 笔出口 $277.2K · 28 笔2026-01进口 $16.2K · 4 笔出口 $302.1K · 27 笔2026-02进口 $1.0K · 2 笔出口 $211.6K · 19 笔2026-03进口 $49.4K · 7 笔出口 $528.0K · 33 笔2026-04进口 $30.5K · 6 笔出口 $514.4K · 35 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2023-09进口 $707 · 2 笔出口 $132.5K · 25 笔2023-10进口 $2.6K · 1 笔出口 $188.8K · 25 笔2023-11进口 $11.2K · 5 笔出口 $174.9K · 19 笔2023-12进口 $20.4K · 2 笔出口 $290.4K · 25 笔2024-01进口 $762 · 1 笔出口 $265.0K · 27 笔2024-02进口 $5.9K · 2 笔出口 $207.5K · 14 笔2024-03进口 $55.7K · 4 笔出口 $611.7K · 28 笔2024-04进口 $14.5K · 5 笔出口 $207.7K · 22 笔2024-05进口 $9.2K · 3 笔出口 $474.0K · 33 笔2024-06进口 $11.2K · 4 笔出口 $715.6K · 38 笔2024-07进口 $7.8K · 6 笔出口 $513.2K · 43 笔2024-08进口 $56.6K · 3 笔出口 $345.4K · 27 笔2024-09进口 $5.6K · 2 笔出口 $337.0K · 29 笔2024-10进口 $6.2K · 2 笔出口 $204.6K · 23 笔2024-11进口 $4.5K · 2 笔出口 $493.4K · 29 笔2024-12进口 $8.1K · 7 笔出口 $354.4K · 31 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $430.2K · 27 笔2025-02进口 $15.7K · 2 笔出口 $374.1K · 19 笔2025-03进口 $884 · 1 笔出口 $237.8K · 21 笔2025-04进口 $6.1K · 4 笔出口 $243.3K · 22 笔2025-05进口 $2.0K · 4 笔出口 $322.6K · 26 笔2025-06进口 $13.4K · 4 笔出口 $466.9K · 29 笔2025-07进口 $54.1K · 18 笔出口 $284.2K · 27 笔2025-08进口 $16.6K · 9 笔出口 $288.4K · 27 笔2025-09进口 $2.1K · 3 笔出口 $350.6K · 26 笔2025-10进口 $2.8K · 5 笔出口 $240.2K · 24 笔2025-11进口 $10.4K · 5 笔出口 $399.4K · 25 笔2025-12进口 $5.9K · 3 笔出口 $277.2K · 28 笔2026-01进口 $16.2K · 4 笔出口 $302.1K · 27 笔2026-02进口 $1.0K · 2 笔出口 $211.6K · 19 笔2026-03进口 $49.4K · 7 笔出口 $528.0K · 33 笔2026-04进口 $30.5K · 6 笔出口 $514.4K · 35 笔

工商档案

企业注册号0313677576
企查查编码QVNHPA9UH5
成立日期2016-03-04
联系地址876/23 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 5, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KSK SOLUTIONS VIỆT NAM
企业英文名称KSK SOLUTIONS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址876/23 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842839906978
邮箱info@ksksolutions.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
392092聚酰胺塑料片
391690塑料棒材及型材
740990铜合金板材
381190其他油类添加剂
392690其他塑料制品
340319非纺织润滑剂
392099其他塑料片材
722230不锈钢棒杆材

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
740990铜合金板材
847990功能机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本67$408.7K
越南53$83.5K
美国26$42.1K
比利时8$11.8K
新加坡6$8.4K
泰国1$735

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本973$10.64M
越南58$1.21M
美国3$86.5K
丹麦3$25.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kagoshima Seiki Co., Ltd.日本62$385.3K其他钢铁制品、其他铝制品
Chubu Rika Long Hau (Vietnam) Co., Ltd.越南39$71.0K其他铝制品、阀门零件
West Coast Aluminum & Stainless, LLC美国16$34.4K其他铝制品、其他钢铁制品
Pactumax International Pte. Ltd.新加坡15$20.3K其他塑料片材、其他塑料制品
Matsumoto Shoten Co., Ltd.日本4$15.3K其他铝制品、其他钢铁制品
Akiba Coating & Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南9$10.4K其他钢铁制品
Matsumoto Shoten Co., Ltd.日本2$9.3K其他钢铁制品、其他铝制品
Ricaurte Precision Inc.美国7$6.5K其他铝制品、塑料棒材及型材
Yumoto Vietnam Co., Ltd.越南2$860其他塑料制品、其他铝制品
Fuji Seira (Thailand) Co., Ltd.泰国1$735钢铁螺钉螺栓、非纺织润滑剂

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kagoshima Seiki Co., Ltd.日本958$10.49M其他钢铁制品、其他铝制品
Chubu Rika Long Hau (Vietnam) Co., Ltd.越南41$1.09M金属加工机刀、可互换钻具
Ricaurte Precision Inc.日本13$152.7K其他铝制品、其他钢铁制品
Kagoshima Seiki Co., Ltd.越南7$71.3K其他钢铁制品、铜合金板材
Ricaurte Precision Inc.美国2$66.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Akiba Coating & Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南10$50.0K其他钢铁制品
HOVE A丹麦3$25.4K其他钢铁制品、温控处理设备
Redblock Industries LLP美国1$20.4K其他钢铁制品
HOVE A日本1$2.0K其他钢铁制品
Redblock Industries LLP日本1$1.7K其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他铝制品CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD越南$38
2026-04-24其他铝制品CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD越南$27
2026-04-24其他铝制品CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD越南$41
2026-04-24其他铝制品CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD越南$88
2026-04-24其他铝制品CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD越南$10
2026-04-24其他铝制品CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD越南$55
2026-04-24其他铝制品CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD越南$66
2026-04-24其他铝制品CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD越南$736
2026-04-24其他铝制品CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD越南$42
2026-04-24其他铝制品CHUBU RIKA LONG HAU (VIETNAM) CO LTD越南$92

出口(共 1,029)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他钢铁制品Kagoshima Seiki Co., Ltd.日本$1.8K
2026-04-30其他钢铁制品Kagoshima Seiki Co., Ltd.日本$395
2026-04-30其他钢铁制品Kagoshima Seiki Co., Ltd.日本$99
2026-04-30其他钢铁制品Kagoshima Seiki Co., Ltd.日本$123
2026-04-30其他钢铁制品Kagoshima Seiki Co., Ltd.日本$795
2026-04-30其他钢铁制品Kagoshima Seiki Co., Ltd.日本$398
2026-04-30其他钢铁制品Kagoshima Seiki Co., Ltd.日本$430
2026-04-30其他钢铁制品Kagoshima Seiki Co., Ltd.日本$308
2026-04-30其他钢铁制品Kagoshima Seiki Co., Ltd.日本$142
2026-04-30其他钢铁制品Kagoshima Seiki Co., Ltd.日本$438

相关企业 · 同类产品

KSK Solutions Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →