Kagoshima Seiki Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
7
进口笔数
2
出口笔数
$71.3K
进口金额
$56
出口金额
2025-10-31
最近进口
2025-07-30
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316888014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFBHH2EN |
| 成立日期 | 2021-05-31 |
| 联系地址 | 876/23 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 5, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAGOSHIMASEIKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAGOSHIMASEIKI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 876/23 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện.Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP)" Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghi định 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại Thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84943302397 |
| 邮箱 | s-kimanh@kagosima.co.jp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 740990 | 铜合金板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 910529 | 非电动挂钟 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $71.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $56 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KSK Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $71.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KSK Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $55 | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 其他钢铁制品 | KSK SOLUTIONS VIET NAM CO LTD | 越南 | $377 |
| 2025-10-31 | 其他钢铁制品 | KSK SOLUTIONS VIET NAM CO LTD | 越南 | $322 |
| 2025-10-31 | 其他钢铁制品 | KSK SOLUTIONS VIET NAM CO LTD | 越南 | $333 |
| 2025-10-31 | 其他钢铁制品 | KSK SOLUTIONS VIET NAM CO LTD | 越南 | $205 |
| 2025-10-31 | 其他钢铁制品 | KSK SOLUTIONS VIET NAM CO LTD | 越南 | $890 |
| 2025-10-31 | 其他钢铁制品 | KSK SOLUTIONS VIET NAM CO LTD | 越南 | $693 |
| 2025-10-31 | 其他钢铁制品 | KSK SOLUTIONS VIET NAM CO LTD | 越南 | $527 |
| 2025-10-31 | 其他钢铁制品 | KSK SOLUTIONS VIET NAM CO LTD | 越南 | $384 |
| 2025-10-31 | 其他钢铁制品 | KSK SOLUTIONS VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-10-31 | 其他钢铁制品 | KSK SOLUTIONS VIET NAM CO LTD | 越南 | $767 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 非电动挂钟 | — | 越南 | $0 |
| 2025-07-30 | 其他印刷品 | — | 越南 | $0 |
| 2025-06-09 | 其他钢铁制品 | KSK SOLUTIONS VIET NAM CO LTD | 越南 | $55 |