Tin Dai Phat Import Export & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 手动计量泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì VIễN NGUYêN
74
进口笔数
0
出口笔数
$1.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109537730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAP9NFHT |
| 成立日期 | 2021-03-03 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ VIỄN NGUYÊN |
| 企业英文名称 | VIEN NGUYEN PACKAGING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0963630988 |
| 邮箱 | xnktindaiphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841320 | 手动计量泵 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $1.51M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuyao Tingyuan Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 59 | $1.34M | 手动计量泵、非农用喷雾器具 |
| Yuyao Tingyuan Plastic Industry Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $109.4K | 手动计量泵、非农用喷雾器具 |
| Hongkong Fecund Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $32.9K | 其他电动手工具、其他功能机器 |
| Xuzhou Shengtai Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.8K | 玻璃容器 |
| Zibo Jinhua Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.7K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非农用喷雾器具 | YUYAO TINGYUAN PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-23 | 手动计量泵 | YUYAO TINGYUAN PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 手动计量泵 | YUYAO TINGYUAN PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 手动计量泵 | YUYAO TINGYUAN PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 手动计量泵 | YUYAO TINGYUAN PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 非农用喷雾器具 | YUYAO TINGYUAN PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-23 | 非农用喷雾器具 | YUYAO TINGYUAN PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 手动计量泵 | YUYAO TINGYUAN PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 非农用喷雾器具 | YUYAO TINGYUAN PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-23 | 非农用喷雾器具 | YUYAO TINGYUAN PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.8K |