Viet Tung Material Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 喷砂机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Vật Tư Việt Tùng
83
进口笔数
0
出口笔数
$4.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101447404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBFY7C3B |
| 成立日期 | 2004-02-13 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 156, phố Lạc Trung, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ VIỆT TÙNG |
| 企业英文名称 | VIET TUNG MATERIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 156, phố Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842439872107 |
| 邮箱 | viettungauto@gmail.com |
| 传真 | 02439872107 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 847910 | 工程机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $4.03M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AA4C Automotive Co., Ltd. | 中国 | 37 | $2.41M | 其他功能机器、车库千斤顶 |
| Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.23M | 摩托车及配件、静止变流器 |
| Nanjing Jinqiu CNC Machine Tool Co., Ltd. | 中国 | 1 | $107.2K | 数控金属成形机、非数控金属剪机 |
| Wuhan Overflowing Blessing Technology Consulting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.8K | 其他功能机器 |
| 5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a79 | 1 | $64.0K | ||
| Henan Wadjay Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.3K | 螺纹机床、冷轧机 |
| Guangdong HwaShi Technology Inc. | 中国 | 1 | $47.7K | 自动电阻焊机、电弧焊机 |
| Nanyang Nantai Test Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.8K | 测试台、压力测量仪 |
| Metform (Shanghai) Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 自动电阻焊机、数控金属成形机 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 喷砂机 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 其他气泵 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 其他气泵 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 喷砂机 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-21 | 喷砂机 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2026-04-21 | 喷砂机 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2026-04-20 | 75kVA以下柴油发电机组 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $72.5K |
| 2026-04-20 | 75kVA以下柴油发电机组 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $72.5K |
| 2026-04-15 | 非农用喷雾器具 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-15 | 非农用喷雾器具 | PINGXIANG SANHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.0K |