SONG PHAT INVESTMENT ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV ĐầU Tư SONG PHáT
62
进口笔数
0
出口笔数
$350.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316084408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN103T1GU |
| 成立日期 | 2019-12-26 |
| 联系地址 | 21/32B, Đường Tự Lập, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ SONG PHÁT |
| 企业英文名称 | SONG PHAT INVESTMENT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21/32B, Đường Tự Lập, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84909707731 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $349.6K |
| 法国 | 31 | $1.3K |
| 德国 | 1 | $45 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIASHAN WANSHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 19 | $319.5K | 未装壳扬声器、喷砂机 |
| XIAMEN LEVAO HOUSEWARE CO LTD | 中国 | 3 | $10.5K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
| ZHEJIANG NEW VISION IMP & EXP CO LTD | 中国 | 4 | $10.4K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| HAIYAN YRS DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | 3 | $5.6K | 绝缘电线、苯乙烯泡沫塑料板 |
| DECENT (SHANDONG) IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | 1 | $3.5K | PVC地板/墙覆盖物、塑料涂层织物 |
| MR TRUONG | 法国 | 32 | $1.3K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-13 | 其他塑料制品 | MR TRUONG | 法国 | $34 |
| 2025-04-21 | 未装壳扬声器 | JIASHAN WANSHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-21 | 喷砂机 | JIASHAN WANSHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-04-21 | 未装壳扬声器 | JIASHAN WANSHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-04-21 | 喷砂机 | JIASHAN WANSHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $111 |
| 2025-04-21 | 未装壳扬声器 | JIASHAN WANSHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-21 | 未装壳扬声器 | JIASHAN WANSHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-21 | 未装壳扬声器 | JIASHAN WANSHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $204 |
| 2025-04-21 | 未装壳扬声器 | JIASHAN WANSHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $204 |
| 2025-04-21 | 未装壳扬声器 | JIASHAN WANSHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.2K |