Inno (Viet Nam) Electronic Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 头戴耳机及耳塞
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử CôNG NGHệ INNO (VIệT NAM)
20
进口笔数
0
出口笔数
$129.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-29
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315740953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXU2PDDJ |
| 成立日期 | 2019-06-17 |
| 联系地址 | DP57 Biệt Thự Dragon Parc 1, Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ CÔNG NGHỆ INNO (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | INNO (VIET NAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | DP57 Biệt Thự Dragon Parc 1, Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 0926433979 |
| 邮箱 | info@inno.com.vn |
| 官网 | www.inno.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $129.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaanxi Greelan Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.5K | 头戴耳机及耳塞、通信设备 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.8K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Indota Education Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.8K | 静止变流器、其他座椅 |
| Konka E Display (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 8471机器零件、带接头绝缘电线 |
| Guangzhou City Zhongshengyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 男棉裤、涂布纸卷 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 软垫木座椅、其他塑料制品 |
| Dongguan Riotouch Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 含CPU和I/O的ADP设备、自动数据处理输入输出单元 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Changsha Sunvote Ltd. | 中国 | 1 | $940 | 其他电气设备、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 带接头绝缘电线 | Guangdong E Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2024-10-29 | 印刷电路 | Guangdong E Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2024-10-29 | 印刷电路 | Guangdong E Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2024-09-12 | 电力控制板 | SHAANXI GREELAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | $613 |
| 2024-09-12 | 电力控制板 | SHAANXI GREELAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | $609 |
| 2024-09-12 | 电力控制板 | SHAANXI GREELAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | $613 |
| 2024-09-12 | 头戴耳机及耳塞 | SHAANXI GREELAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | $410 |
| 2024-09-12 | 头戴耳机及耳塞 | SHAANXI GREELAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | $310 |
| 2024-09-12 | 电力控制板 | SHAANXI GREELAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2024-09-12 | 头戴耳机及耳塞 | SHAANXI GREELAN TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD. | 中国 | $310 |