Cong Minh Automation & Commercial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại và tự động hoá Công Minh
37
进口笔数
0
出口笔数
$288.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200803967 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3K2QF1R |
| 成立日期 | 2008-03-25 |
| 联系地址 | Số 76 phố Đinh Nhu, tổ 35, Phường Niệm Nghĩa, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TỰ ĐỘNG HÓA CÔNG MINH |
| 企业英文名称 | cong minh automation and commercial joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 76 Đinh Nhu, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Sửa chữa thiết bị điện Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác): tàu thủy Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Xây dựng nhà các loại Xây dựng công trình đường bộ Phá dỡ Chuẩn bị mặt bằng Lắp đặt hệ thống điện Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước Hoàn thiện công trình xây dựng Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu: máy móc, thiết bị tàu biển; thiết bị điện tự động hóa; máy móc và phụ tùng máy công nghiệp; hàng điện lạnh, thiết bị chống thấm Bán buôn sắt, thép Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến Bán buôn xi măng Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu: nhựa, giấy, sơn, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng trang trí nội - ngoại thất, vật liệu chống thấm Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu: dịch vụ xuất nhập khẩu |
| 电话 | +842253700823 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 903031 | 万用表 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $286.6K |
| 新加坡 | 1 | $1.3K |
| 美国 | 1 | $210 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Guangcheng Diesel Engine Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $116.4K | 齿轮及变速器、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.3K | 其他塑料制品、铝制家用器具 |
| Yantai Auto Instrument Making Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.8K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $12.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Micro Sensor Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.6K | 压力测量仪、液体流量计 |
| Ningbo Port Zhongge Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 扫帚刷子、喷雾机零件 |
| FEEJOY TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD. | 中国 | 2 | $9.1K | 液体流量计、其他测量仪器 |
| Wenzhou Mayya International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 车身零件、制鞋机械 |
| OWON Overseas Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 示波器、静止变流器 |
| HENGKO TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国香港 | 2 | $802 | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 贱金属配件 | GUANGZHOU GUANGCHENG DIESEL ENGINE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-02-25 | 电气信号装置 | GUANGZHOU GUANGCHENG DIESEL ENGINE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-02-24 | 阀门龙头 | GUANGZHOU GUANGCHENG DIESEL ENGINE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-02-24 | 液体流量计 | GUANGZHOU GUANGCHENG DIESEL ENGINE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-02-24 | 液体流量计 | GUANGZHOU GUANGCHENG DIESEL ENGINE EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-22 | 其他制冷设备 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-02-22 | 制冷压缩机 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-26 | 其他制冷设备 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-12-26 | 制冷设备零件 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-26 | 其他制冷设备 | GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |