Cong Minh Automation & Commercial Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 液体流量计

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần thương mại và tự động hoá Công Minh

37
进口笔数
0
出口笔数
$288.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
最近出口
26
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $59.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $45.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $52.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $59.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $45.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $52.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200803967
企查查编码QVN3K2QF1R
成立日期2008-03-25
联系地址Số 76 phố Đinh Nhu, tổ 35, Phường Niệm Nghĩa, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ TỰ ĐỘNG HÓA CÔNG MINH
企业英文名称cong minh automation and commercial joint stock company
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 76 Đinh Nhu, Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围Sửa chữa thiết bị điện Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác): tàu thủy Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Xây dựng nhà các loại Xây dựng công trình đường bộ Phá dỡ Chuẩn bị mặt bằng Lắp đặt hệ thống điện Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước Hoàn thiện công trình xây dựng Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu: máy móc, thiết bị tàu biển; thiết bị điện tự động hóa; máy móc và phụ tùng máy công nghiệp; hàng điện lạnh, thiết bị chống thấm Bán buôn sắt, thép Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến Bán buôn xi măng Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu: nhựa, giấy, sơn, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng trang trí nội - ngoại thất, vật liệu chống thấm Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu: dịch vụ xuất nhập khẩu
电话+842253700823
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本19.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902610液体流量计
841869其他制冷设备
903031万用表
8536101000伏以下保险丝
732690其他钢铁制品
842199过滤净化器零件
848180阀门龙头
850440静止变流器
853649高压继电器
903033电测仪表

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$286.6K
新加坡1$1.3K
美国1$210

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Guangcheng Diesel Engine Equipment Co., Ltd.中国4$116.4K齿轮及变速器、非泡沫橡胶密封件
Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd.中国3$66.3K其他塑料制品、铝制家用器具
Yantai Auto Instrument Making Co., Ltd.中国2$25.8K液体流量计、压力测量仪
Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd.科特迪瓦1$12.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Micro Sensor Co., Ltd.中国3$11.6K压力测量仪、液体流量计
Ningbo Port Zhongge Import & Export Co., Ltd.中国1$9.2K扫帚刷子、喷雾机零件
FEEJOY TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD.中国2$9.1K液体流量计、其他测量仪器
Wenzhou Mayya International Co., Ltd.中国1$5.6K车身零件、制鞋机械
OWON Overseas Ltd.中国2$1.1K示波器、静止变流器
HENGKO TECHNOLOGY CO.,LTD.中国香港2$802过滤净化器零件、气体过滤机械

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25贱金属配件GUANGZHOU GUANGCHENG DIESEL ENGINE EQUIPMENTS CO LTD中国$132
2026-02-25电气信号装置GUANGZHOU GUANGCHENG DIESEL ENGINE EQUIPMENTS CO LTD中国$13.0K
2026-02-24阀门龙头GUANGZHOU GUANGCHENG DIESEL ENGINE EQUIPMENTS CO LTD中国$5.4K
2026-02-24液体流量计GUANGZHOU GUANGCHENG DIESEL ENGINE EQUIPMENTS CO LTD中国$21.0K
2026-02-24液体流量计GUANGZHOU GUANGCHENG DIESEL ENGINE EQUIPMENTS CO LTD中国$2.5K
2026-02-22其他制冷设备GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD中国$9.4K
2026-02-22制冷压缩机GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD中国$1.5K
2025-12-26其他制冷设备GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD中国$10.8K
2025-12-26制冷设备零件GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD中国$2.4K
2025-12-26其他制冷设备GUANGZHOU YUANHENGJIE TRADING CO LTD中国$3.3K

相关企业 · 同类产品

Cong Minh Automation & Commercial Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →