Toan Cau Building Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 410 笔 · 主营 泡沫橡胶板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU XâY DựNG TOàN CầU

410
进口笔数
1
出口笔数
$6.59M
进口金额
$28.9K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-10-30
最近出口
34
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $640.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $57.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $207.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $166.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $134.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $175.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $150.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $111.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $85.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $55.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $97.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $264.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $291.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $306.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $116.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $387.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $640.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $324.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $379.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $215.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $94.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $295.4K · 17 笔出口 $28.9K · 1 笔2025-11进口 $256.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $307.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $329.2K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $79.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $61.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $186.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $57.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $207.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $166.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $134.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $175.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $150.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $111.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $85.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $55.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $97.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $264.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $291.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $306.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $116.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $387.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $640.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $324.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $67.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $379.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $215.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $94.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $295.4K · 17 笔出口 $28.9K · 1 笔2025-11进口 $256.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $307.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $329.2K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $79.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $61.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $186.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0306056257
企查查编码QVNGACRBK5
成立日期2008-10-10
联系地址11 Đường số 49, khu phố 3, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG TOÀN CẦU
企业英文名称TOAN CAU BUILDING MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址11 Đường số 49, khu phố 3, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话02839956957
邮箱toancau@tcbm.vn
官网www.tcbm.vn
传真02839956897
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400811泡沫橡胶板
400911硫化橡胶管
400912硫化橡胶软管
680790沥青制品
730890其他钢铁结构体
350699其他粘合剂≤1kg
680800木质纤维板
491110商业广告材料
680710卷状沥青制品
730449不锈钢圆管

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国190$4.11M
马来西亚89$924.7K
印度65$666.0K
美国11$236.6K
新西兰25$230.1K
加拿大14$217.0K
韩国5$110.6K
土耳其3$53.3K
斯洛伐克3$31.3K
泰国1$3.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$28.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Armacell Engineered Systems Ltd.中国150$3.85M泡沫橡胶板、硫化橡胶管
K FLEX MALAYSIA SDN BHD马来西亚81$888.1K硫化橡胶管、硫化泡沫橡胶
Armorooft Export Ltd.美国20$453.4K沥青制品、其他钢铁结构体
Armacell Engineered Systems Ltd.印度11$309.2K泡沫橡胶板、硫化橡胶管
451c3c9a37ebe1fad6cab9e5bbfc28c335$286.9K
Armacell India Private Ltd.印度49$280.4K泡沫橡胶板、硫化橡胶管
ROOFTG PACIFIC LIMITED新西兰13$117.4K其他钢铁结构体、其他粘合剂≤1kg
Rooftg Asia Inc.新西兰6$112.5K其他钢铁结构体
Balcioglu Grup Standard Isolation ve Yapi Malzemeleri San. Tic. A.S.土耳其3$53.3K卷状沥青制品、聚丙烯聚合物
DECAR新西兰4$236其他钢铁结构体

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thanh An 11 Co., Ltd.越南1$28.9K简单切割花岗岩、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 410)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27泡沫橡胶板ARMACELL ENGINEERED SYSTEMS LTD中国$6.9K
2026-04-27硫化橡胶管ARMACELL ENGINEERED SYSTEMS LTD中国$291
2026-04-27泡沫橡胶板ARMACELL ENGINEERED SYSTEMS LTD中国$6.9K
2026-04-27硫化橡胶管ARMACELL ENGINEERED SYSTEMS LTD中国$278
2026-04-27泡沫橡胶板ARMACELL ENGINEERED SYSTEMS LTD中国$17.5K
2026-04-27泡沫橡胶板ARMACELL ENGINEERED SYSTEMS LTD中国$2.6K
2026-04-27硫化橡胶管ARMACELL ENGINEERED SYSTEMS LTD中国$278
2026-04-27泡沫橡胶板ARMACELL ENGINEERED SYSTEMS LTD中国$2.6K
2026-04-27泡沫橡胶板ARMACELL ENGINEERED SYSTEMS LTD中国$17.5K
2026-04-27泡沫橡胶板ARMACELL ENGINEERED SYSTEMS LTD中国$3.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-30其他钢铁结构体THANH AN 11 SOLE CO LTD越南$18
2025-10-30其他钢铁结构体THANH AN 11 SOLE CO LTD越南$1.7K
2025-10-30其他钢铁结构体THANH AN 11 SOLE CO LTD越南$863
2025-10-30其他钢铁结构体THANH AN 11 SOLE CO LTD越南$26.4K

相关企业 · 同类产品

Toan Cau Building Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →