Toan Cau Building Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 410 笔 · 主营 泡沫橡胶板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU XâY DựNG TOàN CầU
410
进口笔数
1
出口笔数
$6.59M
进口金额
$28.9K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-10-30
最近出口
34
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306056257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGACRBK5 |
| 成立日期 | 2008-10-10 |
| 联系地址 | 11 Đường số 49, khu phố 3, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | TOAN CAU BUILDING MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 Đường số 49, khu phố 3, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 02839956957 |
| 邮箱 | toancau@tcbm.vn |
| 官网 | www.tcbm.vn |
| 传真 | 02839956897 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 680790 | 沥青制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 680800 | 木质纤维板 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 190 | $4.11M |
| 马来西亚 | 89 | $924.7K |
| 印度 | 65 | $666.0K |
| 美国 | 11 | $236.6K |
| 新西兰 | 25 | $230.1K |
| 加拿大 | 14 | $217.0K |
| 韩国 | 5 | $110.6K |
| 土耳其 | 3 | $53.3K |
| 斯洛伐克 | 3 | $31.3K |
| 泰国 | 1 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $28.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Armacell Engineered Systems Ltd. | 中国 | 150 | $3.85M | 泡沫橡胶板、硫化橡胶管 |
| K FLEX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 81 | $888.1K | 硫化橡胶管、硫化泡沫橡胶 |
| Armorooft Export Ltd. | 美国 | 20 | $453.4K | 沥青制品、其他钢铁结构体 |
| Armacell Engineered Systems Ltd. | 印度 | 11 | $309.2K | 泡沫橡胶板、硫化橡胶管 |
| 451c3c9a37ebe1fad6cab9e5bbfc28c3 | 35 | $286.9K | ||
| Armacell India Private Ltd. | 印度 | 49 | $280.4K | 泡沫橡胶板、硫化橡胶管 |
| ROOFTG PACIFIC LIMITED | 新西兰 | 13 | $117.4K | 其他钢铁结构体、其他粘合剂≤1kg |
| Rooftg Asia Inc. | 新西兰 | 6 | $112.5K | 其他钢铁结构体 |
| Balcioglu Grup Standard Isolation ve Yapi Malzemeleri San. Tic. A.S. | 土耳其 | 3 | $53.3K | 卷状沥青制品、聚丙烯聚合物 |
| DECAR | 新西兰 | 4 | $236 | 其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh An 11 Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.9K | 简单切割花岗岩、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 410)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 泡沫橡胶板 | ARMACELL ENGINEERED SYSTEMS LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-27 | 硫化橡胶管 | ARMACELL ENGINEERED SYSTEMS LTD | 中国 | $291 |
| 2026-04-27 | 泡沫橡胶板 | ARMACELL ENGINEERED SYSTEMS LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-27 | 硫化橡胶管 | ARMACELL ENGINEERED SYSTEMS LTD | 中国 | $278 |
| 2026-04-27 | 泡沫橡胶板 | ARMACELL ENGINEERED SYSTEMS LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-27 | 泡沫橡胶板 | ARMACELL ENGINEERED SYSTEMS LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 硫化橡胶管 | ARMACELL ENGINEERED SYSTEMS LTD | 中国 | $278 |
| 2026-04-27 | 泡沫橡胶板 | ARMACELL ENGINEERED SYSTEMS LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 泡沫橡胶板 | ARMACELL ENGINEERED SYSTEMS LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-27 | 泡沫橡胶板 | ARMACELL ENGINEERED SYSTEMS LTD | 中国 | $3.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 其他钢铁结构体 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 越南 | $18 |
| 2025-10-30 | 其他钢铁结构体 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-10-30 | 其他钢铁结构体 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 越南 | $863 |
| 2025-10-30 | 其他钢铁结构体 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 越南 | $26.4K |