Shin Kwang Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 338 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH SHIN KWANG VINA
338
进口笔数
0
出口笔数
$12.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700674948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFEYM7TB |
| 成立日期 | 2005-11-16 |
| 联系地址 | Lô A-9a-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHIN KWANG VINA |
| 企业英文名称 | SHIN KWANG VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A_9a_CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước., Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | trừ các loại hóa chất, khoáng vật cấm đầu tư kinh doanh) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743567778 |
| 邮箱 | jinulee@shinkwangvina.com |
| 传真 | 02743567779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 290943 | 醚醇衍生物 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 292529 | 亚胺衍生物 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 176 | $6.33M |
| 中国 | 139 | $4.92M |
| 日本 | 20 | $648.7K |
| 巴西 | 3 | $184.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin Kwang Oil Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 73 | $3.16M | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Hangzhou Ruijiang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 66 | $2.37M | 初级硅氧烷、其他有机无机化合物 |
| Bookang C & Tech Co., Ltd. | 韩国 | 48 | $1.27M | 其他丙烯酸聚合物、纺织染色助剂 |
| Polex Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $997.9K | 非离子表面活性剂 |
| d1de9e0995d197418e9a2f143dc43087 | 15 | $909.9K | ||
| HANGZHOU RUIJIANG CHEMICAL CO LTD | 中国香港 | 14 | $825.5K | 初级硅氧烷、纺织染色助剂 |
| Pulcra Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 35 | $767.0K | 纺织染色助剂、非离子表面活性剂 |
| Poong Yeong Chem Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $609.4K | 阳离子表面活性剂、非离子表面活性剂 |
| Insung Texchem Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $509.8K | 初级硅氧烷、工业清洁制剂 |
| Kotani Chemical Industry Co., Ltd. | 日本 | 8 | $180.6K | 工业清洁制剂、纺织染色助剂 |
近期贸易明细
进口(共 338)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 阳离子表面活性剂 | POONG YEONG CHEM CO.,LTD. | 韩国 | $25.6K |
| 2026-04-29 | 非离子表面活性剂 | POONG YEONG CHEM CO.,LTD. | 韩国 | $7.9K |
| 2026-04-29 | 非离子表面活性剂 | POONG YEONG CHEM CO.,LTD. | 韩国 | $7.9K |
| 2026-04-29 | 阳离子表面活性剂 | POONG YEONG CHEM CO.,LTD. | 韩国 | $25.6K |
| 2026-04-28 | 纺织染色助剂 | PULCRA CHEMICALS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 纺织染色助剂 | PULCRA CHEMICALS CO LTD | 中国 | $27.1K |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | Shin Kwang Oil Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | PULCRA CHEMICALS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 纺织染色助剂 | PULCRA CHEMICALS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | Shin Kwang Oil Chemical Co., Ltd. | 韩国 | $5.7K |