QD & C Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 238 笔 · 主营 染料颜料
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Q.D Và C
238
进口笔数
4
出口笔数
$7.07M
进口金额
$41.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-21
最近出口
36
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302001881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHR20KN5 |
| 成立日期 | 2000-05-12 |
| 联系地址 | Khu I 3.60, Tòa nhà The Prince, Số 17-19-21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 12, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Q.D&C |
| 企业英文名称 | QD&C CO,.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P3.60, TN The Prince Residence, 19-21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 邮箱 | qdc@qdc.com.vn |
| 官网 | www.qdc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 140 | $3.23M |
| 印度 | 60 | $2.63M |
| 德国 | 15 | $641.3K |
| 泰国 | 16 | $261.9K |
| 美国 | 3 | $152.2K |
| 以色列 | 2 | $143.9K |
| 瑞士 | 1 | $11.7K |
| 中国台湾 | 1 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $26.4K |
| 印度尼西亚 | 2 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SILOX INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 46 | $2.05M | 连二亚硫酸钠、锌粉 |
| Zhejiang Namei Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 31 | $602.1K | 染料颜料、其他染料 |
| Wacker Metroark Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 14 | $584.6K | 初级硅氧烷、纺织染色助剂 |
| Wacker Chemie AG | 德国 | 14 | $580.6K | 初级硅氧烷、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Ranger Material Tech (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $531.6K | 初级硅氧烷、纺织染色助剂 |
| Transfar International Group (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 23 | $263.5K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Namei International (H.K.) Ltd. | 中国 | 15 | $237.6K | 染料颜料、其他墨水 |
| INTERPOLYMER LTD HONG KONG | 中国香港 | 8 | $164.7K | 其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| SMS Corp Oration Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $139.6K | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| Honghao Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $57.5K | 纺织染色助剂、初级硅氧烷 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastman Chemical Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $26.4K | 纺织染色助剂、纺织润滑剂 |
| Zhejiang Namei Material Technology Co., Ltd. | 1 | $9.0K | 染料颜料 | |
| PT Trisula Maja Jaya Abadi | 印度尼西亚 | 2 | $6.4K | 工业清洁制剂、其他阴离子表面活性剂 |
近期贸易明细
进口(共 238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 改性淀粉 | SMS Corp Co., Ltd. | 泰国 | $11.4K |
| 2026-04-29 | 连二亚硫酸钠 | SILOX INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $48.8K |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | EKE SOLUTIONS FZCO | 中国 | $50.8K |
| 2026-04-29 | 连二亚硫酸钠 | SILOX INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $48.8K |
| 2026-04-29 | 改性淀粉 | SMS Corp Co., Ltd. | 泰国 | $11.4K |
| 2026-04-29 | 纺织染色助剂 | EKE SOLUTIONS FZCO | 中国 | $50.8K |
| 2026-04-23 | 染料颜料 | NAMEI INTERNATIONAL (H K) LTD | 中国 | $546 |
| 2026-04-23 | 染料颜料 | NAMEI INTERNATIONAL (H K) LTD | 中国 | $288 |
| 2026-04-23 | 染料颜料 | NAMEI INTERNATIONAL (H K) LTD | 中国 | $546 |
| 2026-04-23 | 染料颜料 | NAMEI INTERNATIONAL (H K) LTD | 中国 | $399 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 工业清洁制剂 | PT TRISULA MAJA JAYA ABADI | 印度尼西亚 | $894 |
| 2026-01-21 | 其他阴离子表面活性剂 | PT TRISULA MAJA JAYA ABADI | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2025-12-02 | 工业清洁制剂 | PT TRISULA MAJA JAYA ABADI | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2025-12-02 | 其他阴离子表面活性剂 | PT TRISULA MAJA JAYA ABADI | 印度尼西亚 | $2.3K |
| 2025-05-21 | 纺织润滑剂 | EASTMANN CHEMICAL CORP ORATION CO LTD | 泰国 | $26.4K |
| 2023-03-06 | 染料颜料 | ZHEJIANG NAMEI MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | — | $9.0K |