Phu Xuan Viet Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thép Phú Xuân Việt
97
进口笔数
33
出口笔数
$25.74M
进口金额
$501.0K
出口金额
2025-12-01
最近进口
2026-03-16
最近出口
21
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307992153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCAC0XR0 |
| 成立日期 | 2009-02-28 |
| 联系地址 | C11/12 khu phố 3, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THÉP PHÚ XUÂN VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1928 Lê Khả Phiêu, Khu phố 5, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842862684123 |
| 邮箱 | congtythepphuxuanviet@gmail.com |
| 官网 | satthepphuxuanviet.com |
| 传真 | +842837606022 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721399 | 热轧钢棒≥14mm |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 842430 | 喷砂机 |
| 845510 | 金属轧机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 730669 | 焊接钢管(异型) |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $25.74M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 27 | $402.9K |
| 加拿大 | 5 | $66.0K |
| 美国 | 1 | $32.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 45 | $10.49M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Wuchan Zhongda International Group Co., Ltd. | 中国 | 13 | $5.06M | 热轧钢板、热轧钢条<14mm |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 6 | $1.52M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Wuchan Zhongda Fortune Link International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.32M | H型钢≥80mm、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.01M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Guogang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $872.3K | 镀锌钢板、热轧钢卷 |
| TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | 2 | $611.3K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| TSDM International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $556.7K | 热轧钢板、热轧钢卷 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $420.2K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $303.6K | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ming On Building Supplies Pty Ltd | 澳大利亚 | 17 | $230.8K | 焊接方钢管、其他钢铁制品 |
| C & N Building Supplies Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $172.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| C & N Building Supplies Pty Ltd | 加拿大 | 3 | $51.0K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| Jacobs International | 美国 | 1 | $32.1K | 其他钢铁铸件、其他钢铁制品 |
| Ming On Building Supplies Pty Ltd | 加拿大 | 2 | $15.0K | 焊接方钢管、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 热轧钢卷 | KING METORE INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $52.3K |
| 2025-12-01 | 10mm以上热轧钢卷 | KING METORE INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $52.3K |
| 2025-12-01 | 热轧钢卷 | KING METORE INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $65.6K |
| 2025-12-01 | 热轧钢卷 | KING METORE INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $65.5K |
| 2025-12-01 | 热轧钢卷 | KING METORE INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $65.6K |
| 2025-10-28 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $445.4K |
| 2025-10-28 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $13.4K |
| 2025-10-28 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $27.2K |
| 2025-09-25 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $438.4K |
| 2025-07-02 | 热轧钢卷 | FORTUNE COMMODITY (HK) LTD | 中国 | $300.4K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 焊接方钢管 | MING ON BUILDING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $6.2K |
| 2026-03-16 | 焊接方钢管 | MING ON BUILDING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $5.2K |
| 2026-03-16 | 焊接方钢管 | MING ON BUILDING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2026-03-16 | 焊接方钢管 | MING ON BUILDING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2026-03-16 | 焊接方钢管 | MING ON BUILDING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2026-02-11 | 焊接方钢管 | C & N BUILDING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2026-02-11 | 焊接方钢管 | C & N BUILDING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $4.0K |
| 2026-02-11 | 焊接方钢管 | C & N BUILDING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $3.5K |
| 2026-02-11 | 焊接方钢管 | C & N BUILDING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $3.2K |
| 2026-02-11 | 焊接方钢管 | C & N BUILDING SUPPLIES PTY LTD | 澳大利亚 | $3.4K |