Man Ho Diep Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 240 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Mẫn Hồ Điệp
240
进口笔数
15
出口笔数
$2.93M
进口金额
$44.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-08-06
最近出口
21
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304839598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5A00X2A |
| 成立日期 | 2007-02-12 |
| 联系地址 | 115/11C Thống Nhất, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MẪN HỒ ĐIỆP |
| 企业英文名称 | MAN HO DIEP TRADING AND SERVICE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 115/11C Thống Nhất, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838959596 |
| 邮箱 | info@manhodiep.com |
| 官网 | manhodiep.com |
| 传真 | 0862957531 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 853180 | 电气信号装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 961210 | 打字机色带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 197 | $2.60M |
| 泰国 | 30 | $234.7K |
| 印度 | 12 | $82.6K |
| 越南 | 1 | $13.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 11 | $40.7K |
| 泰国 | 3 | $1.9K |
| 越南 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Hailiang Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.58M | 精炼铜管、精炼铜管件 |
| Wenzhou Meterking Co., Ltd. | 中国 | 42 | $390.1K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Terminal Lugs Co., Ltd. | 泰国 | 29 | $232.0K | 其他电路开关装置、其他高压电路装置 |
| Wenzhou Fato Mechanical & Electrical Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 38 | $161.8K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Changhong Plastics Group Imperial Plastics Co., Ltd. | 中国 | 16 | $151.9K | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
| Wenzhou Huida Plastic Co., Ltd. | 中国 | 26 | $91.0K | 塑料管、其他塑料制品 |
| Zhejiang Jiuhong Electric Co., Ltd. | 中国 | 14 | $80.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Zhejiang Meizhi Electrical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $63.6K | 其他电路开关装置、其他高压电路装置 |
| NEE Components Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $57.7K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Keerte Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $16.2K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GES Cambodian Co., Ltd. | 柬埔寨 | 10 | $38.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Pisnuk Auto Tech Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $2.0K | 电气装置零件、塑料管 |
| J.D. Pools Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $1.9K | 其他不饱和聚酯、其他塑料制品 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 240)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CHANGHONG PLASTICS GROUP IMPERIAL PLASTICS CO LTD | 中国 | $233 |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | CHANGHONG PLASTICS GROUP IMPERIAL PLASTICS CO LTD | 中国 | $92 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CHANGHONG PLASTICS GROUP IMPERIAL PLASTICS CO LTD | 中国 | $784 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CHANGHONG PLASTICS GROUP IMPERIAL PLASTICS CO LTD | 中国 | $529 |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | CHANGHONG PLASTICS GROUP IMPERIAL PLASTICS CO LTD | 中国 | $66 |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | CHANGHONG PLASTICS GROUP IMPERIAL PLASTICS CO LTD | 中国 | $66 |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | CHANGHONG PLASTICS GROUP IMPERIAL PLASTICS CO LTD | 中国 | $322 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CHANGHONG PLASTICS GROUP IMPERIAL PLASTICS CO LTD | 中国 | $396 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CHANGHONG PLASTICS GROUP IMPERIAL PLASTICS CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CHANGHONG PLASTICS GROUP IMPERIAL PLASTICS CO LTD | 中国 | $224 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 其他电路开关装置 | J.D.POOLS CO., LTD | 泰国 | $880 |
| 2025-08-06 | 其他电路开关装置 | J.D.POOLS CO., LTD | 泰国 | $73 |
| 2025-06-28 | 其他塑料制品 | GES CAMBODIAN CO., LTD | 柬埔寨 | $55 |
| 2025-06-28 | 其他塑料制品 | GES CAMBODIAN CO., LTD | 柬埔寨 | $88 |
| 2025-06-28 | 钳子镊子 | GES CAMBODIAN CO., LTD | 柬埔寨 | $6 |
| 2025-06-28 | 其他电路开关装置 | GES CAMBODIAN CO., LTD | 柬埔寨 | $42 |
| 2025-06-28 | 其他塑料制品 | GES CAMBODIAN CO., LTD | 柬埔寨 | $34 |
| 2025-06-28 | 其他塑料制品 | GES CAMBODIAN CO., LTD | 柬埔寨 | $71 |
| 2025-06-28 | 其他塑料制品 | GES CAMBODIAN CO., LTD | 柬埔寨 | $36 |
| 2025-06-28 | 其他塑料制品 | GES CAMBODIAN CO., LTD | 柬埔寨 | $284 |