THONG NHAT IMPORT EXPORT TRADING & INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THốNG NHấT
1
进口笔数
0
出口笔数
$55.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109971680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW89J1TG |
| 成立日期 | 2022-04-20 |
| 联系地址 | Xóm Viện, Thôn Thạch Lỗi, Xã Thanh Xuân, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THỐNG NHẤT |
| 企业英文名称 | THONG NHAT IMPORT EXPORT TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Viện, Thôn Thạch Lỗi, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0345625789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $55.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | 1 | $55.2K | 塑料人造花、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 橡塑模具 | TAIZHOU XIANGKUN TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-09-27 | 摩托车及配件 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $800 |
| 2025-09-27 | 摩托车及配件 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $100 |
| 2025-09-27 | 摩托车及配件 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-27 | 摩托车及配件 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $20 |
| 2025-09-27 | 车用照明信号装置 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $500 |
| 2025-09-27 | 摩托车及配件 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $1.0K |
| 2025-09-27 | 摩托车及配件 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $1.0K |
| 2025-09-27 | 摩托车及配件 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $500 |
| 2025-09-27 | 摩托车及配件 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $100 |