Agrimax Hai Duong Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 肉粉粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN AGRIMAX HảI DươNG

155
进口笔数
0
出口笔数
$14.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.57M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $128.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $438.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $64.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $980.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.57M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.36M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $705.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.02M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $426.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $581.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $103.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $384.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $518.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $391.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $227.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $502.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $238.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $634.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $612.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $779.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.01M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.11M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $681.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $128.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $438.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $64.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $980.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.57M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.36M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $705.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.02M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $426.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $581.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $103.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $384.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $518.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $391.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $227.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $502.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $238.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $634.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $612.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $779.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.01M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.11M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $681.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0801224682
企查查编码QVNJN4EYYT
成立日期2017-10-17
联系地址Thôn Hòa Tô, Xã Cẩm Điền, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AGRIMAX HẢI DƯƠNG
企业英文名称AGRIMAX HAI DUONG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Hòa Tô, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话975005003
邮箱agrimaxhaiduong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230110肉粉粒
230990猫狗饲料
051199其他动物产品
100590其他玉米
230400大豆油渣

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷63$5.69M
德国40$4.51M
巴拉圭15$1.16M
西班牙15$1.15M
巴西7$1.11M
新西兰9$403.6K
澳大利亚3$200.7K
美国1$175.1K
沙特阿拉伯2$80.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Harmony Shipping and Trading Pte. Ltd.新加坡11$1.48M肉粉粒、其他玉米
T.V.F. (2002) COMPANY LIMITED德国10$1.43M肉粉粒
Sphere Trading LLC阿根廷12$1.39M肉粉粒
AGRUPACION DE COLABORACION SAN ANTONIO美国12$1.34M肉粉粒
Logistic & Distribution Enterprise Jk Co., Ltd.德国10$877.4K肉粉粒
Saphi Global Trading S.L.意大利8$866.1K肉粉粒、动物肠肚
Latitude Commodities Ltd.阿根廷7$809.4K肉粉粒、猫狗饲料
Logistic & Distribution Enterprise JK Co., Ltd.新加坡11$798.3K肉粉粒
Green Proteins Ltd.阿根廷11$349.5K其他动物产品、猫狗饲料
Green Proteins Ltd.新西兰7$326.4K其他动物产品

近期贸易明细

进口(共 155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24肉粉粒T.V.F. (2002) COMPANY LIMITED德国$120.9K
2026-06-23猫狗饲料TZACU S.A.阿根廷$25.6K
2026-06-18肉粉粒BulFert Ltd.西班牙$67.6K
2026-06-17肉粉粒BulFert Ltd.西班牙$125.9K
2026-06-11肉粉粒Harmony Shipping and Trading Pte. Ltd.德国$173.3K
2026-06-04肉粉粒T.V.F. (2002) COMPANY LIMITED德国$120.2K
2026-06-02肉粉粒AGRUPACION DE COLABORACION SAN ANTONIO阿根廷$48.0K
2026-05-28猫狗饲料LATITUDE COMMODITIES LIMITED阿根廷$46.6K
2026-05-23肉粉粒T.V.F. (2002) COMPANY LIMITED德国$115.9K
2026-05-22猫狗饲料LATITUDE COMMODITIES LIMITED阿根廷$45.1K

相关企业 · 同类产品

Agrimax Hai Duong Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →