Agrimax Hai Duong Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AGRIMAX HảI DươNG
155
进口笔数
0
出口笔数
$14.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801224682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJN4EYYT |
| 成立日期 | 2017-10-17 |
| 联系地址 | Thôn Hòa Tô, Xã Cẩm Điền, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AGRIMAX HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | AGRIMAX HAI DUONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hòa Tô, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 975005003 |
| 邮箱 | agrimaxhaiduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 051199 | 其他动物产品 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 63 | $5.69M |
| 德国 | 40 | $4.51M |
| 巴拉圭 | 15 | $1.16M |
| 西班牙 | 15 | $1.15M |
| 巴西 | 7 | $1.11M |
| 新西兰 | 9 | $403.6K |
| 澳大利亚 | 3 | $200.7K |
| 美国 | 1 | $175.1K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $80.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harmony Shipping and Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $1.48M | 肉粉粒、其他玉米 |
| T.V.F. (2002) COMPANY LIMITED | 德国 | 10 | $1.43M | 肉粉粒 |
| Sphere Trading LLC | 阿根廷 | 12 | $1.39M | 肉粉粒 |
| AGRUPACION DE COLABORACION SAN ANTONIO | 美国 | 12 | $1.34M | 肉粉粒 |
| Logistic & Distribution Enterprise Jk Co., Ltd. | 德国 | 10 | $877.4K | 肉粉粒 |
| Saphi Global Trading S.L. | 意大利 | 8 | $866.1K | 肉粉粒、动物肠肚 |
| Latitude Commodities Ltd. | 阿根廷 | 7 | $809.4K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Logistic & Distribution Enterprise JK Co., Ltd. | 新加坡 | 11 | $798.3K | 肉粉粒 |
| Green Proteins Ltd. | 阿根廷 | 11 | $349.5K | 其他动物产品、猫狗饲料 |
| Green Proteins Ltd. | 新西兰 | 7 | $326.4K | 其他动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 肉粉粒 | T.V.F. (2002) COMPANY LIMITED | 德国 | $120.9K |
| 2026-06-23 | 猫狗饲料 | TZACU S.A. | 阿根廷 | $25.6K |
| 2026-06-18 | 肉粉粒 | BulFert Ltd. | 西班牙 | $67.6K |
| 2026-06-17 | 肉粉粒 | BulFert Ltd. | 西班牙 | $125.9K |
| 2026-06-11 | 肉粉粒 | Harmony Shipping and Trading Pte. Ltd. | 德国 | $173.3K |
| 2026-06-04 | 肉粉粒 | T.V.F. (2002) COMPANY LIMITED | 德国 | $120.2K |
| 2026-06-02 | 肉粉粒 | AGRUPACION DE COLABORACION SAN ANTONIO | 阿根廷 | $48.0K |
| 2026-05-28 | 猫狗饲料 | LATITUDE COMMODITIES LIMITED | 阿根廷 | $46.6K |
| 2026-05-23 | 肉粉粒 | T.V.F. (2002) COMPANY LIMITED | 德国 | $115.9K |
| 2026-05-22 | 猫狗饲料 | LATITUDE COMMODITIES LIMITED | 阿根廷 | $45.1K |