Takan Vietnam Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 445 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Takan Việt Nam
445
进口笔数
0
出口笔数
$42.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104506506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN245CREP |
| 成立日期 | 2010-03-17 |
| 联系地址 | Số 112, phố Sài Đồng, tổ 18, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TAKAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAKAN VIET NAM TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 112, Phố Sài Đồng, Tổ 18, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842436740618 |
| 邮箱 | takanvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 232 | $21.97M |
| 美国 | 106 | $10.83M |
| 巴拉圭 | 44 | $3.55M |
| 匈牙利 | 17 | $2.30M |
| 乌拉圭 | 13 | $1.19M |
| 澳大利亚 | 14 | $974.7K |
| 德国 | 7 | $945.3K |
| 加拿大 | 10 | $567.3K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $113.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sphere Trading LLC | 阿根廷 | 71 | $9.27M | 肉粉粒 |
| The Scoular Co. | 美国 | 60 | $5.56M | 肉粉粒、非种用大豆 |
| M.H. International Trading AB | 瑞典 | 25 | $2.91M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Grinfield Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $2.37M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Argus Business Corporation | 巴拉圭 | 22 | $1.56M | 肉粉粒 |
| Agromeals S.A. | 阿根廷 | 25 | $1.45M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Agrupacion De Colaboracion San Antonio | 阿根廷 | 16 | $1.34M | 肉粉粒、牛羊脂肪 |
| Agromeals S.A. | 乌拉圭 | 16 | $1.24M | 猫狗饲料、冻去骨牛肉 |
| Tzacu S.A. | 阿根廷 | 31 | $1.14M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Surf Agro LLC | 阿根廷 | 17 | $1.12M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 445)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 肉粉粒 | WEIGA INTERNATIONAL TRADE CO., LIMITED | 阿根廷 | $29.0K |
| 2026-06-26 | 猫狗饲料 | Piswik S.A. | 阿根廷 | $26.6K |
| 2026-06-25 | 肉粉粒 | Argus Business Corporation | 巴拉圭 | $72.8K |
| 2026-06-12 | 肉粉粒 | Argus Business Corporation | 巴拉圭 | $70.1K |
| 2026-06-09 | 肉粉粒 | Argus Business Corporation | 巴拉圭 | $70.1K |
| 2026-06-05 | 肉粉粒 | AGRUPACION DE COLABORACION SAN ANTONIO | 阿根廷 | $164.3K |
| 2026-06-03 | 猫狗饲料 | Piswik S.A. | 阿根廷 | $24.9K |
| 2026-05-30 | 猫狗饲料 | Agromeals S.A. | 乌拉圭 | $58.1K |
| 2026-05-29 | 肉粉粒 | Argus Business Corporation | 巴拉圭 | $70.1K |
| 2026-05-29 | 肉粉粒 | Argus Business Corporation | 巴拉圭 | $72.8K |