Takan Vietnam Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 412 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Takan Việt Nam
412
进口笔数
0
出口笔数
$39.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104506506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN245CREP |
| 成立日期 | 2010-03-17 |
| 联系地址 | Số 112, phố Sài Đồng, tổ 18, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TAKAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAKAN VIET NAM TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 112, Phố Sài Đồng, Tổ 18, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842436740618 |
| 邮箱 | takanvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 213 | $20.59M |
| 美国 | 104 | $10.49M |
| 巴拉圭 | 38 | $3.13M |
| 匈牙利 | 17 | $2.30M |
| 乌拉圭 | 12 | $1.13M |
| 澳大利亚 | 14 | $974.7K |
| 德国 | 3 | $522.2K |
| 加拿大 | 9 | $471.5K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $113.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sphere Trading LLC | 阿根廷 | 71 | $9.27M | 肉粉粒 |
| The Scoular Co. | 美国 | 60 | $5.56M | 肉粉粒、大豆油渣 |
| Agrupacion De Colaboracion San Antonio | 阿根廷 | 22 | $2.42M | 肉粉粒、牛羊脂肪 |
| Grinfield Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $2.37M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| M.H. International Trading AB | 瑞典 | 19 | $2.30M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Agromeals S.A. | 阿根廷 | 25 | $1.45M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Tzacu S.A. | 阿根廷 | 31 | $1.14M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Argus Business Corporation | 巴拉圭 | 16 | $1.13M | 肉粉粒 |
| Surf Agro LLC | 阿根廷 | 17 | $1.12M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Agromeals S.A. | 乌拉圭 | 13 | $1.04M | 猫狗饲料、冻去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 412)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 肉粉粒 | Agrupacion De Colaboracion San Antonio | 阿根廷 | $137.4K |
| 2026-04-28 | 肉粉粒 | Agrupacion De Colaboracion San Antonio | 阿根廷 | $137.4K |
| 2026-04-23 | 肉粉粒 | F-TKO ITALIA SRL | 德国 | $127.4K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | AGROMEALS SA | 乌拉圭 | $42.3K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | TZACU SA | 阿根廷 | $26.3K |
| 2026-04-23 | 肉粉粒 | SURF AGRO LLC | 阿根廷 | $44.7K |
| 2026-04-23 | 肉粉粒 | SURF AGRO LLC | 阿根廷 | $44.7K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | TZACU SA | 阿根廷 | $26.3K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | AGROMEALS SA | 乌拉圭 | $42.3K |
| 2026-04-23 | 肉粉粒 | F-TKO ITALIA SRL | 德国 | $127.4K |