Proteina Viet Nam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 341 笔 · 主营 肉粉粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PROTEINA VIệT NAM

341
进口笔数
0
出口笔数
$30.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.55M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $204.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $815.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $242.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $269.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $236.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $384.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $870.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $110.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $422.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $217.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $276.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $288.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $348.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $219.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $297.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $196.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $212.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $124.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.69M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.90M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.60M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.43M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.84M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.55M · 38 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $204.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $815.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $242.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $269.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $236.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $384.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $870.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $110.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $422.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $217.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $276.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $288.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $348.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $219.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $297.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $196.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $212.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $124.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.69M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.90M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.60M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.43M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.84M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.55M · 38 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315474490
企查查编码QVNH24SFM3
成立日期2019-01-10
联系地址Tầng 5 - Tòa nhà Cantavil Premier, Số 1 đường Song hành, Xa lộ Hà Nội, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PROTEINA VIỆT NAM
企业英文名称PROTEINA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址73 Dương Văn An, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 3811 - Thu gom rác thải không độc hại
电话+842873006088
邮箱support@proteina.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230110肉粉粒
230990猫狗饲料
051199其他动物产品
230120鱼虾粉粒
382499其他化学制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国47$7.41M
德国70$4.37M
波兰28$3.49M
沙特阿拉伯34$3.00M
西班牙35$2.53M
巴西27$2.25M
阿根廷27$1.97M
匈牙利14$1.96M
澳大利亚11$1.01M
乌拉圭11$962.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SK-PRO Ltd.保加利亚68$9.19M肉粉粒、猫狗饲料
PSD Co., Ltd.保加利亚70$6.64M肉粉粒、猫狗饲料
SK PRO Ltd.保加利亚35$3.28M肉粉粒、冷冻鸡肉块
PSD Co., Ltd.沙特阿拉伯32$2.87M肉粉粒、猫狗饲料
PSD Co., Ltd.西班牙12$1.31M肉粉粒、其他动物产品
PSD Co., Ltd.德国25$1.28M肉粉粒、猫狗饲料
PSD Co., Ltd.美国20$1.18M肉粉粒
PSD Co., Ltd.巴西17$1.09M肉粉粒、猫狗饲料
PSD Co., Ltd.阿根廷11$974.9K肉粉粒、猫狗饲料
SK PRO EOOD保加利亚19$57肉粉粒、猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 341)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他动物产品SK-PRO LTD.西班牙$74.3K
2026-04-28肉粉粒SK-PRO LTD.澳大利亚$16.2K
2026-04-28其他动物产品SK-PRO LTD.西班牙$74.3K
2026-04-28肉粉粒SK-PRO LTD.澳大利亚$16.2K
2026-04-24猫狗饲料SK PRO EOOD西班牙$1
2026-04-24肉粉粒PSD CO LTD阿根廷$27.8K
2026-04-24肉粉粒PSD CO LTD阿根廷$56.4K
2026-04-24肉粉粒SK PRO EOOD波兰$1
2026-04-24肉粉粒PSD CO LTD阿根廷$56.4K
2026-04-24肉粉粒PSD CO LTD阿根廷$27.8K

相关企业 · 同类产品

Proteina Viet Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →