Ngan Ha Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 865 笔 · 主营 肉粉粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI NGâN Hà

865
进口笔数
0
出口笔数
$62.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
39
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.31M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $739.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $938.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.54M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.32M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.31M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.81M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.73M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.70M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.24M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.76M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.05M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.37M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $885.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $618.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.22M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.45M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.29M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.50M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.39M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.22M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $838.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.14M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $773.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.16M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.19M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $846.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $419.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.66M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $949.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.80M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.09M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.24M · 29 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $739.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $938.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.54M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.32M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.31M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.81M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.73M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.70M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.24M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.76M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.05M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.37M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $885.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $618.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.22M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.45M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.29M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.50M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.39M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.22M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $838.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.14M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $773.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.16M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.19M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $846.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $419.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.66M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $949.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.80M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.09M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.24M · 29 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101261329
企查查编码QVNVNAC0WY
成立日期2002-07-01
联系地址Số nhà 60+62 Phố Bạch Mai, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NGÂN HÀ
企业英文名称NGAN HA TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 60+62 Phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7911 - Đại lý du lịch
电话+842438683282
邮箱info@nganhaco.com.vn
传真+842438695606
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230110肉粉粒
230990猫狗饲料
051199其他动物产品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚259$17.41M
美国187$12.26M
阿根廷150$6.88M
匈牙利65$6.80M
巴西65$6.39M
新西兰54$3.84M
德国22$3.65M
加拿大29$2.25M
韩国27$2.03M
乌拉圭4$244.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wilmar Trading (Australia) Pty Ltd澳大利亚240$16.43M肉粉粒、猫狗饲料
Oroya Trading Pte. Ltd.新加坡150$9.11M其他动物产品、肉粉粒
The Scoular Co.美国126$8.07M肉粉粒、大豆油渣
Grinfield Pte. Ltd.新加坡50$4.16M肉粉粒、猫狗饲料
TGA FZ LLC阿联酋39$4.15M肉粉粒、其他动物产品
AG Oriental Commodities FZ LLC阿联酋19$3.34M肉粉粒、猫狗饲料
KAF Creative, Inc.阿根廷34$1.85M肉粉粒、猫狗饲料
SBT Marketing (2009) Ltd.新西兰23$1.56M肉粉粒、其他牛脂
Bridgepathway LLC美国20$1.02M肉粉粒
Infinity Agrocommodities International LLC阿根廷24$907.4K其他动物产品、猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 865)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29肉粉粒GRINFIELD PTE LTD澳大利亚$86.4K
2026-04-29肉粉粒GRINFIELD PTE LTD澳大利亚$86.4K
2026-04-29肉粉粒T V F (2002) CO LTD巴拉圭$101.2K
2026-04-29肉粉粒T V F (2002) CO LTD巴拉圭$101.2K
2026-04-23猫狗饲料WILMAR TRADING (AUSTRALIA) PTY LTD澳大利亚$20.6K
2026-04-23猫狗饲料WILMAR TRADING (AUSTRALIA) PTY LTD澳大利亚$52.6K
2026-04-23肉粉粒WILMAR TRADING (AUSTRALIA) PTY LTD新西兰$89.1K
2026-04-23肉粉粒WILMAR TRADING (AUSTRALIA) PTY LTD新西兰$46.4K
2026-04-23肉粉粒WILMAR TRADING (AUSTRALIA) PTY LTD新西兰$46.4K
2026-04-23肉粉粒OROYA TRADING PTE LTD加拿大$117.0K

相关企业 · 同类产品

Ngan Ha Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →