Ngan Ha Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 865 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI NGâN Hà
865
进口笔数
0
出口笔数
$62.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
39
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101261329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVNAC0WY |
| 成立日期 | 2002-07-01 |
| 联系地址 | Số nhà 60+62 Phố Bạch Mai, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NGÂN HÀ |
| 企业英文名称 | NGAN HA TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 60+62 Phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842438683282 |
| 邮箱 | info@nganhaco.com.vn |
| 传真 | +842438695606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 051199 | 其他动物产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 259 | $17.41M |
| 美国 | 187 | $12.26M |
| 阿根廷 | 150 | $6.88M |
| 匈牙利 | 65 | $6.80M |
| 巴西 | 65 | $6.39M |
| 新西兰 | 54 | $3.84M |
| 德国 | 22 | $3.65M |
| 加拿大 | 29 | $2.25M |
| 韩国 | 27 | $2.03M |
| 乌拉圭 | 4 | $244.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wilmar Trading (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 240 | $16.43M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Oroya Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 150 | $9.11M | 其他动物产品、肉粉粒 |
| The Scoular Co. | 美国 | 126 | $8.07M | 肉粉粒、大豆油渣 |
| Grinfield Pte. Ltd. | 新加坡 | 50 | $4.16M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| TGA FZ LLC | 阿联酋 | 39 | $4.15M | 肉粉粒、其他动物产品 |
| AG Oriental Commodities FZ LLC | 阿联酋 | 19 | $3.34M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| KAF Creative, Inc. | 阿根廷 | 34 | $1.85M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| SBT Marketing (2009) Ltd. | 新西兰 | 23 | $1.56M | 肉粉粒、其他牛脂 |
| Bridgepathway LLC | 美国 | 20 | $1.02M | 肉粉粒 |
| Infinity Agrocommodities International LLC | 阿根廷 | 24 | $907.4K | 其他动物产品、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 865)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 肉粉粒 | GRINFIELD PTE LTD | 澳大利亚 | $86.4K |
| 2026-04-29 | 肉粉粒 | GRINFIELD PTE LTD | 澳大利亚 | $86.4K |
| 2026-04-29 | 肉粉粒 | T V F (2002) CO LTD | 巴拉圭 | $101.2K |
| 2026-04-29 | 肉粉粒 | T V F (2002) CO LTD | 巴拉圭 | $101.2K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | WILMAR TRADING (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $20.6K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | WILMAR TRADING (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $52.6K |
| 2026-04-23 | 肉粉粒 | WILMAR TRADING (AUSTRALIA) PTY LTD | 新西兰 | $89.1K |
| 2026-04-23 | 肉粉粒 | WILMAR TRADING (AUSTRALIA) PTY LTD | 新西兰 | $46.4K |
| 2026-04-23 | 肉粉粒 | WILMAR TRADING (AUSTRALIA) PTY LTD | 新西兰 | $46.4K |
| 2026-04-23 | 肉粉粒 | OROYA TRADING PTE LTD | 加拿大 | $117.0K |