Hong Ha Import Export Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 195 笔 · 主营 肉粉粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN XUấT NHậP KHẩU HồNG Hà

195
进口笔数
0
出口笔数
$9.35M
进口金额
$0
出口金额
2023-08-24
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0315053742
企查查编码QVN1BVMRM7
成立日期2018-05-17
联系地址Tòa nhà Vietphone Office Building 1, số 64 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG HÀ
企业英文名称HONG HA IMPORT EXPORT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà Vietphone Office Building 1, số 64 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84961280264
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230110肉粉粒
230990猫狗饲料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
匈牙利19$2.69M
俄罗斯139$2.68M
加拿大16$1.09M
意大利6$948.1K
巴拉圭7$782.9K
比利时2$461.0K
西班牙1$248.1K
德国2$233.6K
法国1$124.9K
马来西亚1$71.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TC Miratorg俄罗斯124$1.58M其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉
VICT International Co., Ltd.加拿大15$1.04M肉粉粒
VICT International Co., Ltd.俄罗斯13$933.1K肉粉粒
VICT International Co., Ltd.匈牙利6$929.1K肉粉粒、猫狗饲料
HTO S.r.l.意大利5$723.3K肉粉粒
Poultry Feed Co.匈牙利3$719.9K肉粉粒
Bulfert Ltd比利时2$461.0K肉粉粒
Manta Trading House Pte. Ltd.新加坡4$390.1K猫狗饲料、肉粉粒
NCL Trading SG Pte. Ltd.新加坡3$242.9K肉粉粒
Ceresos Pte. Ltd.新加坡3$226.7K猫狗饲料、肉粉粒

近期贸易明细

进口(共 195)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-24肉粉粒HTO SRL意大利$146.9K
2023-08-23肉粉粒BULFERT LTD比利时$222.8K
2023-08-23肉粉粒BULFERT LTD比利时$238.2K
2023-08-23猫狗饲料BULFERT LTD法国$124.9K
2023-08-20肉粉粒HTO SRL意大利$146.9K
2023-08-20肉粉粒VICT INTERNATIONAL CO.,LTD俄罗斯$15.0K
2023-08-20肉粉粒VICT INTERNATIONAL CO.,LTD俄罗斯$97.7K
2023-08-20肉粉粒VICT INTERNATIONAL CO.,LTD俄罗斯$29.8K
2023-08-13肉粉粒NCL TRADING SG PTE LTD.加拿大$53.6K
2023-08-10肉粉粒VICT INTERNATIONAL CO.,LTD俄罗斯$14.0K

相关企业 · 同类产品

Hong Ha Import Export Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →