Viet My Import Export Logistic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,340 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giao Nhận Xuất Nhập Khẩu Việt Mỹ
- 邮箱33
- Facebook1
1,340
进口笔数
1
出口笔数
$152.85M
进口金额
$38.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-01-05
最近出口
48
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305670915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV915EF5 |
| 成立日期 | 2008-04-12 |
| 联系地址 | 337-339 Hương Lộ 3, Khu phố 7, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT MỸ |
| 企业英文名称 | VIET MY IMPORT - EXPORT LOGISTIC CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 337-339 Hương Lộ 3, Khu phố 33, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02838103262 |
| 官网 | vietmylogistic.com |
| 传真 | 02838103226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 051199 | 其他动物产品 |
| 150190 | 其他禽脂 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 944 | $108.08M |
| 阿根廷 | 114 | $12.69M |
| 澳大利亚 | 84 | $9.65M |
| 加拿大 | 31 | $6.33M |
| 匈牙利 | 42 | $4.47M |
| 沙特阿拉伯 | 51 | $4.32M |
| 德国 | 24 | $2.78M |
| 西班牙 | 16 | $2.01M |
| 韩国 | 27 | $1.70M |
| 巴拉圭 | 6 | $693.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $38.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K PRO US LP | 美国 | 203 | $33.64M | 肉粉粒 |
| The Scoular Co. | 美国 | 379 | $32.70M | 肉粉粒、大豆油渣 |
| Scoular Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 130 | $14.58M | 肉粉粒、鱼虾粉粒 |
| The Scoular Co. | 阿根廷 | 93 | $10.31M | 肉粉粒、其他动物产品 |
| MJI Universal Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $7.11M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| K PRO GmbH | 德国 | 69 | $6.46M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| US Commodities LLC | 美国 | 41 | $6.35M | 肉粉粒、酿造废料 |
| THE SCOULAR CO LTD | 美国 | 54 | $5.32M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Grinfield Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $4.75M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| International Feed Corp. Corporation | 美国 | 39 | $2.19M | 大豆油渣、非种用大豆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hana Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $38.6K | 鱼油脂、肉粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 1,340)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 肉粉粒 | THE SCOULAR CO LTD | 美国 | $122.1K |
| 2026-04-28 | 肉粉粒 | THE SCOULAR CO LTD | 美国 | $122.1K |
| 2026-04-28 | 肉粉粒 | K PRO U S LP | 美国 | $106.3K |
| 2026-04-28 | 肉粉粒 | K PRO U S LP | 美国 | $106.3K |
| 2026-04-24 | 肉粉粒 | K PRO U S LP | 美国 | $268.6K |
| 2026-04-24 | 肉粉粒 | K PRO U S LP | 美国 | $222.1K |
| 2026-04-24 | 肉粉粒 | K PRO U S LP | 美国 | $268.6K |
| 2026-04-24 | 肉粉粒 | K PRO U S LP | 美国 | $222.1K |
| 2026-04-23 | 肉粉粒 | K PRO GMBH | 沙特阿拉伯 | $32.0K |
| 2026-04-23 | 肉粉粒 | K PRO GMBH | 沙特阿拉伯 | $129.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-05 | 肉粉粒 | HANA INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $38.6K |