Viet My Import Export Logistic Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,340 笔 · 主营 肉粉粒

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Giao Nhận Xuất Nhập Khẩu Việt Mỹ

1,340
进口笔数
1
出口笔数
$152.85M
进口金额
$38.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-01-05
最近出口
48
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.64M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $406.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $705.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $938.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $598.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $652.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.45M · 25 笔出口 $38.6K · 1 笔2024-02进口 $3.10M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.84M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.64M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.89M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.04M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.77M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.09M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.69M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.99M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.15M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.75M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.88M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.03M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.21M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.09M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.89M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.09M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.85M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.21M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.58M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.97M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.16M · 69 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.45M · 80 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.33M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.31M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.38M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.64M · 38 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $406.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $705.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $938.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $598.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $652.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.45M · 25 笔出口 $38.6K · 1 笔2024-02进口 $3.10M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.84M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.64M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.89M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.04M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.77M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.09M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.69M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.99M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.15M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.75M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.88M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.03M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.21M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.09M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.89M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.09M · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.85M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.21M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.58M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.97M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.16M · 69 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.45M · 80 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.33M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.31M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.38M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.64M · 38 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305670915
企查查编码QVNV915EF5
成立日期2008-04-12
联系地址337-339 Hương Lộ 3, Khu phố 7, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT MỸ
企业英文名称VIET MY IMPORT - EXPORT LOGISTIC CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址337-339 Hương Lộ 3, Khu phố 33, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02838103262
官网vietmylogistic.com
传真02838103226
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230110肉粉粒
230990猫狗饲料
051199其他动物产品
150190其他禽脂
230120鱼虾粉粒

出口

HS 编码产品
230110肉粉粒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国944$108.08M
阿根廷114$12.69M
澳大利亚84$9.65M
加拿大31$6.33M
匈牙利42$4.47M
沙特阿拉伯51$4.32M
德国24$2.78M
西班牙16$2.01M
韩国27$1.70M
巴拉圭6$693.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$38.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K PRO US LP美国203$33.64M肉粉粒
The Scoular Co.美国379$32.70M肉粉粒、大豆油渣
Scoular Singapore Pte. Ltd.新加坡130$14.58M肉粉粒、鱼虾粉粒
The Scoular Co.阿根廷93$10.31M肉粉粒、其他动物产品
MJI Universal Pte. Ltd.新加坡35$7.11M肉粉粒、猫狗饲料
K PRO GmbH德国69$6.46M肉粉粒、猫狗饲料
US Commodities LLC美国41$6.35M肉粉粒、酿造废料
THE SCOULAR CO LTD美国54$5.32M肉粉粒、猫狗饲料
Grinfield Pte. Ltd.新加坡44$4.75M肉粉粒、猫狗饲料
International Feed Corp. Corporation美国39$2.19M大豆油渣、非种用大豆

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hana Industrial Co., Ltd.越南1$38.6K鱼油脂、肉粉粒

近期贸易明细

进口(共 1,340)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28肉粉粒THE SCOULAR CO LTD美国$122.1K
2026-04-28肉粉粒THE SCOULAR CO LTD美国$122.1K
2026-04-28肉粉粒K PRO U S LP美国$106.3K
2026-04-28肉粉粒K PRO U S LP美国$106.3K
2026-04-24肉粉粒K PRO U S LP美国$268.6K
2026-04-24肉粉粒K PRO U S LP美国$222.1K
2026-04-24肉粉粒K PRO U S LP美国$268.6K
2026-04-24肉粉粒K PRO U S LP美国$222.1K
2026-04-23肉粉粒K PRO GMBH沙特阿拉伯$32.0K
2026-04-23肉粉粒K PRO GMBH沙特阿拉伯$129.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-05肉粉粒HANA INDUSTRIAL CO LTD越南$38.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet My Import Export Logistic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →