A AU Agriculture Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 415 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG NGHIệP á âU
415
进口笔数
0
出口笔数
$28.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313989399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMMP7836 |
| 成立日期 | 2016-08-30 |
| 联系地址 | 85/31 Nguyễn Thế Truyện, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG NGHIỆP Á ÂU |
| 企业英文名称 | A AU AGRICULTURE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85/31 Nguyễn Thế Truyện, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842838103262 |
| 邮箱 | lehang@vietmylogistic.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 051199 | 其他动物产品 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 350 | $22.98M |
| 匈牙利 | 53 | $4.27M |
| 波兰 | 7 | $964.2K |
| 德国 | 2 | $189.8K |
| 美国 | 1 | $152.1K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $40.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $39.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SU OL Co., Ltd. | 韩国 | 169 | $12.06M | 肉粉粒、鱼虾粉粒 |
| Yu Won Co., Ltd. | 韩国 | 139 | $9.03M | 肉粉粒、鱼虾粉粒 |
| Manta Trading House Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $2.32M | 猫狗饲料、肉粉粒 |
| Arowana Exim Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $1.38M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Grinfield Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $1.34M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Han Ju Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $822.5K | 猫狗饲料、其他动物产品 |
| HAN JU CO.,LTD | 13 | $650.8K | 其他动物产品、肉粉粒 | |
| HAN TECH Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $414.0K | 肉粉粒、塑料容器 |
| C & M Handelsgesellschaft mbH | 匈牙利 | 8 | $335.5K | 肉粉粒 |
| Luxtrade GmbH | 德国 | 2 | $189.8K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 415)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 肉粉粒 | SU OL CO LTD | 韩国 | $56.8K |
| 2026-04-29 | 肉粉粒 | SU OL CO LTD | 韩国 | $56.8K |
| 2026-04-29 | 其他动物产品 | HAN JU CO.,LTD | 韩国 | $58.1K |
| 2026-04-29 | 其他动物产品 | HAN JU CO.,LTD | 韩国 | $58.1K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | HAN JU CO.,LTD | 韩国 | $24.3K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | HAN JU CO.,LTD | 韩国 | $24.3K |
| 2026-04-22 | 肉粉粒 | SU OL CO LTD | 韩国 | $48.8K |
| 2026-04-22 | 鱼虾粉粒 | YU WON CO LTD | 韩国 | $14.4K |
| 2026-04-22 | 鱼虾粉粒 | YU WON CO LTD | 韩国 | $14.4K |
| 2026-04-22 | 肉粉粒 | SU OL CO LTD | 韩国 | $48.8K |