A AU Agriculture Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 415 笔 · 主营 肉粉粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG NGHIệP á âU

415
进口笔数
0
出口笔数
$28.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.39M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $639.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $503.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $672.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $470.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $581.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $451.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $717.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $468.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $967.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $848.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $689.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.04M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.22M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.28M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $501.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.12M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $584.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.03M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $647.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $319.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $504.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $476.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.21M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $590.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $550.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $356.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $646.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $937.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $847.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $620.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.05M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.39M · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $639.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $503.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $672.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $470.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $581.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $451.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $717.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $468.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $967.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $848.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $689.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.04M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.22M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.28M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $501.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.12M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $584.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.03M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $647.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $319.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $504.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $476.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.21M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $590.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $550.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $356.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $646.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $937.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $847.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $620.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.05M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.39M · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313989399
企查查编码QVNMMP7836
成立日期2016-08-30
联系地址85/31 Nguyễn Thế Truyện, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG NGHIỆP Á ÂU
企业英文名称A AU AGRICULTURE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址85/31 Nguyễn Thế Truyện, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842838103262
邮箱lehang@vietmylogistic.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230110肉粉粒
051199其他动物产品
230120鱼虾粉粒
230990猫狗饲料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国350$22.98M
匈牙利53$4.27M
波兰7$964.2K
德国2$189.8K
美国1$152.1K
沙特阿拉伯1$40.1K
澳大利亚1$39.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SU OL Co., Ltd.韩国169$12.06M肉粉粒、鱼虾粉粒
Yu Won Co., Ltd.韩国139$9.03M肉粉粒、鱼虾粉粒
Manta Trading House Pte. Ltd.新加坡22$2.32M猫狗饲料、肉粉粒
Arowana Exim Pte. Ltd.新加坡18$1.38M肉粉粒、猫狗饲料
Grinfield Pte. Ltd.新加坡14$1.34M肉粉粒、猫狗饲料
Han Ju Co., Ltd.韩国24$822.5K猫狗饲料、其他动物产品
HAN JU CO.,LTD13$650.8K其他动物产品、肉粉粒
HAN TECH Co., Ltd.韩国5$414.0K肉粉粒、塑料容器
C & M Handelsgesellschaft mbH匈牙利8$335.5K肉粉粒
Luxtrade GmbH德国2$189.8K肉粉粒、猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 415)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29肉粉粒SU OL CO LTD韩国$56.8K
2026-04-29肉粉粒SU OL CO LTD韩国$56.8K
2026-04-29其他动物产品HAN JU CO.,LTD韩国$58.1K
2026-04-29其他动物产品HAN JU CO.,LTD韩国$58.1K
2026-04-23猫狗饲料HAN JU CO.,LTD韩国$24.3K
2026-04-23猫狗饲料HAN JU CO.,LTD韩国$24.3K
2026-04-22肉粉粒SU OL CO LTD韩国$48.8K
2026-04-22鱼虾粉粒YU WON CO LTD韩国$14.4K
2026-04-22鱼虾粉粒YU WON CO LTD韩国$14.4K
2026-04-22肉粉粒SU OL CO LTD韩国$48.8K

相关企业 · 同类产品

A AU Agriculture Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →