Trac Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 458 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trác Việt
458
进口笔数
0
出口笔数
$47.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303598445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJGD9R0H |
| 成立日期 | 2004-12-16 |
| 联系地址 | 62B Trần Bình Trọng, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÁC VIỆT |
| 企业英文名称 | TRAC VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62B Trần Bình Trọng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842835153176 |
| 传真 | +842835153167 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 051199 | 其他动物产品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 190 | $17.12M |
| 巴西 | 97 | $13.39M |
| 加拿大 | 47 | $4.50M |
| 意大利 | 25 | $4.33M |
| 匈牙利 | 18 | $2.80M |
| 巴拉圭 | 33 | $1.79M |
| 韩国 | 14 | $1.20M |
| 乌拉圭 | 17 | $818.6K |
| 美国 | 6 | $730.9K |
| 德国 | 6 | $575.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oroya Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 236 | $21.83M | 其他动物产品、肉粉粒 |
| KAF Creative, Inc. | 阿根廷 | 66 | $8.65M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Qmodity Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $6.98M | 肉粉粒、其他动物产品 |
| CEU de Minas Nutricao Animal Ltda. | 巴西 | 13 | $1.33M | 猫狗饲料、其他动物产品 |
| Faros Industria de Farinha de Ossos Ltda. | 巴西 | 13 | $1.31M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| SOUK Global DMCC | 阿联酋 | 12 | $990.9K | 肉粉粒、其他小麦及混合麦 |
| Harmony Commodities DMCC | 阿联酋 | 15 | $764.4K | 猫狗饲料、肉粉粒 |
| KAF Commodities LLC | 阿根廷 | 10 | $763.8K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Harmony Shipping and Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $684.2K | 肉粉粒、其他玉米 |
| Ossotuba Industry and Trade of Oils and Proteins Ltda. | 巴西 | 8 | $628.8K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 458)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他动物产品 | Westwood Trading Inc. | 巴西 | $270.0K |
| 2026-06-17 | 肉粉粒 | Oroya Trading Pte. Ltd. | 加拿大 | $117.0K |
| 2026-06-15 | 其他动物产品 | WESTWOOD TRADING INC | 乌拉圭 | $33.3K |
| 2026-06-11 | 肉粉粒 | Oroya Trading Pte. Ltd. | 加拿大 | $138.3K |
| 2026-06-09 | 其他动物产品 | Oroya Trading Pte. Ltd. | 韩国 | $34.2K |
| 2026-06-08 | 肉粉粒 | Oroya Trading Pte. Ltd. | 巴西 | $33.9K |
| 2026-06-02 | 肉粉粒 | Oroya Trading Pte. Ltd. | 巴西 | $56.5K |
| 2026-05-29 | 肉粉粒 | Oroya Trading Pte. Ltd. | 加拿大 | $117.0K |
| 2026-05-28 | 其他动物产品 | Oroya Trading Pte. Ltd. | 巴西 | $250.0K |
| 2026-05-25 | 肉粉粒 | Harmony Shipping and Trading Pte. Ltd. | 巴拉圭 | $52.1K |