Trac Viet Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 446 笔 · 主营 肉粉粒

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Trác Việt

446
进口笔数
0
出口笔数
$46.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.94M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $925.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.59M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.83M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.07M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $793.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.17M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.13M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $982.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.76M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.94M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.79M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.56M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.40M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $942.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.01M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.09M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.43M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $321.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $396.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.11M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $826.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $751.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $464.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $389.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $895.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $912.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.35M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $566.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $653.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $481.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $694.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $363.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $838.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $925.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.59M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.83M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.07M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $793.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.17M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.13M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $982.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.76M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.94M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.79M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.56M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.40M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $942.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.01M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.09M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.43M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $321.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $396.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.11M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $826.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $751.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $464.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $389.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $895.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $912.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.35M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $566.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $653.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $481.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $694.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $363.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $838.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303598445
企查查编码QVNJGD9R0H
成立日期2004-12-16
联系地址62B Trần Bình Trọng, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRÁC VIỆT
企业英文名称TRAC VIET COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址62B Trần Bình Trọng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842835153176
传真+842835153167
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230110肉粉粒
051199其他动物产品
230990猫狗饲料
151190精炼棕榈油
291570棕榈/硬脂酸

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷189$17.05M
巴西92$12.76M
意大利25$4.33M
加拿大44$4.12M
匈牙利18$2.80M
巴拉圭32$1.74M
韩国13$1.17M
乌拉圭16$785.4K
美国6$730.9K
德国6$575.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oroya Trading Pte. Ltd.新加坡227$21.00M其他动物产品、肉粉粒
KAF Creative, Inc.阿根廷66$8.65M肉粉粒、猫狗饲料
Qmodity Pte. Ltd.新加坡42$6.98M肉粉粒、其他动物产品
CEU de Minas Nutricao Animal Ltda.巴西13$1.33M猫狗饲料、其他动物产品
Faros Industria de Farinha de Ossos Ltda.巴西13$1.31M其他动物产品、肉粉粒
SOUK Global DMCC阿联酋12$990.9K肉粉粒、其他玉米
Harmony Commodities DMCC阿联酋15$764.4K猫狗饲料、肉粉粒
KAF Commodities LLC阿根廷10$763.8K肉粉粒、猫狗饲料
Harmony Shipping and Trading Pte. Ltd.新加坡11$632.1K肉粉粒、其他玉米
Ossotuba Industry and Trade of Oils and Proteins Ltda.巴西8$628.8K猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 446)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16肉粉粒SOUK GLOBAL DMCC巴拉圭$82.5K
2026-04-16肉粉粒SOUK GLOBAL DMCC巴拉圭$82.5K
2026-04-14其他动物产品OROYA TRADING PTE LTD巴西$250.0K
2026-04-14其他动物产品OROYA TRADING PTE LTD巴西$250.0K
2026-04-06其他动物产品OROYA TRADING PTE LTD阿根廷$86.9K
2026-04-06其他动物产品OROYA TRADING PTE LTD阿根廷$86.9K
2026-03-23肉粉粒OROYA TRADING PTE LTD巴西$113.1K
2026-03-12其他动物产品OROYA TRADING PTE LTD巴西$250.0K
2026-02-25猫狗饲料OROYA TRADING PTE LTD阿根廷$21.2K
2026-02-24肉粉粒SOUK GLOBAL DMCC巴拉圭$103.1K

相关企业 · 同类产品

Trac Viet Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →