Viet Technologies & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 509 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Thương Mại Việt
509
进口笔数
0
出口笔数
$22.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200664720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSVGV9AK |
| 成立日期 | 2006-04-10 |
| 联系地址 | Lô 556 quốc lộ 5 khu 2, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty Cổ phần Công nghệ và Thương mại Việt |
| 企业英文名称 | VIET TECHNOLOGIES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 556 quốc lộ 5 khu 2, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842253534204 |
| 邮箱 | manhduc72@gmail.com |
| 传真 | +842253534205 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 051199 | 其他动物产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 109 | $8.75M |
| 巴拉圭 | 295 | $6.10M |
| 澳大利亚 | 38 | $2.41M |
| 匈牙利 | 19 | $1.56M |
| 意大利 | 8 | $1.01M |
| 巴西 | 12 | $909.5K |
| 德国 | 5 | $830.0K |
| 乌拉圭 | 5 | $427.1K |
| 美国 | 11 | $297.3K |
| 新西兰 | 4 | $253.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tzacu S.A. | 阿根廷 | 59 | $4.89M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Frigorifico Concepcion S.A. | 巴拉圭 | 278 | $4.78M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Standard Commodities Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 26 | $1.54M | 肉粉粒、其他动物产品 |
| Tenaz Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $872.5K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Tzacu S.A. | 巴西 | 11 | $849.8K | 其他动物产品、肉粉粒 |
| Lombard Trading International Corp. | 阿根廷 | 11 | $812.2K | 棉籽油分离品、花生 |
| Latitude Commodities Ltd. | 阿根廷 | 12 | $790.9K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| C & M Handelsgesellschaft mbH | 匈牙利 | 11 | $785.6K | 肉粉粒 |
| Beef Paraguay S.A. | 巴拉圭 | 10 | $654.5K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Agromeals S.A. | 阿根廷 | 7 | $304.0K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 509)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 肉粉粒 | STANDARD COMMODITIES AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $92.9K |
| 2026-04-24 | 肉粉粒 | STANDARD COMMODITIES AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $92.9K |
| 2026-04-22 | 肉粉粒 | STANDARD COMMODITIES AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $47.5K |
| 2026-04-22 | 肉粉粒 | STANDARD COMMODITIES AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $47.5K |
| 2026-04-16 | 肉粉粒 | MAXLAND GROUP S R O | 沙特阿拉伯 | $48.0K |
| 2026-04-16 | 肉粉粒 | MAXLAND GROUP S R O | 沙特阿拉伯 | $48.0K |
| 2026-04-10 | 肉粉粒 | LOMBARD TRADING INTERNATIONAL CORP | 阿根廷 | $44.2K |
| 2026-04-10 | 肉粉粒 | LOMBARD TRADING INTERNATIONAL CORP | 阿根廷 | $45.6K |
| 2026-04-10 | 肉粉粒 | LOMBARD TRADING INTERNATIONAL CORP | 阿根廷 | $44.2K |
| 2026-04-10 | 肉粉粒 | LOMBARD TRADING INTERNATIONAL CORP | 阿根廷 | $45.6K |