Peace Farm Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 550 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PEACE FARM
550
进口笔数
7
出口笔数
$43.64M
进口金额
$157.3K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-06-03
最近出口
50
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110500830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BYKH5W |
| 成立日期 | 2023-10-09 |
| 联系地址 | Tầng 9, Toà nhà Minori, Số 67A Phố Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PEACE FARM |
| 企业英文名称 | PEACE FARM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Toà nhà Minori, Số 67A Phố Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84982561284 |
| 邮箱 | contact@peacefarm.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 051199 | 其他动物产品 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 150190 | 其他禽脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 128 | $9.70M |
| 澳大利亚 | 115 | $8.02M |
| 西班牙 | 81 | $8.01M |
| 巴拉圭 | 44 | $5.65M |
| 巴西 | 76 | $5.59M |
| 美国 | 47 | $3.14M |
| 法国 | 14 | $1.20M |
| 沙特阿拉伯 | 27 | $950.5K |
| 波兰 | 2 | $484.0K |
| 德国 | 7 | $441.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 7 | $157.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vandelay Worldwide LLC | 阿根廷 | 109 | $7.92M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Vandelay Worldwide LLC | 巴拉圭 | 35 | $4.61M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Green Proteins Ltd. | 西班牙 | 55 | $4.47M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Vandelay Worldwide LLC | 巴西 | 63 | $4.20M | 肉粉粒 |
| Wilmar Trading (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 44 | $3.39M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| GREEN PROTEINS LIMITED | 西班牙 | 17 | $2.46M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Vandelay Worldwide LLC | 美国 | 35 | $2.38M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Swift & Co. Trade Group | 澳大利亚 | 22 | $1.51M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Vandelay Worldwide LLC | 沙特阿拉伯 | 27 | $950.5K | 改性油脂、肉粉粒 |
| Vandelay Worldwide LLC | 澳大利亚 | 13 | $865.6K | 肉粉粒 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $157.3K | 小麦麸皮残渣、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 550)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 肉粉粒 | Vandelay Worldwide LLC | 巴西 | $46.4K |
| 2026-07-30 | 肉粉粒 | Vandelay Worldwide LLC | 巴西 | $46.4K |
| 2026-07-21 | 肉粉粒 | Wilmar Trading (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | $95.4K |
| 2026-07-21 | 其他动物产品 | SBT Marketing (2009) Ltd. | 新西兰 | $35.6K |
| 2026-07-20 | 其他动物产品 | GREEN PROTEINS LIMITED | 意大利 | $20.7K |
| 2026-07-20 | 肉粉粒 | Vandelay Worldwide LLC | 巴西 | $46.4K |
| 2026-07-20 | 肉粉粒 | Vandelay Worldwide LLC | 巴西 | $45.4K |
| 2026-07-15 | 其他动物产品 | Vandelay Worldwide LLC | 阿根廷 | $67.5K |
| 2026-07-13 | 肉粉粒 | Vandelay Worldwide LLC | 巴西 | $69.3K |
| 2026-07-06 | 肉粉粒 | SWIFT & COMPANY TRADE GROUP | 澳大利亚 | $120.0K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 肉粉粒 | Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $27.9K |
| 2026-05-13 | 肉粉粒 | Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $26.6K |
| 2025-07-24 | 肉粉粒 | Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $16.0K |
| 2025-07-21 | 肉粉粒 | Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $12.0K |
| 2025-06-23 | 肉粉粒 | Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $27.9K |
| 2025-04-08 | 肉粉粒 | Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2025-03-04 | 肉粉粒 | Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $17.0K |