Peace Farm Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 510 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PEACE FARM
510
进口笔数
5
出口笔数
$40.57M
进口金额
$102.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-07-24
最近出口
45
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110500830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BYKH5W |
| 成立日期 | 2023-10-09 |
| 联系地址 | Tầng 9, Toà nhà Minori, Số 67A Phố Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PEACE FARM |
| 企业英文名称 | PEACE FARM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Toà nhà Minori, Số 67A Phố Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84982561284 |
| 邮箱 | contact@peacefarm.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 051199 | 其他动物产品 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 150190 | 其他禽脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 123 | $9.43M |
| 西班牙 | 78 | $7.82M |
| 澳大利亚 | 104 | $7.01M |
| 巴拉圭 | 43 | $5.49M |
| 巴西 | 65 | $4.79M |
| 美国 | 45 | $2.89M |
| 法国 | 12 | $995.4K |
| 沙特阿拉伯 | 26 | $929.9K |
| 波兰 | 2 | $484.0K |
| 德国 | 7 | $441.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 5 | $102.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vandelay Worldwide LLC | 阿根廷 | 104 | $7.64M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Green Proteins Ltd. | 西班牙 | 71 | $6.88M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Vandelay Worldwide LLC | 巴拉圭 | 34 | $4.45M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Vandelay Worldwide LLC | 巴西 | 52 | $3.40M | 肉粉粒 |
| Wilmar Trading (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 39 | $2.94M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Vandelay Worldwide LLC | 美国 | 35 | $2.38M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Swift & Co. Trade Group | 澳大利亚 | 27 | $1.96M | 冻去骨牛肉、肉粉粒 |
| Green Proteins Ltd. | 法国 | 12 | $995.4K | 肉粉粒 |
| Vandelay Worldwide LLC | 沙特阿拉伯 | 26 | $929.9K | 改性油脂、肉粉粒 |
| Vandelay Worldwide LLC | 澳大利亚 | 13 | $865.6K | 肉粉粒 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $102.9K | 小麦麸皮残渣、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 510)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 肉粉粒 | GREEN PROTEINS LTD | 波兰 | $162.0K |
| 2026-04-29 | 肉粉粒 | Swift & Co. Trade Group | 澳大利亚 | $44.5K |
| 2026-04-29 | 肉粉粒 | GREEN PROTEINS LTD | 波兰 | $162.0K |
| 2026-04-29 | 肉粉粒 | Swift & Co. Trade Group | 澳大利亚 | $44.5K |
| 2026-04-28 | 肉粉粒 | VANDELAY WORLDWIDE LLC | 巴西 | $205.9K |
| 2026-04-28 | 肉粉粒 | VANDELAY WORLDWIDE LLC | 巴西 | $205.9K |
| 2026-04-24 | 肉粉粒 | VANDELAY WORLDWIDE LLC | 阿根廷 | $137.6K |
| 2026-04-24 | 肉粉粒 | VANDELAY WORLDWIDE LLC | 阿根廷 | $137.6K |
| 2026-04-20 | 肉粉粒 | WILMAR TRADING (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $72.4K |
| 2026-04-20 | 肉粉粒 | WILMAR TRADING (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $72.4K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 肉粉粒 | SICHUAN NEWHOPE AGRIBUSINESS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $16.0K |
| 2025-07-21 | 肉粉粒 | SICHUAN NEWHOPE AGRIBUSINESS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $12.0K |
| 2025-06-23 | 肉粉粒 | SICHUAN NEWHOPE AGRIBUSINESS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $27.9K |
| 2025-04-08 | 肉粉粒 | SICHUAN NEWHOPE AGRIBUSINESS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2025-03-04 | 肉粉粒 | SICHUAN NEWHOPE AGRIBUSINESS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $17.0K |