An Huy Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,079 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ An Huy
1,079
进口笔数
17
出口笔数
$112.75M
进口金额
$725.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-05-06
最近出口
79
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301483015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8QPW5S4 |
| 成立日期 | 1998-11-25 |
| 联系地址 | 57-59 Ngô Thị Thu Minh, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ AN HUY |
| 企业英文名称 | AN HUY SERVICE - TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 57-59 Ngô Thị Thu Minh, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +842839907405 |
| 邮箱 | ah@anhuy.com.vn |
| 传真 | +842838420788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 051199 | 其他动物产品 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 481320 | 卷烟纸卷 |
| 290532 | 丙二醇 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 503 | $50.12M |
| 澳大利亚 | 178 | $16.27M |
| 巴西 | 35 | $10.79M |
| 加拿大 | 47 | $7.80M |
| 比利时 | 31 | $5.28M |
| 巴拉圭 | 54 | $5.11M |
| 印度尼西亚 | 89 | $4.36M |
| 西班牙 | 22 | $3.72M |
| 沙特阿拉伯 | 37 | $2.93M |
| 德国 | 18 | $1.87M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $711.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $14.1K |
| 泰国 | 1 | $36 |
贸易伙伴
上游供应商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Scoular Co. | 美国 | 190 | $20.56M | 肉粉粒、大豆油渣 |
| Scoular Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 172 | $16.37M | 肉粉粒、鱼虾粉粒 |
| Wilmar Trading (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 111 | $9.27M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| MJI Universal Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $5.54M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| PT Argha Karya Prima Industry Tbk | 印度尼西亚 | 81 | $4.20M | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| International Feed Corp. Corporation | 美国 | 67 | $3.59M | 大豆油渣、非种用大豆 |
| Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 西班牙 | 20 | $3.56M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| THE SCOULAR CO LTD | 美国 | 27 | $2.42M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Swift & Co. Trade Group | 澳大利亚 | 23 | $2.16M | 冻去骨牛肉、肉粉粒 |
| Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 沙特阿拉伯 | 21 | $1.86M | 其他禽脂、肉粉粒 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Otsuka Techno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $594.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Bright Star Trading Ltd. | 越南 | 1 | $112.0K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他乙烯聚合物 |
| PT Porto Indonesia Sejahtera | 印度尼西亚 | 2 | $14.1K | 其他乙烯聚合物 |
| Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.5K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
| Chemical Innovation Co., Ltd. | 美国 | 1 | $36 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 1,079)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | GEPRO GEFLUGEL PROTEIN VERTRIEBSGESELLSCHAFT MBH & CO KG | 德国 | $84.5K |
| 2026-04-29 | 肉粉粒 | THE SCOULAR CO LTD | 美国 | $17.7K |
| 2026-04-29 | 肉粉粒 | THE SCOULAR CO LTD | 美国 | $17.7K |
| 2026-04-29 | 肉粉粒 | THE SCOULAR CO LTD | 美国 | $17.2K |
| 2026-04-29 | 肉粉粒 | THE SCOULAR CO LTD | 美国 | $53.7K |
| 2026-04-29 | 肉粉粒 | THE SCOULAR CO LTD | 美国 | $17.2K |
| 2026-04-29 | 肉粉粒 | THE SCOULAR CO LTD | 美国 | $17.8K |
| 2026-04-29 | 肉粉粒 | THE SCOULAR CO LTD | 美国 | $20.6K |
| 2026-04-29 | 肉粉粒 | THE SCOULAR CO LTD | 美国 | $20.6K |
| 2026-04-29 | 肉粉粒 | THE SCOULAR CO LTD | 美国 | $53.7K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 乙烯酯共聚物 | BRIGHT STAR TRADING LTD | 越南 | $112.0K |
| 2024-12-06 | 轻质乙烯共聚物 | OTSUKA TECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $73.4K |
| 2024-10-23 | 轻质乙烯共聚物 | OTSUKA TECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $75.5K |
| 2024-09-25 | 轻质乙烯共聚物 | OTSUKA TECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $75.8K |
| 2024-08-23 | 轻质乙烯共聚物 | OTSUKA TECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $74.7K |
| 2024-06-06 | 乙烯酯共聚物 | CHEMICAL INNOVATION CO LTD | 泰国 | $36 |
| 2024-05-14 | 轻质乙烯共聚物 | OTSUKA TECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $56.0K |
| 2024-03-06 | 轻质乙烯共聚物 | OTSUKA TECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $82.5K |
| 2024-01-18 | 轻质乙烯共聚物 | OTSUKA TECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $41.5K |
| 2024-01-09 | 轻质乙烯共聚物 | OTSUKA TECHNO VIETNAM CO LTD | 越南 | $41.5K |