An Huy Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,079 笔 · 主营 肉粉粒

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Dịch Vụ An Huy

1,079
进口笔数
17
出口笔数
$112.75M
进口金额
$725.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-05-06
最近出口
79
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.96M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.03M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.57M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.73M · 39 笔出口 $75.5K · 3 笔2023-11进口 $4.92M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.06M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.96M · 52 笔出口 $83.0K · 2 笔2024-02进口 $4.13M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.57M · 34 笔出口 $82.5K · 1 笔2024-04进口 $2.83M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.89M · 30 笔出口 $56.0K · 1 笔2024-06进口 $3.58M · 31 笔出口 $36 · 1 笔2024-07进口 $3.41M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.96M · 31 笔出口 $74.7K · 1 笔2024-09进口 $2.03M · 24 笔出口 $75.8K · 1 笔2024-10进口 $2.72M · 26 笔出口 $75.5K · 1 笔2024-11进口 $1.83M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.56M · 13 笔出口 $73.4K · 1 笔2025-01进口 $1.20M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.79M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.58M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.27M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.97M · 25 笔出口 $112.0K · 1 笔2025-06进口 $2.92M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.22M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.93M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.44M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.26M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.98M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.89M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.15M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.29M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.43M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.40M · 24 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.03M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.57M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.73M · 39 笔出口 $75.5K · 3 笔2023-11进口 $4.92M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.06M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.96M · 52 笔出口 $83.0K · 2 笔2024-02进口 $4.13M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.57M · 34 笔出口 $82.5K · 1 笔2024-04进口 $2.83M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.89M · 30 笔出口 $56.0K · 1 笔2024-06进口 $3.58M · 31 笔出口 $36 · 1 笔2024-07进口 $3.41M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.96M · 31 笔出口 $74.7K · 1 笔2024-09进口 $2.03M · 24 笔出口 $75.8K · 1 笔2024-10进口 $2.72M · 26 笔出口 $75.5K · 1 笔2024-11进口 $1.83M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.56M · 13 笔出口 $73.4K · 1 笔2025-01进口 $1.20M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.79M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.58M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.27M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.97M · 25 笔出口 $112.0K · 1 笔2025-06进口 $2.92M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.22M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.93M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.44M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.26M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.98M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.89M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.15M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.29M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.43M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.40M · 24 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301483015
企查查编码QVN8QPW5S4
成立日期1998-11-25
联系地址57-59 Ngô Thị Thu Minh, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ AN HUY
企业英文名称AN HUY SERVICE - TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址57-59 Ngô Thị Thu Minh, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话+842839907405
邮箱ah@anhuy.com.vn
传真+842838420788
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230110肉粉粒
230990猫狗饲料
392020聚丙烯塑料
293040蛋氨酸化合物
051199其他动物产品
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
481320卷烟纸卷
290532丙二醇
390190其他乙烯聚合物
230120鱼虾粉粒

出口

HS 编码产品
390140轻质乙烯共聚物
170290其他糖混合物
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
390190其他乙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国503$50.12M
澳大利亚178$16.27M
巴西35$10.79M
加拿大47$7.80M
比利时31$5.28M
巴拉圭54$5.11M
印度尼西亚89$4.36M
西班牙22$3.72M
沙特阿拉伯37$2.93M
德国18$1.87M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$711.0K
印度尼西亚2$14.1K
泰国1$36

贸易伙伴

上游供应商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Scoular Co.美国190$20.56M肉粉粒、大豆油渣
Scoular Singapore Pte. Ltd.新加坡172$16.37M肉粉粒、鱼虾粉粒
Wilmar Trading (Australia) Pty Ltd澳大利亚111$9.27M肉粉粒、猫狗饲料
MJI Universal Pte. Ltd.新加坡40$5.54M肉粉粒、猫狗饲料
PT Argha Karya Prima Industry Tbk印度尼西亚81$4.20M聚丙烯塑料、PET塑料片材
International Feed Corp. Corporation美国67$3.59M大豆油渣、非种用大豆
Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd.西班牙20$3.56M肉粉粒、猫狗饲料
THE SCOULAR CO LTD美国27$2.42M肉粉粒、猫狗饲料
Swift & Co. Trade Group澳大利亚23$2.16M冻去骨牛肉、肉粉粒
Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd.沙特阿拉伯21$1.86M其他禽脂、肉粉粒

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Otsuka Techno Vietnam Co., Ltd.越南10$594.5K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品
Bright Star Trading Ltd.越南1$112.0K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他乙烯聚合物
PT Porto Indonesia Sejahtera印度尼西亚2$14.1K其他乙烯聚合物
Instanta Vietnam Co., Ltd.越南3$4.5K瓦楞纸箱、模制纸浆
Chemical Innovation Co., Ltd.美国1$36乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他乙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 1,079)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29猫狗饲料GEPRO GEFLUGEL PROTEIN VERTRIEBSGESELLSCHAFT MBH & CO KG德国$84.5K
2026-04-29肉粉粒THE SCOULAR CO LTD美国$17.7K
2026-04-29肉粉粒THE SCOULAR CO LTD美国$17.7K
2026-04-29肉粉粒THE SCOULAR CO LTD美国$17.2K
2026-04-29肉粉粒THE SCOULAR CO LTD美国$53.7K
2026-04-29肉粉粒THE SCOULAR CO LTD美国$17.2K
2026-04-29肉粉粒THE SCOULAR CO LTD美国$17.8K
2026-04-29肉粉粒THE SCOULAR CO LTD美国$20.6K
2026-04-29肉粉粒THE SCOULAR CO LTD美国$20.6K
2026-04-29肉粉粒THE SCOULAR CO LTD美国$53.7K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-06乙烯酯共聚物BRIGHT STAR TRADING LTD越南$112.0K
2024-12-06轻质乙烯共聚物OTSUKA TECHNO VIETNAM CO LTD越南$73.4K
2024-10-23轻质乙烯共聚物OTSUKA TECHNO VIETNAM CO LTD越南$75.5K
2024-09-25轻质乙烯共聚物OTSUKA TECHNO VIETNAM CO LTD越南$75.8K
2024-08-23轻质乙烯共聚物OTSUKA TECHNO VIETNAM CO LTD越南$74.7K
2024-06-06乙烯酯共聚物CHEMICAL INNOVATION CO LTD泰国$36
2024-05-14轻质乙烯共聚物OTSUKA TECHNO VIETNAM CO LTD越南$56.0K
2024-03-06轻质乙烯共聚物OTSUKA TECHNO VIETNAM CO LTD越南$82.5K
2024-01-18轻质乙烯共聚物OTSUKA TECHNO VIETNAM CO LTD越南$41.5K
2024-01-09轻质乙烯共聚物OTSUKA TECHNO VIETNAM CO LTD越南$41.5K

相关企业 · 同类产品

An Huy Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →