Agrimax Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,816 笔 · 主营 肉粉粒

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Agrimax

1,816
进口笔数
0
出口笔数
$116.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
最近出口
89
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.60M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.90M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.60M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.16M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.35M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.89M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.36M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.72M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.99M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.69M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.14M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.86M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.90M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.36M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.37M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.05M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.55M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.97M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.55M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.12M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.67M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.24M · 97 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.81M · 94 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.10M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.25M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.47M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.47M · 84 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.13M · 85 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.22M · 82 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.07M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.71M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.80M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.81M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.79M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $303.6K · 32 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.90M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.60M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.16M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.35M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.89M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.36M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.72M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.99M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.69M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.14M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.86M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.90M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.36M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.37M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.05M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.55M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.97M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.55M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.12M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.67M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.24M · 97 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.81M · 94 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.10M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.25M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.47M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.47M · 84 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.13M · 85 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.22M · 82 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.07M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.71M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.80M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.81M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.79M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $303.6K · 32 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104217712
企查查编码QVN10YH66E
成立日期2009-10-19
联系地址Lô 22A X3, Khu Ga, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN AGRIMAX
企业英文名称AGRIMAX JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 22A X3, Khu Ga, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230110肉粉粒
230990猫狗饲料
230120鱼虾粉粒
051199其他动物产品
150420鱼油脂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国335$34.76M
巴拉圭948$18.48M
阿根廷166$13.49M
印度60$13.06M
匈牙利105$12.07M
德国43$6.04M
澳大利亚61$3.81M
马来西亚10$3.51M
阿曼7$3.42M
西班牙21$2.19M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 89)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Scoular Co.美国150$14.09M肉粉粒、大豆油渣
Beef Paraguay S.A.巴拉圭826$7.87M冻去骨牛肉、去骨牛肉
Mukka Proteins Ltd.印度40$7.79M鱼虾粉粒、猫狗饲料
Harmony Shipping and Trading Pte. Ltd.新加坡54$7.57M肉粉粒、其他玉米
Bulfert Ltd.匈牙利46$5.95M肉粉粒、猫狗饲料
US Commodities LLC美国35$4.82M肉粉粒、酿造废料
Ing Logistic Hd Ltd匈牙利32$3.70M肉粉粒、其他动物产品
The Scoular Co.阿根廷27$2.71M肉粉粒、其他动物产品
Grinfield Pte. Ltd.新加坡32$2.61M肉粉粒、猫狗饲料
Globalwing International LLC阿根廷46$1.84M猫狗饲料、肉粉粒

近期贸易明细

进口(共 1,816)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19肉粉粒Beef Paraguay S.A.巴拉圭$9.4K
2026-06-19肉粉粒Beef Paraguay S.A.巴拉圭$9.6K
2026-06-19肉粉粒Beef Paraguay S.A.巴拉圭$9.5K
2026-06-19肉粉粒Beef Paraguay S.A.巴拉圭$9.5K
2026-06-19肉粉粒Beef Paraguay S.A.巴拉圭$9.4K
2026-06-18肉粉粒Beef Paraguay S.A.巴拉圭$9.1K
2026-06-18肉粉粒Beef Paraguay S.A.巴拉圭$9.6K
2026-06-18肉粉粒Beef Paraguay S.A.巴拉圭$8.8K
2026-06-18肉粉粒Beef Paraguay S.A.巴拉圭$9.6K
2026-06-18肉粉粒Beef Paraguay S.A.巴拉圭$8.9K

相关企业 · 同类产品

Agrimax Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →