Agrimax Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,816 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Agrimax
1,816
进口笔数
0
出口笔数
$116.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
89
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104217712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10YH66E |
| 成立日期 | 2009-10-19 |
| 联系地址 | Lô 22A X3, Khu Ga, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AGRIMAX |
| 企业英文名称 | AGRIMAX JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 22A X3, Khu Ga, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bằng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này, Cơ quan đăng ký kinh doanh chỉ chứng nhận việc Quý doanh nghiệp có đăng ký các ngành nghề kinh doanh và các thông tin nêu trên. Doanh nghiệp chịu trách nhiệm trước pháp luật về các thông tin đã đăng ký; Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề sau khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật và sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép, đồng thời chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 051199 | 其他动物产品 |
| 150420 | 鱼油脂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 335 | $34.76M |
| 巴拉圭 | 948 | $18.48M |
| 阿根廷 | 166 | $13.49M |
| 印度 | 60 | $13.06M |
| 匈牙利 | 105 | $12.07M |
| 德国 | 43 | $6.04M |
| 澳大利亚 | 61 | $3.81M |
| 马来西亚 | 10 | $3.51M |
| 阿曼 | 7 | $3.42M |
| 西班牙 | 21 | $2.19M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 89)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Scoular Co. | 美国 | 150 | $14.09M | 肉粉粒、大豆油渣 |
| Beef Paraguay S.A. | 巴拉圭 | 826 | $7.87M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Mukka Proteins Ltd. | 印度 | 40 | $7.79M | 鱼虾粉粒、猫狗饲料 |
| Harmony Shipping and Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 54 | $7.57M | 肉粉粒、其他玉米 |
| Bulfert Ltd. | 匈牙利 | 46 | $5.95M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| US Commodities LLC | 美国 | 35 | $4.82M | 肉粉粒、酿造废料 |
| Ing Logistic Hd Ltd | 匈牙利 | 32 | $3.70M | 肉粉粒、其他动物产品 |
| The Scoular Co. | 阿根廷 | 27 | $2.71M | 肉粉粒、其他动物产品 |
| Grinfield Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $2.61M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Globalwing International LLC | 阿根廷 | 46 | $1.84M | 猫狗饲料、肉粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 1,816)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 肉粉粒 | Beef Paraguay S.A. | 巴拉圭 | $9.4K |
| 2026-06-19 | 肉粉粒 | Beef Paraguay S.A. | 巴拉圭 | $9.6K |
| 2026-06-19 | 肉粉粒 | Beef Paraguay S.A. | 巴拉圭 | $9.5K |
| 2026-06-19 | 肉粉粒 | Beef Paraguay S.A. | 巴拉圭 | $9.5K |
| 2026-06-19 | 肉粉粒 | Beef Paraguay S.A. | 巴拉圭 | $9.4K |
| 2026-06-18 | 肉粉粒 | Beef Paraguay S.A. | 巴拉圭 | $9.1K |
| 2026-06-18 | 肉粉粒 | Beef Paraguay S.A. | 巴拉圭 | $9.6K |
| 2026-06-18 | 肉粉粒 | Beef Paraguay S.A. | 巴拉圭 | $8.8K |
| 2026-06-18 | 肉粉粒 | Beef Paraguay S.A. | 巴拉圭 | $9.6K |
| 2026-06-18 | 肉粉粒 | Beef Paraguay S.A. | 巴拉圭 | $8.9K |