Minh Duc Import Export & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他印刷图片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Minh Đức
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$28.2K
出口金额
—
最近进口
2024-11-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105882729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN93Y0B74 |
| 成立日期 | 2012-05-09 |
| 联系地址 | Kiều Thị, Xã Thắng Lợi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | MINH DUC IMPORT EXPORT AND PRODUCTION COMPANYLIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kiều Thị, Xã Chương Dương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02463283699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 2 | $27.9K |
| 越南 | 2 | $380 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kims Kokken Buffet Cuisine | 丹麦 | 2 | $27.9K | 其他印刷图片、女式棉制服装 |
| Kims Kokken Buffet Cuisine | 越南 | 2 | $380 | 竹编篮筐、塑料人造花 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 金属标牌 | KIMS KOKKEN BUFFET CUSINE | 丹麦 | $64 |
| 2024-11-26 | 女式棉制服装 | Kims Kokken Buffet Cuisine | 丹麦 | $182 |
| 2024-11-26 | 木制厨房家具 | Kims Kokken Buffet Cuisine | 丹麦 | $1.3K |
| 2024-11-26 | 塑料餐具 | KIMS KOKKEN BUFFET CUSINE | 丹麦 | $147 |
| 2024-11-26 | 其他钢铁家用品 | KIMS KOKKEN BUFFET CUSINE | 丹麦 | $19 |
| 2024-11-26 | 发光二极管灯具 | KIMS KOKKEN BUFFET CUSINE | 丹麦 | $884 |
| 2024-11-26 | 其他印刷图片 | Kims Kokken Buffet Cuisine | 丹麦 | $82 |
| 2024-11-26 | 其他钢铁家用品 | KIMS KOKKEN BUFFET CUSINE | 丹麦 | $11 |
| 2024-11-26 | 不锈钢家用制品 | KIMS KOKKEN BUFFET CUSINE | 丹麦 | $48 |
| 2024-11-26 | 不锈钢家用制品 | KIMS KOKKEN BUFFET CUSINE | 丹麦 | $86 |