Arizon Impex Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ARIZON IMPEX
7
进口笔数
0
出口笔数
$11.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314930849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNFCCM2V |
| 成立日期 | 2018-03-19 |
| 联系地址 | C10 Rio Vista, 72 Dương Đình Hội, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ARIZON IMPEX |
| 企业英文名称 | ARIZON IMPEX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 39 Đường số 10, The Verosa Park, Khu phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84903361490 |
| 邮箱 | ibrarulhassan27@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 901720 | 绘图仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 7 | $11.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Class Traders | 巴基斯坦 | 4 | $9.3K | 其他医疗器具、剪刀及刀片 |
| Tahir Surgical | 巴基斯坦 | 1 | $1.2K | 修甲套装、其他医疗器具 |
| Arizant Co. | 巴基斯坦 | 1 | $738 | 其他医疗器具、剪刀及刀片 |
| BF Enterprises | 巴基斯坦 | 1 | $4 | 合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 其他医疗器具 | ARIZANT CO | 巴基斯坦 | $738 |
| 2025-11-10 | 合成纤维缝纫线 | BF ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $4 |
| 2023-11-15 | 钳子镊子 | FIRST CLASS TRADERS | 巴基斯坦 | $1.4K |
| 2023-11-09 | 其他医疗器具 | FIRST CLASS TRADERS | 巴基斯坦 | $51 |
| 2023-08-23 | 钳子镊子 | FIRST CLASS TRADERS | 巴基斯坦 | $183 |
| 2023-08-23 | 钳子镊子 | FIRST CLASS TRADERS | 巴基斯坦 | $678 |
| 2023-08-23 | 绘图仪器 | FIRST CLASS TRADERS | 巴基斯坦 | $193 |
| 2023-08-23 | 剪刀及刀片 | FIRST CLASS TRADERS | 巴基斯坦 | $411 |
| 2023-08-23 | 钳子镊子 | FIRST CLASS TRADERS | 巴基斯坦 | $574 |
| 2023-08-23 | 钳子镊子 | FIRST CLASS TRADERS | 巴基斯坦 | $184 |