Trang Duc Anh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG ĐứC ANH
15
进口笔数
0
出口笔数
$225.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702127119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS11QTF9 |
| 成立日期 | 2023-01-06 |
| 联系地址 | Tổ 3, Khu 4, Phường Đại Yên, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG ĐỨC ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, Khu 4, Phường Tuần Châu, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84901535998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 560121 | 棉絮制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $191.7K |
| 中国 | 4 | $33.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TH COS | 韩国 | 7 | $141.2K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Nurieaute Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $50.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Guangzhou Yizhuang Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 洗发剂、其他护发品 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Hengda Cosmetic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 烫直发制剂、其他护发品 |
| Guangzhou Cangty Biosciences Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 洗发剂、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 皮肤清洁剂 | TH COS | 韩国 | $7.8K |
| 2026-01-20 | 其他护肤品 | TH COS | 韩国 | $12.9K |
| 2025-11-20 | 其他护发品 | GUANGZHOU YIZHUANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-11-20 | 洗发剂 | GUANGZHOU YIZHUANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-11-20 | 其他护发品 | GUANGZHOU YIZHUANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-11-12 | 皮肤清洁剂 | TH COS | 韩国 | $13.8K |
| 2025-11-12 | 其他护肤品 | TH COS | 韩国 | $11.0K |
| 2025-11-12 | 皮肤清洁剂 | TH COS | 韩国 | $6.8K |
| 2025-10-24 | 其他护肤品 | NURIEAUTE CO LTD | 韩国 | $10.5K |
| 2025-10-24 | 其他护肤品 | NURIEAUTE CO LTD | 韩国 | $7.8K |