Unicorn Trading Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 493 笔 · 主营 唇部化妆品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ UNICORN
493
进口笔数
0
出口笔数
$38.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315627066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV94MX2J |
| 成立日期 | 2019-04-12 |
| 联系地址 | Tầng 10, tòa nhà Dreamplex, số 195 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ UNICORN |
| 企业英文名称 | UNICORN TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02873030791 |
| 邮箱 | info@unicorn-trading.net |
| 官网 | merzy.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 961590 | 发饰 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 821210 | 剃刀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 400 | $36.73M |
| 中国 | 93 | $1.28M |
| 中国台湾 | 1 | $5.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASIABNC Co., Ltd. | 韩国 | 216 | $21.18M | 唇部化妆品、眼妆品 |
| Tmz Korea Inc | 韩国 | 162 | $15.17M | 唇部化妆品、化妆粉 |
| Beleco Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $241.9K | 化妆粉、唇部化妆品 |
| Guangzhou Transcend Biotech Co., Ltd. | 中国 | 9 | $207.4K | 眼妆品、化妆粉 |
| Guangzhou Yu Qi Xing Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $180.3K | 印花合成经编织物、染色合成针织布 |
| Ningbo Riway Nonwovens Tech Co., Ltd. | 中国 | 11 | $164.8K | 其他芳香制剂、其他纸制品 |
| JK Tech GMN Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $113.4K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| Ningbo Lattis Commodity Co., Ltd. | 中国 | 7 | $94.2K | 化妆刷、化妆粉扑 |
| Ningbo Globalway Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $78.7K | 其他钢铁家用品、塑料餐具 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $78.2K | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 493)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 唇部化妆品 | ASIABNC CO LTD | 韩国 | $252 |
| 2026-04-24 | 唇部化妆品 | ASIABNC CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 唇部化妆品 | ASIABNC CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 唇部化妆品 | ASIABNC CO LTD | 韩国 | $349 |
| 2026-04-24 | 唇部化妆品 | ASIABNC CO LTD | 韩国 | $783 |
| 2026-04-24 | 唇部化妆品 | ASIABNC CO LTD | 韩国 | $348 |
| 2026-04-24 | 唇部化妆品 | ASIABNC CO LTD | 韩国 | $252 |
| 2026-04-24 | 唇部化妆品 | ASIABNC CO LTD | 韩国 | $126 |
| 2026-04-24 | 唇部化妆品 | ASIABNC CO LTD | 韩国 | $250 |
| 2026-04-24 | 唇部化妆品 | ASIABNC CO LTD | 韩国 | $379 |