Le Trang
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 谷物制品
越南 · 非在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-22
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0302634884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTWU5PKQ |
| 成立日期 | 2002-06-17 |
| 联系地址 | 49/1A Hoàng Việt, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Lao Động Lệ Trang |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49/1A Hoàng Việt P.04, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Dịch vụ lao động; dịch vụ nhà đất; dịch vụ thương mại. Đào tạo dạy nghề (chỉ hoạt động khi được cấp giấy phép theo quy định của pháp luật). Mua bán máy móc, phụ tùng, nguyên liệu ngành công - nông nghiệp và xây dựng. Tư vấn đầu tư. Đại lý ký gửi hàng hóa. |
| 电话 | +842838476430 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190490 | 谷物制品 |
| 030520 | 鱼肝/卵/精 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030579 | 鱼内脏 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070390 | 其他葱属蔬菜 |
| 160249 | 其他猪肉制品 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 170490 | 糖果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-22 | 谷物制品 | — | 越南 | $117 |
| 2023-03-22 | 混合调味料 | — | 越南 | $6 |
| 2023-03-22 | 鱼内脏 | — | 越南 | $6 |
| 2023-03-22 | 鱼肝/卵/精 | — | 越南 | $40 |
| 2023-03-22 | 加工墨鱼鱿鱼 | — | 越南 | $60 |
| 2023-03-22 | 其他猪肉制品 | — | 越南 | $72 |
| 2023-03-22 | 谷物制品 | — | 越南 | $77 |
| 2023-03-22 | 其他加工水果 | — | 越南 | $30 |
| 2023-03-22 | 盐及氯化钠 | — | 越南 | $30 |
| 2023-03-22 | 鱼肝/卵/精 | — | 越南 | $32 |