Khánh Huyền Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他电动家用器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Khánh Huyền
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106847364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0EB1TJ |
| 成立日期 | 2015-05-13 |
| 联系地址 | 27 LK12 khu đô thị Văn Phú, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ KHÁNH HUYỀN |
| 企业英文名称 | KHANH HUYEN INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27 LK12 khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84903221933 |
| 邮箱 | anhkhanhhuyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850990 | 家用电器零件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 170490 | 糖果 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.80M |
| 澳大利亚 | 2 | $47.2K |
| 日本 | 2 | $22.8K |
| 韩国 | 1 | $11.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou City Wind Pool Pavilion Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.12M | 调味甜水、甜饼干 |
| Shenzhen Risun Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $438.6K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Cixi Seago Electronics Co., Ltd. | 中国 | 7 | $192.2K | 家用电器零件、其他电动家用器具 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.4K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Myerton Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $47.2K | 糖果 |
| Kikutani Inc. | 日本 | 2 | $22.8K | 其他光学元件、其他眼镜 |
| COBAZ Inc. | 韩国 | 1 | $11.5K | 其他光学元件 |
| ETERNAL ASIA YUNZHI INTERATIONAL CO | 马来西亚 | 1 | $36 | 其他游戏机、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他电动家用器具 | SHENZHEN RISUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-27 | 其他电动家用器具 | SHENZHEN RISUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-01-27 | 其他电动家用器具 | SHENZHEN RISUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34.3K |
| 2026-01-27 | 其他电动家用器具 | SHENZHEN RISUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-01-27 | 其他电动家用器具 | SHENZHEN RISUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-27 | 其他电动家用器具 | SHENZHEN RISUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.2K |
| 2026-01-27 | 其他电动家用器具 | SHENZHEN RISUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-27 | 其他电动家用器具 | SHENZHEN RISUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-01-27 | 其他电动家用器具 | SHENZHEN RISUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-27 | 其他电动家用器具 | SHENZHEN RISUN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |