An Dat Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 195 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU âN ĐạT
0
进口笔数
195
出口笔数
$0
进口金额
$3.31M
出口金额
—
最近进口
2026-06-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603412979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN07HWBA3 |
| 成立日期 | 2016-10-11 |
| 联系地址 | Số 28/1B, Bảo Vinh A, Phường Bảo Vinh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ÂN ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84389165468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 070529 | 其他鲜菊苣 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 080440 | 鳄梨 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 153 | $2.50M |
| 越南 | 20 | $364.7K |
| 马来西亚 | 18 | $326.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thygrace Marketing | 新加坡 | 153 | $2.50M | 705190、南瓜葫芦类 |
| Fresh Connexion Fruits & Vegetables Sdn Bhd | 马来西亚 | 25 | $504.6K | 704909、704901 |
| Thygrace Marketing | 越南 | 17 | $304.0K | 鲜辣椒/甜椒、南瓜葫芦类 |
近期贸易明细
出口(共 195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 南瓜葫芦类 | Thygrace Marketing | 新加坡 | $498 |
| 2026-06-27 | 鲜辣椒/甜椒 | Thygrace Marketing | 新加坡 | $4.1K |
| 2026-06-27 | 鲜辣椒/甜椒 | Thygrace Marketing | 新加坡 | $3.0K |
| 2026-06-27 | 鲜辣椒/甜椒 | Thygrace Marketing | 新加坡 | $3.2K |
| 2026-06-20 | 鲜辣椒/甜椒 | Thygrace Marketing | 新加坡 | $5.7K |
| 2026-06-20 | 根茎类蔬菜 | Thygrace Marketing | 新加坡 | $849 |
| 2026-06-20 | 鲜辣椒/甜椒 | Thygrace Marketing | 新加坡 | $3.2K |
| 2026-06-20 | 鲜辣椒/甜椒 | Thygrace Marketing | 新加坡 | $3.1K |
| 2026-06-20 | 南瓜葫芦类 | Thygrace Marketing | 新加坡 | $664 |
| 2026-06-13 | 柠檬及青柠 | Thygrace Marketing | 新加坡 | $1.1K |