YJ Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YJ VIệT NAM

19
进口笔数
46
出口笔数
$155.4K
进口金额
$1.55M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.5K · 3 笔出口 $2.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-12进口 $8.0K · 1 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $6.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $950 · 1 笔2024-03进口 $9.6K · 1 笔出口 $16.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-09进口 $21.8K · 2 笔出口 $23.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-11进口 $18.2K · 1 笔出口 $22.7K · 1 笔2024-12进口 $10.9K · 1 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.4K · 1 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.7K · 1 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-04进口 $20.7K · 1 笔出口 $15.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.5K · 3 笔出口 $2.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-12进口 $8.0K · 1 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $6.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $950 · 1 笔2024-03进口 $9.6K · 1 笔出口 $16.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-09进口 $21.8K · 2 笔出口 $23.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-11进口 $18.2K · 1 笔出口 $22.7K · 1 笔2024-12进口 $10.9K · 1 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.4K · 1 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.7K · 1 笔出口 $11.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.0K · 1 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-04进口 $20.7K · 1 笔出口 $15.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301232713
企查查编码QVNUDJ42WC
成立日期2023-02-10
联系地址Số nhà 69 - Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YJ VIỆT NAM
企业英文名称YJ VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5, Phố Cổng Tiền, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话0337752228
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本88.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841939工业干燥机
854370其他电气设备
850440静止变流器
810890其他钛制品
841459其他风扇
841370其他离心泵
842121水净化机械
853710电力控制板
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
854370其他电气设备
841939工业干燥机
392690其他塑料制品
700729夹层安全玻璃
391740塑料管件
730640不锈钢焊管
810890其他钛制品
680423天然石磨轮
841459其他风扇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$155.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南46$1.55M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd.中国19$155.4K电力控制板、其他钢铁制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南43$1.54M其他钢铁制品、其他塑料制品
Fancy Industry Vietnam Co., Ltd.越南3$4.6K自粘塑料片、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07塑料管及配件GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.7K
2026-04-07塑料管及配件GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.7K
2026-04-06工业干燥机GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.6K
2026-04-06工业干燥机GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.6K
2026-03-23其他塑料制品GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$192
2026-03-23电力控制板GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$150
2026-03-23其他塑料制品GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$15
2026-03-23工业干燥机GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$550
2026-03-23其他塑料制品GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.1K
2026-03-23水净化机械GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$990

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21夹层安全玻璃LOTES VIET NAM CO LTD越南$115
2026-04-21其他镍制品LOTES VIET NAM CO LTD越南$294
2026-04-21夹层安全玻璃LOTES VIET NAM CO LTD越南$23
2026-04-21夹层安全玻璃LOTES VIET NAM CO LTD越南$209
2026-04-21夹层安全玻璃LOTES VIET NAM CO LTD越南$335
2026-04-21夹层安全玻璃LOTES VIET NAM CO LTD越南$43
2026-04-21夹层安全玻璃LOTES VIET NAM CO LTD越南$21
2026-04-21夹层安全玻璃LOTES VIET NAM CO LTD越南$388
2026-04-21铜制钉及类似品LOTES VIET NAM CO LTD越南$191
2026-04-21夹层安全玻璃LOTES VIET NAM CO LTD越南$23

相关企业 · 同类产品

YJ Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →