YJ Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YJ VIệT NAM
19
进口笔数
46
出口笔数
$155.4K
进口金额
$1.55M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301232713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUDJ42WC |
| 成立日期 | 2023-02-10 |
| 联系地址 | Số nhà 69 - Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YJ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YJ VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, Phố Cổng Tiền, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 0337752228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $155.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $1.55M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $155.4K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $1.54M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.6K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 塑料管及配件 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-07 | 塑料管及配件 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-06 | 工业干燥机 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-06 | 工业干燥机 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-03-23 | 电力控制板 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-03-23 | 工业干燥机 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-23 | 水净化机械 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $990 |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 夹层安全玻璃 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-21 | 其他镍制品 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $294 |
| 2026-04-21 | 夹层安全玻璃 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-21 | 夹层安全玻璃 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $209 |
| 2026-04-21 | 夹层安全玻璃 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $335 |
| 2026-04-21 | 夹层安全玻璃 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-04-21 | 夹层安全玻璃 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-21 | 夹层安全玻璃 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $388 |
| 2026-04-21 | 铜制钉及类似品 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-21 | 夹层安全玻璃 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $23 |