FPT Software Quy Nhon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHầN MềM FPT QUY NHơN
- 邮箱1
- LinkedIn1
- Twitter1
24
进口笔数
0
出口笔数
$9.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101600152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHW0NCKW |
| 成立日期 | 2021-06-24 |
| 联系地址 | Tòa nhà FPT Software, số 12 Đại Lộ Khoa học, Phường Ghềnh Ráng, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHẦN MỀM FPT QUY NHƠN |
| 企业英文名称 | FPT SOFTWARE QUY NHON CO. LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà FPT Software, số 12 Đại Lộ Khoa học, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai |
| 经营范围 | Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, Giấy phép Kinh doanh theo quy định. Doanh nghiệp không trực tiếp thực hiện các hoạt động giáo dục, chỉ thực hiện hoạt động giáo dục tại trường và các cơ sở giáo dục được cơ quan có thẩm quyền cấp phép thành lập theo quy định của Luật Giáo dục 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5820 - Xuất bản phần mềm 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | 02563523600 |
| 传真 | 02563523611 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 19 | $7.1K |
| 中国 | 3 | $2.2K |
| 日本 | 2 | $492 |
| 韩国 | 1 | $29 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takane Asahi Co., Ltd. | 日本 | 19 | $7.2K | 存储单元 |
| Sophgo Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.2K | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| FPT Japan Holdings Co., Ltd. | 日本 | 1 | $974 | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| Heian Corp. | 日本 | 1 | $345 | 滚珠轴承、硬质PVC管 |
| 533a2925fe342afbd5a3eacc62ced85e | 1 | $113 | ||
| LG CNS Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $109 | 其他钢铁结构体、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 已录制光碟 | HEIAN CORP ORATION | 日本 | $345 |
| 2024-11-04 | 其他电诊设备 | LG CNS CO., LTD. | 韩国 | $29 |
| 2024-11-04 | 其他电诊设备 | LG CNS CO LTD | 中国 | $80 |
| 2024-04-22 | 存储单元 | Takane Asahi Co., Ltd. | 泰国 | $246 |
| 2024-04-05 | 存储单元 | Takane Asahi Co., Ltd. | 泰国 | $245 |
| 2024-03-26 | 存储单元 | Takane Asahi Co., Ltd. | 泰国 | $59 |
| 2024-03-26 | 存储单元 | Takane Asahi Co., Ltd. | 泰国 | $312 |
| 2024-03-15 | 存储单元 | Takane Asahi Co., Ltd. | 泰国 | $441 |
| 2024-03-08 | 存储单元 | Takane Asahi Co., Ltd. | 泰国 | $312 |
| 2024-03-01 | 存储单元 | Takane Asahi Co., Ltd. | 泰国 | $248 |