Evertrust Binh Dinh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 418 笔 · 主营 冷冻鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MãI TíN BìNH ĐịNH

313
进口笔数
418
出口笔数
$33.84M
进口金额
$30.82M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-07-06
最近出口
37
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.98M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.07M · 16 笔出口 $873.8K · 10 笔2023-11进口 $5.98M · 8 笔出口 $308.7K · 4 笔2023-12进口 $425.8K · 11 笔出口 $1.04M · 14 笔2024-01进口 $600.0K · 7 笔出口 $462.0K · 8 笔2024-02进口 $616.1K · 11 笔出口 $440.3K · 8 笔2024-03进口 $1.61M · 24 笔出口 $738.4K · 12 笔2024-04进口 $324.1K · 7 笔出口 $648.2K · 11 笔2024-05进口 $282.2K · 4 笔出口 $550.6K · 10 笔2024-06进口 $105.9K · 4 笔出口 $868.8K · 9 笔2024-07进口 $310.6K · 5 笔出口 $364.8K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $743.7K · 9 笔2024-09进口 $180.8K · 4 笔出口 $507.3K · 8 笔2024-10进口 $604.0K · 6 笔出口 $691.4K · 10 笔2024-11进口 $120.4K · 3 笔出口 $1.04M · 15 笔2024-12进口 $1.76M · 8 笔出口 $597.8K · 14 笔2025-01进口 $188.7K · 5 笔出口 $625.3K · 12 笔2025-02进口 $1.22M · 11 笔出口 $401.6K · 11 笔2025-03进口 $793.4K · 7 笔出口 $978.4K · 9 笔2025-04进口 $1.31M · 9 笔出口 $845.9K · 10 笔2025-05进口 $515.4K · 6 笔出口 $738.0K · 11 笔2025-06进口 $1.43M · 9 笔出口 $569.0K · 6 笔2025-07进口 $1.46M · 17 笔出口 $857.2K · 8 笔2025-08进口 $453.2K · 6 笔出口 $1.26M · 14 笔2025-09进口 $1.02M · 7 笔出口 $683.5K · 15 笔2025-10进口 $802.7K · 15 笔出口 $1.05M · 11 笔2025-11进口 $1.06M · 7 笔出口 $778.7K · 16 笔2025-12进口 $1.24M · 10 笔出口 $1.38M · 16 笔2026-01进口 $720.8K · 6 笔出口 $871.1K · 8 笔2026-02进口 $1.22M · 8 笔出口 $808.7K · 13 笔2026-03进口 $638.3K · 4 笔出口 $712.8K · 12 笔2026-04进口 $1.50M · 15 笔出口 $1.16M · 19 笔2026-05进口 $441.6K · 3 笔出口 $1.28M · 13 笔2026-06进口 $731.3K · 8 笔出口 $1.77M · 13 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.07M · 16 笔出口 $873.8K · 10 笔2023-11进口 $5.98M · 8 笔出口 $308.7K · 4 笔2023-12进口 $425.8K · 11 笔出口 $1.04M · 14 笔2024-01进口 $600.0K · 7 笔出口 $462.0K · 8 笔2024-02进口 $616.1K · 11 笔出口 $440.3K · 8 笔2024-03进口 $1.61M · 24 笔出口 $738.4K · 12 笔2024-04进口 $324.1K · 7 笔出口 $648.2K · 11 笔2024-05进口 $282.2K · 4 笔出口 $550.6K · 10 笔2024-06进口 $105.9K · 4 笔出口 $868.8K · 9 笔2024-07进口 $310.6K · 5 笔出口 $364.8K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $743.7K · 9 笔2024-09进口 $180.8K · 4 笔出口 $507.3K · 8 笔2024-10进口 $604.0K · 6 笔出口 $691.4K · 10 笔2024-11进口 $120.4K · 3 笔出口 $1.04M · 15 笔2024-12进口 $1.76M · 8 笔出口 $597.8K · 14 笔2025-01进口 $188.7K · 5 笔出口 $625.3K · 12 笔2025-02进口 $1.22M · 11 笔出口 $401.6K · 11 笔2025-03进口 $793.4K · 7 笔出口 $978.4K · 9 笔2025-04进口 $1.31M · 9 笔出口 $845.9K · 10 笔2025-05进口 $515.4K · 6 笔出口 $738.0K · 11 笔2025-06进口 $1.43M · 9 笔出口 $569.0K · 6 笔2025-07进口 $1.46M · 17 笔出口 $857.2K · 8 笔2025-08进口 $453.2K · 6 笔出口 $1.26M · 14 笔2025-09进口 $1.02M · 7 笔出口 $683.5K · 15 笔2025-10进口 $802.7K · 15 笔出口 $1.05M · 11 笔2025-11进口 $1.06M · 7 笔出口 $778.7K · 16 笔2025-12进口 $1.24M · 10 笔出口 $1.38M · 16 笔2026-01进口 $720.8K · 6 笔出口 $871.1K · 8 笔2026-02进口 $1.22M · 8 笔出口 $808.7K · 13 笔2026-03进口 $638.3K · 4 笔出口 $712.8K · 12 笔2026-04进口 $1.50M · 15 笔出口 $1.16M · 19 笔2026-05进口 $441.6K · 3 笔出口 $1.28M · 13 笔2026-06进口 $731.3K · 8 笔出口 $1.77M · 13 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号4101531526
企查查编码QVNDT621Y4
成立日期2018-12-19
联系地址Thôn Hội Sơn, Xã Nhơn Hội, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÃI TÍN BÌNH ĐỊNH
企业英文名称EVERTRUST BINH DINH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Hội Sơn, Phường Quy Nhơn Đông, Gia Lai
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện có liên quan về hoạt động kinh doanh, đầu tư của Luật Đầu tư 2014 và các quy định khác của Pháp luật 4632 - Bán buôn thực phẩm 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话+84901939539
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本430.865亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030354冻鲭鱼
030314冻鳟鱼
030481冷冻鲑鱼片
030214鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
030359其他冷冻鱼
030389其他冷冻鱼
030355冻鲹鱼及竹荚鱼
220900醋代用品
030351冻鲱鱼
130219其他植物提取物

出口

HS 编码产品
030489冷冻鱼片
160419其他鱼制品
030481冷冻鲑鱼片
160411加工鲑鱼
160420鱼肉制品
160415鲭鱼制品
030482冻鳟鱼片
030359其他冷冻鱼
160414金枪鱼/鲣鱼制品
030486冻鲱鱼片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本162$13.83M
挪威73$9.29M
土耳其38$6.41M
丹麦10$2.54M
加拿大2$454.8K
爱尔兰2$308.0K
智利3$301.3K
韩国11$281.6K
英国2$115.5K
中国5$90.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本346$26.40M
越南38$2.65M
美国21$968.2K
韩国6$317.7K
英国1$58.0K
泰国1$777

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JALUX Inc.日本35$8.30M其他塑料包装制品、其他食品制剂
Tsuruhachi Co., Ltd.日本125$7.22M冻鲭鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼
JALUX Inc.土耳其35$6.41M冻鳟鱼、冻鳟鱼片
Rikstad Co. Ltd.挪威36$5.88M冷冻鲑鱼片、冻鳟鱼
JALUX Inc.丹麦9$2.54M冻鳟鱼、冻太平洋鲑鱼
JALUX Inc.挪威23$1.71M冻鲭鱼、鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
Halla S&F Co., Ltd.韩国6$209.3K冻鲭鱼、其他冷冻鱼
Evertrust Japan Co., Ltd.日本4$28.7K食用油脂制品、其他化学制剂
JALUX Inc.中国3$25.4K氨基酸及酯类、维生素C及衍生物
AS GLOBAL CO., LTD日本4$14.2K其他化学制剂、其他冷冻鱼

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JALUX Inc.日本96$11.06M鱼子酱代用品、鱼肉制品
National Seafoods Co., Ltd.日本33$4.66M冷冻鲑鱼片、加工鲑鱼
Tsuruhachi Co., Ltd.日本105$4.20M冷冻鱼片、其他鱼制品
Suiken Inc日本52$3.50M冷冻鱼片、冻鲶鱼片
Jalux Inc.越南7$857.9K鱼肝/卵/精、冷冻鱼片
Four T Co., Ltd.日本10$772.5K冷冻鱼片、其他鱼制品
Jintatsu Foodstuff Co., Ltd.日本23$680.0K其他鱼制品、冷冻鱼片
SUIKEN INCORPORATED日本9$533.5K冷冻鱼片、其他鱼制品
Jalux Americas Inc.美国14$398.1K其他食品制剂、冷冻鱼片
Tsuruhachi Co., Ltd.越南14$368.3K冷冻鱼片、其他鱼制品

近期贸易明细

进口(共 313)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22鲜冷鳟鱼Rikstad Co. Ltd.挪威$508
2026-06-19冷冻鲑鱼片Rikstad Co. Ltd.挪威$18.0K
2026-06-19冷冻鲑鱼片Rikstad Co. Ltd.挪威$3.5K
2026-06-19冷冻鲑鱼片Rikstad Co. Ltd.挪威$182.2K
2026-06-19冷冻鲑鱼片Rikstad Co. Ltd.挪威$23.0K
2026-06-19冷冻鲑鱼片Rikstad Co. Ltd.挪威$3.7K
2026-06-10鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑JALUX Inc.挪威$86.8K
2026-06-10冷冻鲑鱼片Rikstad Co. Ltd.挪威$213.0K
2026-06-09鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑JALUX Inc.挪威$88.5K
2026-06-08鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑JALUX Inc.挪威$88.3K

出口(共 418)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-06鱼肉制品Jalux Americas Inc.美国$0
2026-07-06金枪鱼/鲣鱼制品Jalux Americas Inc.美国$0
2026-07-06冷冻鲑鱼片Jalux Americas Inc.美国$0
2026-07-06鱼肉制品Jalux Americas Inc.美国$0
2026-06-27加工鲑鱼JALUX Inc.日本$126.6K
2026-06-27冷冻鲑鱼片JALUX Inc.日本$36.3K
2026-06-27冷冻鲑鱼片JALUX Inc.日本$163.5K
2026-06-22金枪鱼/鲣鱼制品Jalux Americas Inc.美国$17.4K
2026-06-22鱼肉制品Jalux Americas Inc.美国$9.6K
2026-06-22鱼肉制品Jalux Americas Inc.美国$7.6K

相关企业 · 同类产品

Evertrust Binh Dinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →