Quan Bao Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 405 笔 · 主营 冻鲭鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QUâN BảO
405
进口笔数
1
出口笔数
$16.98M
进口金额
$50.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-01-31
最近出口
44
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315310100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5K6J0VQ |
| 成立日期 | 2018-10-05 |
| 联系地址 | 2/59 Phan Thúc Duyện, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUÂN BẢO |
| 企业英文名称 | QUAN BAO IMPORT-EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56/14 Nguyễn Văn Săng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937699919 |
| 邮箱 | quan.nguyen@quanbaovn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030384 | 冻鲈鱼 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030481 | 冷冻鲑鱼片 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030354 | 冻鲭鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 275 | $12.12M |
| 丹麦 | 60 | $2.02M |
| 挪威 | 42 | $1.51M |
| 法国 | 8 | $214.8K |
| 阿根廷 | 1 | $183.3K |
| 爱沙尼亚 | 5 | $182.0K |
| 加拿大 | 1 | $180.0K |
| 智利 | 1 | $150.8K |
| 马来西亚 | 3 | $138.7K |
| 波兰 | 3 | $82.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 列支敦士登 | 1 | $50.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Antoki Corp. Corporation | 日本 | 78 | $4.03M | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Daisui Co., Ltd. | 日本 | 80 | $2.95M | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Bakkafrost Sales P | 丹麦 | 53 | $1.78M | 冷冻鱼杂碎、鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| Maruha Nichiro Corporation | 日本 | 34 | $1.18M | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Kyorei Co., Ltd. | 日本 | 22 | $954.8K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| ANTOKI CORP | 日本 | 12 | $794.5K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Nordlaks Sale As | 挪威 | 18 | $702.6K | 冷冻鱼杂碎 |
| Chin Ming Da Industry Co., Ltd. | 越南 | 10 | $482.4K | 其他冷冻鱼、冻鲣鱼 |
| Brodr Remo AS | 挪威 | 14 | $445.4K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鱼杂碎 |
| Hoyo Co., Ltd. | 日本 | 9 | $397.8K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eurofish Trading AG | 列支敦士登 | 1 | $50.0K | 冻鲭鱼 |
近期贸易明细
进口(共 405)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷冻鱼杂碎 | BAKKAFROST SALES P | 丹麦 | $30.0K |
| 2026-04-28 | 冷冻鱼杂碎 | BAKKAFROST SALES P | 丹麦 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 冷冻鱼杂碎 | BAKKAFROST SALES P | 丹麦 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 冷冻鱼杂碎 | BAKKAFROST SALES P | 丹麦 | $30.0K |
| 2026-04-27 | 其他冷冻鱼 | Kyorei Co., Ltd. | 日本 | $8.7K |
| 2026-04-27 | 冻鲭鱼 | Kyorei Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 其他冷冻鱼 | ANTOKI CORP | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 其他冷冻鱼 | Kyorei Co., Ltd. | 日本 | $8.7K |
| 2026-04-27 | 冻鲭鱼 | ANTOKI CORP | 日本 | $33.2K |
| 2026-04-27 | 其他冷冻鱼 | ANTOKI CORP | 日本 | $2.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 冻鲭鱼 | EUROFISH TRADING AG | 列支敦士登 | $50.0K |