Quan Bao Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 430 笔 · 主营 冻鲭鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QUâN BảO

430
进口笔数
1
出口笔数
$17.75M
进口金额
$50.0K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2024-01-31
最近出口
43
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.49M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $101.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $563.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $212.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $464.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $382.0K · 7 笔出口 $50.0K · 1 笔2024-02进口 $302.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $256.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $161.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $107.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $461.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $353.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $190.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $162.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $236.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $207.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $304.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $369.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $273.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $457.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $596.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $309.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $397.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $345.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $275.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $837.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $728.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.06M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $655.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $672.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $492.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.49M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $369.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $399.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $101.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $563.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $212.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $464.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $382.0K · 7 笔出口 $50.0K · 1 笔2024-02进口 $302.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $256.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $161.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $107.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $461.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $353.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $190.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $162.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $236.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $207.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $304.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $369.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $273.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $457.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $596.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $309.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $397.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $345.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $275.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $837.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $728.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.06M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $655.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $672.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $492.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.49M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $369.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $399.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315310100
企查查编码QVN5K6J0VQ
成立日期2018-10-05
联系地址2/59 Phan Thúc Duyện, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUÂN BẢO
企业英文名称QUAN BAO IMPORT-EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址56/14 Nguyễn Văn Săng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84937699919
邮箱quan.nguyen@quanbaovn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030354冻鲭鱼
030389其他冷冻鱼
030399冷冻鱼杂碎
030359其他冷冻鱼
030349其他冷冻金枪鱼
030384冻鲈鱼
030343冻鲣鱼
030481冷冻鲑鱼片
030499冷冻鱼肉
030355冻鲹鱼及竹荚鱼

出口

HS 编码产品
030354冻鲭鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本281$12.38M
丹麦69$2.31M
挪威49$1.67M
法国8$214.8K
阿根廷1$183.3K
爱沙尼亚5$182.0K
加拿大2$180.0K
智利1$150.8K
马来西亚3$138.7K
波兰5$135.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
列支敦士登1$50.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Antoki Corp. Corporation日本93$4.98M其他冷冻鱼、冻鲭鱼
Daisui Co., Ltd.日本82$3.01M其他冷冻鱼、冻鲭鱼
Bakkafrost Sales P丹麦62$2.07M冷冻鱼杂碎、鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
Maruha Nichiro Corporation越南35$1.22M冻鲭鱼、其他冷冻鱼
Kyorei Co., Ltd.日本22$954.8K冻鲭鱼、其他冷冻鱼
Nordlaks Sale As挪威19$737.9K冷冻鱼杂碎
Chin Ming Da Industry Co., Ltd.日本10$482.4K其他冷冻鱼、冻鲣鱼
Brodr Remo AS挪威15$472.4K鲜冷鲑鱼片、熏鲑鱼
Hoyo Co., Ltd.日本10$432.8K冻鲭鱼、其他冷冻鱼
Seaborn AS挪威10$324.6K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eurofish Trading AG列支敦士登1$50.0K冻鲭鱼

近期贸易明细

进口(共 430)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30冷冻鱼杂碎Bakkafrost Sales P丹麦$16.6K
2026-06-30冷冻鱼杂碎Bakkafrost Sales P丹麦$14.1K
2026-06-30冻鲭鱼Hoyo Co., Ltd.日本$35.0K
2026-06-30冷冻鱼杂碎Bakkafrost Sales P丹麦$14.1K
2026-06-30冷冻鱼杂碎Bakkafrost Sales P丹麦$16.6K
2026-06-29其他冷冻鱼Antoki Corp. Corporation日本$1.0K
2026-06-29其他冷冻鱼Antoki Corp. Corporation日本$16.1K
2026-06-29其他冷冻鱼Antoki Corp. Corporation日本$4.3K
2026-06-29冻鲭鱼Antoki Corp. Corporation日本$1.9K
2026-06-29其他冷冻鱼Antoki Corp. Corporation日本$935

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-31冻鲭鱼Eurofish Trading AG列支敦士登$50.0K

相关企业 · 同类产品

Quan Bao Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →