Truong Thinh General Import & Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 其他干酪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU TổNG HợP TRườNG THịNH

135
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $64.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $63.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $116.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $35.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $59.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $64.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $63.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $51.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $116.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4601601348
企查查编码QVN6U7EGVK
成立日期2023-02-24
联系地址Số nhà 927 ngõ 14 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Thuận Thành, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP TRƯỜNG THỊNH
企业英文名称TRUONG THINH UNIVERSAL IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Mới, thôn Huỳnh Cung, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột
电话+84988181725
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
040690其他干酪
040630加工奶酪
170490糖果
180631夹心巧克力块≤2kg
190540烤面包制品
190531甜饼干
160100肉制品及香肠
1806322公斤以下巧克力
190510脆面包
040610鲜奶酪及凝乳

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国95$350.4K
意大利96$280.0K
德国39$250.4K
丹麦8$37.8K
瑞士32$35.2K
西班牙9$29.0K
比利时12$18.2K
荷兰12$15.4K
波兰7$6.2K
列支敦士登3$4.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
2M International GmbH德国26$291.2K夹心巧克力块≤2kg、烤面包制品
Thomas Export法国49$271.6K其他干酪、蓝纹奶酪
La Table de Roland意大利50$240.2K其他干酪、鲜奶酪及凝乳
Etablissements Castaing Et Fils S.A.法国7$52.2K禽肉制品
La Table de Roland法国39$40.2K牡蛎、其他干酪
La Table de Roland丹麦8$37.8K肉制品及香肠、其他加工猪肉
Thomas Export瑞士28$29.4K其他干酪
La Table de Roland西班牙9$29.0K肉制品及香肠
Thomas Export意大利38$28.8K其他干酪、加工奶酪
La Table de Roland德国13$11.1K糖果

近期贸易明细

进口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22夹心巧克力块≤2kg2M INTERNATIONAL GMBH德国$995
2026-04-22夹心巧克力块≤2kg2M INTERNATIONAL GMBH德国$913
2026-04-22夹心巧克力块≤2kg2M INTERNATIONAL GMBH德国$913
2026-04-22烤面包制品2M INTERNATIONAL GMBH德国$1.2K
2026-04-22脆面包2M INTERNATIONAL GMBH德国$211
2026-04-222公斤以下巧克力2M INTERNATIONAL GMBH德国$443
2026-04-22甜饼干2M INTERNATIONAL GMBH德国$1.7K
2026-04-22甜饼干2M INTERNATIONAL GMBH德国$1.7K
2026-04-22脆面包2M INTERNATIONAL GMBH德国$211
2026-04-22脆面包2M INTERNATIONAL GMBH德国$211

相关企业 · 同类产品

Truong Thinh General Import & Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →