Truong Thinh General Import & Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 其他干酪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU TổNG HợP TRườNG THịNH
135
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601601348 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6U7EGVK |
| 成立日期 | 2023-02-24 |
| 联系地址 | Số nhà 927 ngõ 14 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Thuận Thành, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP TRƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH UNIVERSAL IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Mới, thôn Huỳnh Cung, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | +84988181725 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040690 | 其他干酪 |
| 040630 | 加工奶酪 |
| 170490 | 糖果 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 190510 | 脆面包 |
| 040610 | 鲜奶酪及凝乳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 95 | $350.4K |
| 意大利 | 96 | $280.0K |
| 德国 | 39 | $250.4K |
| 丹麦 | 8 | $37.8K |
| 瑞士 | 32 | $35.2K |
| 西班牙 | 9 | $29.0K |
| 比利时 | 12 | $18.2K |
| 荷兰 | 12 | $15.4K |
| 波兰 | 7 | $6.2K |
| 列支敦士登 | 3 | $4.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2M International GmbH | 德国 | 26 | $291.2K | 夹心巧克力块≤2kg、烤面包制品 |
| Thomas Export | 法国 | 49 | $271.6K | 其他干酪、蓝纹奶酪 |
| La Table de Roland | 意大利 | 50 | $240.2K | 其他干酪、鲜奶酪及凝乳 |
| Etablissements Castaing Et Fils S.A. | 法国 | 7 | $52.2K | 禽肉制品 |
| La Table de Roland | 法国 | 39 | $40.2K | 牡蛎、其他干酪 |
| La Table de Roland | 丹麦 | 8 | $37.8K | 肉制品及香肠、其他加工猪肉 |
| Thomas Export | 瑞士 | 28 | $29.4K | 其他干酪 |
| La Table de Roland | 西班牙 | 9 | $29.0K | 肉制品及香肠 |
| Thomas Export | 意大利 | 38 | $28.8K | 其他干酪、加工奶酪 |
| La Table de Roland | 德国 | 13 | $11.1K | 糖果 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 夹心巧克力块≤2kg | 2M INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $995 |
| 2026-04-22 | 夹心巧克力块≤2kg | 2M INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $913 |
| 2026-04-22 | 夹心巧克力块≤2kg | 2M INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $913 |
| 2026-04-22 | 烤面包制品 | 2M INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 脆面包 | 2M INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $211 |
| 2026-04-22 | 2公斤以下巧克力 | 2M INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $443 |
| 2026-04-22 | 甜饼干 | 2M INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 甜饼干 | 2M INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 脆面包 | 2M INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $211 |
| 2026-04-22 | 脆面包 | 2M INTERNATIONAL GMBH | 德国 | $211 |