Cong Ty TNHH Vat Lieu Cong Nghe Be Mat Moi Vi Phuong
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
38
进口笔数
87
出口笔数
$1.70M
进口金额
$3.87M
出口金额
2026-06-16
最近进口
2026-06-30
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301148701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN706HJ69 |
| 成立日期 | 2020-09-14 |
| 联系地址 | Thôn Chi Long, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU CÔNG NGHỆ BỀ MẶT MỚI VĨ PHƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp làng nghề Công nghệ cao Tam Sơn, Phường Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0904142883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281420 | 氨水 |
| 280700 | 硫酸 |
| 281111 | 氢氟酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.70M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 79 | $3.54M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Jingda Trade Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.70M | 其他化学制剂、硫酸钡 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 85 | $3.86M | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Liyang Vietnam Electrical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.9K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 其他化学制剂 | Guangxi Pingxiang Jingda Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-06-16 | 其他化学制剂 | Guangxi Pingxiang Jingda Trade Co., Ltd. | 中国 | $20.0K |
| 2026-06-16 | 其他化学制剂 | Guangxi Pingxiang Jingda Trade Co., Ltd. | 中国 | $22.6K |
| 2026-05-25 | 其他化学制剂 | Guangxi Pingxiang Jingda Trade Co., Ltd. | 中国 | $750 |
| 2026-05-25 | 其他化学制剂 | Guangxi Pingxiang Jingda Trade Co., Ltd. | 中国 | $13.2K |
| 2026-05-25 | 其他化学制剂 | Guangxi Pingxiang Jingda Trade Co., Ltd. | 中国 | $35.6K |
| 2026-05-18 | 其他化学制剂 | Guangxi Pingxiang Jingda Trade Co., Ltd. | 中国 | $33.0K |
| 2026-05-04 | 其他化学制剂 | Guangxi Pingxiang Jingda Trade Co., Ltd. | 中国 | $18.1K |
| 2026-05-04 | 其他化学制剂 | Guangxi Pingxiang Jingda Trade Co., Ltd. | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-20 | 其他化学制剂 | Guangxi Pingxiang Jingda Trade Co., Ltd. | 中国 | $33.0K |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 氨水 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 其他化学制剂 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $49.4K |
| 2026-06-29 | 氨水 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-29 | 其他化学制剂 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $49.4K |
| 2026-06-29 | 其他化学制剂 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $60.7K |
| 2026-05-27 | 其他化学制剂 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $37.8K |
| 2026-05-27 | 氨水 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.4K |
| 2026-05-26 | 其他化学制剂 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | — | $1.4K |
| 2026-05-26 | 其他化学制剂 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | — | $37.8K |
| 2026-05-23 | 其他化学制剂 | Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $43.1K |