Quang Ninh Mine Equipment Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Mỏ QUảNG NINH
- 邮箱8
6
进口笔数
4
出口笔数
$472.4K
进口金额
$416.1K
出口金额
2023-07-19
最近进口
2024-08-12
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108852289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNANJ35FH |
| 成立日期 | 2019-08-05 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số 11A Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ MỎ QUẢNG NINH |
| 企业英文名称 | QUANG NINH MINE EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số 11A Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân La(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84388781404 |
| 邮箱 | moquangninh.hn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $361.1K |
| 美国 | 2 | $49.4K |
| 韩国 | 2 | $37.0K |
| 日本 | 1 | $11.7K |
| 意大利 | 1 | $7.8K |
| 波兰 | 1 | $5.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $404.1K |
| 韩国 | 1 | $12.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woelke Industrieelektronik GmbH | 德国 | 1 | $361.1K | 液体气体测量仪、流量压力检测零件 |
| Eddy Pump Corp. | 美国 | 1 | $48.0K | 其他离心泵、泵零件 |
| Kyungwon Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $37.0K | 泵及压缩机零件、其他气泵 |
| Haemoon Inc. | 韩国 | 1 | $20.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| P.P.H.U. Nam-B Marcin Maniak | 菲律宾 | 1 | $5.3K | 其他9030仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woelke Industrieelektronik GmbH | 德国 | 3 | $404.1K | 通信设备、仪表零件及附件 |
| Kyungwon Compressor Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.0K | 安全阀、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-19 | 其他离心泵 | EDDY PUMP CORP ORATION | 美国 | $48.0K |
| 2023-05-18 | 其他9030仪器 | P.P.H.U. NAM- B MARCIN MANIAK | 波兰 | $5.3K |
| 2023-04-21 | 仪表零件及附件 | WOELKE INDUSTRIEELEKTRONIK GMBH | 德国 | $10.3K |
| 2023-04-21 | 仪表零件及附件 | WOELKE INDUSTRIEELEKTRONIK GMBH | 德国 | $129.8K |
| 2023-04-21 | 通信设备 | WOELKE INDUSTRIEELEKTRONIK GMBH | 德国 | $133.9K |
| 2023-04-21 | 通信设备 | WOELKE INDUSTRIEELEKTRONIK GMBH | 德国 | $41.8K |
| 2023-04-21 | 仪表零件及附件 | WOELKE INDUSTRIEELEKTRONIK GMBH | 德国 | $45.3K |
| 2023-04-20 | 非泡沫橡胶密封件 | HAEMOON INC | 意大利 | $840 |
| 2023-04-20 | 阀门龙头 | HAEMOON INC | 美国 | $1.4K |
| 2023-04-20 | 阀门零件 | HAEMOON INC | 意大利 | $5.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 仪表零件及附件 | WOELKE INDUSTRIEELEKTRONIK GMBH | 德国 | $2.5K |
| 2024-08-12 | 仪表零件及附件 | WOELKE INDUSTRIEELEKTRONIK GMBH | 德国 | $6.8K |
| 2024-08-12 | 通信设备 | WOELKE INDUSTRIEELEKTRONIK GMBH | 德国 | $19.5K |
| 2023-06-12 | 通信设备 | KYUNGWON COMPRESSOR CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2023-06-12 | 安全阀 | KYUNGWON COMPRESSOR CO LTD | 韩国 | $156 |
| 2023-06-12 | 电力控制板 | KYUNGWON COMPRESSOR CO LTD | 韩国 | $7.7K |
| 2023-06-12 | 通信设备 | KYUNGWON COMPRESSOR CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2023-03-15 | 通信设备 | WOELKE INDUSTRIEELEKTRONIK GMBH | 德国 | $40.2K |
| 2023-03-15 | 通信设备 | WOELKE INDUSTRIEELEKTRONIK GMBH | 德国 | $128.8K |
| 2023-03-15 | 仪表零件及附件 | WOELKE INDUSTRIEELEKTRONIK GMBH | 德国 | $9.9K |