Thavico Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 电信仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THAVICO

3
进口笔数
22
出口笔数
$590.6K
进口金额
$8.05M
出口金额
2023-06-08
最近进口
2025-06-17
最近出口
1
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $717.9K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $168.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $717.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $150.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $662.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $517.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $168.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $717.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $150.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $662.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $517.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号3502257357
企查查编码QVNH76QTFU
成立日期2014-06-30
联系地址180-182 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THAVICO
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址180-182 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy
电话+84916361039
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903033电测仪表
854370其他电气设备
854442带接头绝缘电线
903040电信仪器

出口

HS 编码产品
903040电信仪器
903033电测仪表
854370其他电气设备
851762通信设备
851779通信设备零件
854239其他电子IC
854442带接头绝缘电线
901730测量仪器
901790绘图设备零件
903020示波器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国3$583.4K
捷克1$7.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯22$8.05M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Greeneast Ltd.德国3$590.6K电测仪表、电信仪器

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ADZHITEK-URAL俄罗斯3$1.95M辐射检测仪器、电测仪表
Adgitek Ural Co., Ltd.俄罗斯2$1.44M其他电气设备、其他测量仪器
Modul Elektronika俄罗斯2$760.9K电信仪器、信号发生器
Terramak俄罗斯2$723.6K示波器、辐射检测仪器
Terramak LLC俄罗斯2$701.6K可互换钻孔工具、其他功能机器
Module Electronics LLC俄罗斯1$537.0K电信仪器
Adgitek Ural Ltd. Liability Company俄罗斯1$509.0K示波器、电测仪表
Plast Energo Resource Ltd.俄罗斯2$319.5K其他自动数据处理系统、1000伏以下电路保护器
AKROL俄罗斯1$260.9K其他电子IC、1000伏以下插头插座
Plastic Co., Ltd.俄罗斯2$31.6K测量仪器、绘图设备零件

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-08其他电气设备GREENEAST LTD德国$78.3K
2023-06-08其他电气设备GREENEAST LTD德国$149.6K
2023-06-08其他电气设备GREENEAST LTD德国$58.6K
2023-06-08电测仪表GREENEAST LTD德国$13.8K
2023-06-08电测仪表GREENEAST LTD德国$10.9K
2023-05-26带接头绝缘电线GREENEAST LTD捷克$7.2K
2023-05-26电测仪表GREENEAST LTD德国$140.5K
2023-01-16电信仪器GREENEAST LTD德国$131.6K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-17测量仪器PLASTIC, LTD俄罗斯$3.1K
2025-06-17测量仪器PLASTIC, LTD俄罗斯$384
2025-06-17测量仪器PLASTIC, LTD俄罗斯$3.7K
2025-06-17测量仪器PLASTIC, LTD俄罗斯$4.4K
2025-06-17绘图设备零件PLASTIC, LTD俄罗斯$3.4K
2025-04-23测量仪器PLASTIC, LTD俄罗斯$797
2025-04-23测量仪器PLASTIC, LTD俄罗斯$517
2025-04-23测量仪器PLASTIC, LTD俄罗斯$254
2025-04-23测量仪器PLASTIC, LTD俄罗斯$157
2025-04-23测量仪器PLASTIC, LTD俄罗斯$387

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thavico Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →