Thavico Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 电信仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THAVICO
- 邮箱3
- Facebook1
3
进口笔数
22
出口笔数
$590.6K
进口金额
$8.05M
出口金额
2023-06-08
最近进口
2025-06-17
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502257357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH76QTFU |
| 成立日期 | 2014-06-30 |
| 联系地址 | 180-182 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THAVICO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 180-182 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84916361039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903040 | 电信仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903040 | 电信仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 901790 | 绘图设备零件 |
| 903020 | 示波器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $583.4K |
| 捷克 | 1 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 22 | $8.05M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greeneast Ltd. | 德国 | 3 | $590.6K | 电测仪表、电信仪器 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ADZHITEK-URAL | 俄罗斯 | 3 | $1.95M | 辐射检测仪器、电测仪表 |
| Adgitek Ural Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $1.44M | 其他电气设备、其他测量仪器 |
| Modul Elektronika | 俄罗斯 | 2 | $760.9K | 电信仪器、信号发生器 |
| Terramak | 俄罗斯 | 2 | $723.6K | 示波器、辐射检测仪器 |
| Terramak LLC | 俄罗斯 | 2 | $701.6K | 可互换钻孔工具、其他功能机器 |
| Module Electronics LLC | 俄罗斯 | 1 | $537.0K | 电信仪器 |
| Adgitek Ural Ltd. Liability Company | 俄罗斯 | 1 | $509.0K | 示波器、电测仪表 |
| Plast Energo Resource Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $319.5K | 其他自动数据处理系统、1000伏以下电路保护器 |
| AKROL | 俄罗斯 | 1 | $260.9K | 其他电子IC、1000伏以下插头插座 |
| Plastic Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $31.6K | 测量仪器、绘图设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-08 | 其他电气设备 | GREENEAST LTD | 德国 | $78.3K |
| 2023-06-08 | 其他电气设备 | GREENEAST LTD | 德国 | $149.6K |
| 2023-06-08 | 其他电气设备 | GREENEAST LTD | 德国 | $58.6K |
| 2023-06-08 | 电测仪表 | GREENEAST LTD | 德国 | $13.8K |
| 2023-06-08 | 电测仪表 | GREENEAST LTD | 德国 | $10.9K |
| 2023-05-26 | 带接头绝缘电线 | GREENEAST LTD | 捷克 | $7.2K |
| 2023-05-26 | 电测仪表 | GREENEAST LTD | 德国 | $140.5K |
| 2023-01-16 | 电信仪器 | GREENEAST LTD | 德国 | $131.6K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-17 | 测量仪器 | PLASTIC, LTD | 俄罗斯 | $3.1K |
| 2025-06-17 | 测量仪器 | PLASTIC, LTD | 俄罗斯 | $384 |
| 2025-06-17 | 测量仪器 | PLASTIC, LTD | 俄罗斯 | $3.7K |
| 2025-06-17 | 测量仪器 | PLASTIC, LTD | 俄罗斯 | $4.4K |
| 2025-06-17 | 绘图设备零件 | PLASTIC, LTD | 俄罗斯 | $3.4K |
| 2025-04-23 | 测量仪器 | PLASTIC, LTD | 俄罗斯 | $797 |
| 2025-04-23 | 测量仪器 | PLASTIC, LTD | 俄罗斯 | $517 |
| 2025-04-23 | 测量仪器 | PLASTIC, LTD | 俄罗斯 | $254 |
| 2025-04-23 | 测量仪器 | PLASTIC, LTD | 俄罗斯 | $157 |
| 2025-04-23 | 测量仪器 | PLASTIC, LTD | 俄罗斯 | $387 |