Viet Industry Products & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 212 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và SảN PHẩM CôNG NGHIệP VIệT
9
进口笔数
212
出口笔数
$538
进口金额
$6.21M
出口金额
2026-01-14
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304710266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGGP6XKU |
| 成立日期 | 2006-11-29 |
| 联系地址 | Số 65C, đường Cao Thắng, Phường 03, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ SẢN PHẨM CÔNG NGHIỆP VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET INDUSTRY PRODUCTS AND SERVICES CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65C, đường Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84838329518 |
| 邮箱 | thaitrang0815@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3.34亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 8 | $501 |
| 西班牙 | 1 | $37 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 143 | $4.74M |
| 西班牙 | 84 | $992.4K |
| 比利时 | 10 | $340.4K |
| 越南 | 5 | $94.2K |
| 巴布亚新几内亚 | 18 | $44.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cadiou Industrie | 法国 | 4 | $376 | 钢铁螺钉螺栓、铝制结构体及部件 |
| Cadiou | 法国 | 2 | $121 | 其他塑料建材、钢铁螺钉螺栓 |
| Arges Industrial Supplies, S.L. | 西班牙 | 1 | $37 | 螺纹螺母 |
| Maison Cadious | 法国 | 2 | $4 | 钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arges Industrial Supplies S.L. | 法国 | 132 | $4.38M | 其他铝制品、其他塑料建材 |
| Arges Industrial Supplies, S.L. | 西班牙 | 84 | $992.4K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Arges Industrial Supplies | 法国 | 25 | $357.5K | 金属建筑配件、塑料建材 |
| Arges Industrial Supplies S.L. | 比利时 | 9 | $304.0K | 塑料餐具 |
| Arges Industrial Supplies | 越南 | 5 | $94.2K | 金属建筑配件 |
| Arges Industrial Supplies | 比利时 | 1 | $36.4K | 塑料餐具 |
| Arges Industrial Supplies, S.L. | 巴布亚新几内亚 | 13 | $28.5K | 其他铝制品、金属建筑配件 |
| Arges Industrial Supplies | 巴布亚新几内亚 | 5 | $16.3K | 金属建筑配件、塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 其他铝制品 | Cadiou Industrie | 法国 | $2 |
| 2026-01-14 | 其他铝制品 | Cadiou Industrie | 法国 | $3 |
| 2026-01-14 | 其他铝制品 | Cadiou Industrie | 法国 | $3 |
| 2026-01-14 | 其他铝制品 | Cadiou Industrie | 法国 | $2 |
| 2026-01-14 | 其他铝制品 | Cadiou Industrie | 法国 | $3 |
| 2026-01-14 | 其他铝制品 | Cadiou Industrie | 法国 | $12 |
| 2026-01-14 | 其他铝制品 | Cadiou Industrie | 法国 | $2 |
| 2026-01-14 | 其他铝制品 | Cadiou Industrie | 法国 | $6 |
| 2026-01-14 | 其他铝制品 | Cadiou Industrie | 法国 | $12 |
| 2026-01-14 | 其他铝制品 | Cadiou Industrie | 法国 | $5 |
出口(共 212)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | ARGES INDUSTRIAL SUPPLIES S L | 西班牙 | $132 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | ARGES INDUSTRIAL SUPPLIES S L | 西班牙 | $125 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | ARGES INDUSTRIAL SUPPLIES S L | 西班牙 | $681 |
| 2026-04-24 | 金属建筑配件 | ARGES INDUSTRIAL SUPPLIES S L | 西班牙 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | ARGES INDUSTRIAL SUPPLIES S L | 西班牙 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | ARGES INDUSTRIAL SUPPLIES S L | 西班牙 | $375 |
| 2026-04-24 | 金属建筑配件 | ARGES INDUSTRIAL SUPPLIES S L | 西班牙 | $766 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | ARGES INDUSTRIAL SUPPLIES S L | 西班牙 | $723 |
| 2026-04-24 | 金属建筑配件 | ARGES INDUSTRIAL SUPPLIES S L | 西班牙 | $716 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | ARGES INDUSTRIAL SUPPLIES S L | 西班牙 | $492 |