Viet Industry Products & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 235 笔 · 主营 金属建筑配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và SảN PHẩM CôNG NGHIệP VIệT

10
进口笔数
235
出口笔数
$1.7K
进口金额
$6.62M
出口金额
2026-05-22
最近进口
2026-07-29
最近出口
4
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $389.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $139.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $145.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $137.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $182.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $305.1K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $173.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $215.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 3 笔2024-07进口 $1 · 1 笔出口 $313.0K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $128.1K · 4 笔2024-10进口 $121 · 2 笔出口 $211.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $193.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $204.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $221.7K · 6 笔2025-02进口 $37 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $389.1K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $209.6K · 7 笔2025-05进口 $241 · 1 笔出口 $122.4K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $188.3K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 5 笔2025-10进口 $4 · 2 笔出口 $139.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $276.3K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $163.3K · 6 笔2026-01进口 $50 · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $160.1K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $169.5K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $160.1K · 7 笔2026-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $30.1K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $187.9K · 8 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $197.7K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $139.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $145.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $137.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $182.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $305.1K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $173.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $215.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 3 笔2024-07进口 $1 · 1 笔出口 $313.0K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $128.1K · 4 笔2024-10进口 $121 · 2 笔出口 $211.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $193.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $204.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $221.7K · 6 笔2025-02进口 $37 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $389.1K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $209.6K · 7 笔2025-05进口 $241 · 1 笔出口 $122.4K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $188.3K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 5 笔2025-10进口 $4 · 2 笔出口 $139.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $276.3K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $163.3K · 6 笔2026-01进口 $50 · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $160.1K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $169.5K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $160.1K · 7 笔2026-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $30.1K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $187.9K · 8 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $197.7K · 11 笔

工商档案

企业注册号0304710266
企查查编码QVNGGP6XKU
成立日期2006-11-29
联系地址Số 65C, đường Cao Thắng, Phường 03, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ SẢN PHẨM CÔNG NGHIỆP VIỆT
企业英文名称VIET INDUSTRY PRODUCTS AND SERVICES CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 65C, đường Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话+84838329518
邮箱thaitrang0815@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3.34亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
761090铝制结构体及部件
392590其他塑料建材
761699其他铝制品
392350塑料封口件
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
830241金属建筑配件
731815钢铁螺钉螺栓
761699其他铝制品
730890其他钢铁结构体
392590其他塑料建材
392520塑料建材
731824非螺纹钢销
392690其他塑料制品
392410塑料餐具
392350塑料封口件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$1.1K
法国8$501
西班牙1$37

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国144$4.74M
西班牙106$1.41M
比利时10$340.4K
越南5$94.2K
巴布亚新几内亚18$44.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arges Industrial Supplies, S.L.西班牙2$1.2K塑料封口件、螺纹螺母
Cadiou Industrie法国4$376钢铁螺钉螺栓、铝制结构体及部件
Cadiou法国2$121其他塑料建材、钢铁螺钉螺栓
Maison Cadious法国2$4钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arges Industrial Supplies S.L.法国132$4.38M其他铝制品、其他塑料建材
Arges Industrial Supplies, S.L.西班牙106$1.41M其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
Arges Industrial Supplies法国25$357.5K金属建筑配件、塑料建材
Arges Industrial Supplies S.L.比利时9$304.0K塑料餐具
Arges Industrial Supplies越南5$94.2K金属建筑配件
Arges Industrial Supplies比利时1$36.4K塑料餐具
Arges Industrial Supplies, S.L.巴布亚新几内亚13$28.5K其他铝制品、金属建筑配件
Arges Industrial Supplies巴布亚新几内亚5$16.3K金属建筑配件、塑料建材
Cadiou Industrie法国1$277其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-22塑料封口件Arges Industrial Supplies, S.L.越南$59
2026-05-22塑料封口件Arges Industrial Supplies, S.L.越南$208
2026-05-22塑料封口件Arges Industrial Supplies, S.L.越南$57
2026-05-22塑料封口件Arges Industrial Supplies, S.L.越南$57
2026-05-22塑料封口件Arges Industrial Supplies, S.L.越南$68
2026-05-22塑料封口件Arges Industrial Supplies, S.L.越南$63
2026-05-22塑料封口件Arges Industrial Supplies, S.L.越南$56
2026-05-22塑料封口件Arges Industrial Supplies, S.L.越南$65
2026-05-22塑料封口件Arges Industrial Supplies, S.L.越南$213
2026-05-22塑料封口件Arges Industrial Supplies, S.L.越南$209

出口(共 235)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他铝制品Cadiou Industrie法国$247
2026-07-29其他铝制品Cadiou Industrie法国$30
2026-07-23塑料餐具Arges Industrial Supplies, S.L.西班牙$614
2026-07-17其他铝制品Arges Industrial Supplies, S.L.西班牙$703
2026-07-17其他铝制品Arges Industrial Supplies, S.L.西班牙$788
2026-07-17其他铝制品Arges Industrial Supplies, S.L.西班牙$1.1K
2026-07-17其他铝制品Arges Industrial Supplies, S.L.西班牙$612
2026-07-17其他铝制品Arges Industrial Supplies, S.L.西班牙$282
2026-07-17其他铝制品Arges Industrial Supplies, S.L.西班牙$762
2026-07-17其他铝制品Arges Industrial Supplies, S.L.西班牙$876

相关企业 · 同类产品

Viet Industry Products & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →