Viet Industry Products & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 212 笔 · 主营 金属建筑配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và SảN PHẩM CôNG NGHIệP VIệT

9
进口笔数
212
出口笔数
$538
进口金额
$6.21M
出口金额
2026-01-14
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $389.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $137.8K · 6 笔2023-10进口 $85 · 1 笔出口 $157.9K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $139.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $145.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $137.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $182.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $305.1K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $173.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $215.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 3 笔2024-07进口 $1 · 1 笔出口 $313.0K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $128.1K · 4 笔2024-10进口 $121 · 2 笔出口 $211.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $193.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $204.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $221.7K · 6 笔2025-02进口 $37 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $389.1K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $209.6K · 7 笔2025-05进口 $241 · 1 笔出口 $122.4K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $188.3K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 5 笔2025-10进口 $4 · 2 笔出口 $139.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $276.3K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $163.3K · 6 笔2026-01进口 $50 · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $160.1K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $169.5K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $160.1K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $137.8K · 6 笔2023-10进口 $85 · 1 笔出口 $157.9K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $139.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $145.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $137.7K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $182.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $305.1K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $173.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $215.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 3 笔2024-07进口 $1 · 1 笔出口 $313.0K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $128.1K · 4 笔2024-10进口 $121 · 2 笔出口 $211.3K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $193.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $204.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $221.7K · 6 笔2025-02进口 $37 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $389.1K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $209.6K · 7 笔2025-05进口 $241 · 1 笔出口 $122.4K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $188.3K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.4K · 5 笔2025-10进口 $4 · 2 笔出口 $139.1K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $276.3K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $163.3K · 6 笔2026-01进口 $50 · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $160.1K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $169.5K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $160.1K · 7 笔

工商档案

企业注册号0304710266
企查查编码QVNGGP6XKU
成立日期2006-11-29
联系地址Số 65C, đường Cao Thắng, Phường 03, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ SẢN PHẨM CÔNG NGHIỆP VIỆT
企业英文名称VIET INDUSTRY PRODUCTS AND SERVICES CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 65C, đường Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话+84838329518
邮箱thaitrang0815@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3.34亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
761090铝制结构体及部件
392590其他塑料建材
761699其他铝制品
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
830241金属建筑配件
731815钢铁螺钉螺栓
730890其他钢铁结构体
761699其他铝制品
392590其他塑料建材
392520塑料建材
731824非螺纹钢销
392690其他塑料制品
392410塑料餐具
392350塑料封口件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国8$501
西班牙1$37

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国143$4.74M
西班牙84$992.4K
比利时10$340.4K
越南5$94.2K
巴布亚新几内亚18$44.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cadiou Industrie法国4$376钢铁螺钉螺栓、铝制结构体及部件
Cadiou法国2$121其他塑料建材、钢铁螺钉螺栓
Arges Industrial Supplies, S.L.西班牙1$37螺纹螺母
Maison Cadious法国2$4钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arges Industrial Supplies S.L.法国132$4.38M其他铝制品、其他塑料建材
Arges Industrial Supplies, S.L.西班牙84$992.4K其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
Arges Industrial Supplies法国25$357.5K金属建筑配件、塑料建材
Arges Industrial Supplies S.L.比利时9$304.0K塑料餐具
Arges Industrial Supplies越南5$94.2K金属建筑配件
Arges Industrial Supplies比利时1$36.4K塑料餐具
Arges Industrial Supplies, S.L.巴布亚新几内亚13$28.5K其他铝制品、金属建筑配件
Arges Industrial Supplies巴布亚新几内亚5$16.3K金属建筑配件、塑料建材

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-14其他铝制品Cadiou Industrie法国$2
2026-01-14其他铝制品Cadiou Industrie法国$3
2026-01-14其他铝制品Cadiou Industrie法国$3
2026-01-14其他铝制品Cadiou Industrie法国$2
2026-01-14其他铝制品Cadiou Industrie法国$3
2026-01-14其他铝制品Cadiou Industrie法国$12
2026-01-14其他铝制品Cadiou Industrie法国$2
2026-01-14其他铝制品Cadiou Industrie法国$6
2026-01-14其他铝制品Cadiou Industrie法国$12
2026-01-14其他铝制品Cadiou Industrie法国$5

出口(共 212)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁结构体ARGES INDUSTRIAL SUPPLIES S L西班牙$132
2026-04-24其他钢铁结构体ARGES INDUSTRIAL SUPPLIES S L西班牙$125
2026-04-24其他钢铁结构体ARGES INDUSTRIAL SUPPLIES S L西班牙$681
2026-04-24金属建筑配件ARGES INDUSTRIAL SUPPLIES S L西班牙$1.2K
2026-04-24钢铁螺钉螺栓ARGES INDUSTRIAL SUPPLIES S L西班牙$3.9K
2026-04-24其他钢铁结构体ARGES INDUSTRIAL SUPPLIES S L西班牙$375
2026-04-24金属建筑配件ARGES INDUSTRIAL SUPPLIES S L西班牙$766
2026-04-24其他钢铁结构体ARGES INDUSTRIAL SUPPLIES S L西班牙$723
2026-04-24金属建筑配件ARGES INDUSTRIAL SUPPLIES S L西班牙$716
2026-04-24其他钢铁结构体ARGES INDUSTRIAL SUPPLIES S L西班牙$492

相关企业 · 同类产品

Viet Industry Products & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →