KIM VU
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他纺织连衣裙
越南 · 非在业
6
进口笔数
0
出口笔数
$1.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-01
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700372880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS0MW18Q |
| 成立日期 | 2001-04-16 |
| 联系地址 | Thửa đất số 186, tờ bản đồ số 11, khu phố Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM VŨ |
| 企业英文名称 | KIM VU CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8292 - Dịch vụ đóng gói 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | +842740762688 |
| 原始企业状态 | Đang làm thủ tục giải thể |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 091099 | 其他香料 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HELEN EXPRESS TRANSPORT CO LTD | 越南 | 1 | $745 | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| SAMSUNG SDS VIETNAM CO LTD HO CHI MINH CITY BRANCH | 越南 | 1 | $217 | 棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙 |
| BRANCH OF APOLLO LOGISTICS IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | 1 | $204 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| CN TAI TP HCM CONG TY CP THUONG MAI VA DICH VU T & S | 越南 | 1 | $200 | 其他食品制剂、混合香料 |
| LONG HUNG PHAT TRADING SERVICE CO | 越南 | 1 | $199 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-01 | 电动食品处理器 | SAMSUNG SDS VIETNAM CO LTD HO CHI MINH CITY BRANCH | 越南 | $217 |
| 2024-09-14 | 不锈钢家用制品 | HELEN EXPRESS TRANSPORT CO LTD | 越南 | $6 |
| 2024-09-14 | 棉针织连衣裙 | HELEN EXPRESS TRANSPORT CO LTD | 越南 | $149 |
| 2024-09-14 | 其他印刷品 | HELEN EXPRESS TRANSPORT CO LTD | 越南 | $7 |
| 2024-09-14 | 木竹餐具 | HELEN EXPRESS TRANSPORT CO LTD | 越南 | $5 |
| 2024-09-14 | 刀具 | HELEN EXPRESS TRANSPORT CO LTD | 越南 | $7 |
| 2024-09-14 | 其他钢铁制品 | HELEN EXPRESS TRANSPORT CO LTD | 越南 | $6 |
| 2024-09-14 | 修甲套装 | HELEN EXPRESS TRANSPORT CO LTD | 越南 | $49 |
| 2024-09-14 | 玩具模型 | HELEN EXPRESS TRANSPORT CO LTD | 越南 | $7 |
| 2024-09-14 | 修甲套装 | HELEN EXPRESS TRANSPORT CO LTD | 越南 | $2 |