Minh Duc Trading & Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 番石榴芒果山竹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và TIếP VậN MINH ĐứC
2
进口笔数
20
出口笔数
$49.8K
进口金额
$339.5K
出口金额
2024-04-08
最近进口
2024-05-17
最近出口
2
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109823851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9S7TWPG |
| 成立日期 | 2021-11-18 |
| 联系地址 | Số 523 đường Minh Khai, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ TIẾP VẬN MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | MINH DUC TRADING AND LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 523 đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1076 - Sản xuất chè |
| 电话 | +84584233662 |
| 邮箱 | Minhduclogs68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 121190 | 药用植物 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080590 | 其他柑橘类水果 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 040320 | 酸奶 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 160220 | 动物肝脏制品 |
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $45.1K |
| 中国 | 1 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $229.9K |
| 中国 | 5 | $66.8K |
| 英国 | 6 | $23.4K |
| 法国 | 1 | $14.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Yilang International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $45.1K | 药用植物、整粒豆蔻 |
| Shenzhen Hailutong Wire & Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 绝缘电线 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Cosurance Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $127.3K | 其他柑橘类水果、药用植物 |
| Shangqiu Tonghan Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $57.5K | 药用植物、其他柑橘类水果 |
| Beijing Yilang International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $45.1K | 药用植物、整粒豆蔻 |
| Shenzhen Yuexingheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.1K | 动物雕刻材料 |
| Shangqiu Tonghan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.0K | 药用植物、槟榔果 |
| TT Meridian Ltd | 英国 | 6 | $23.4K | 糖果、制备面食 |
| All Trading | 法国 | 1 | $14.7K | 其他纺织大衣、男式纺织裤 |
| Foshan Interworking Supply Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 其他冷冻鱼、冷冻虾 |
| H2 Patios Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $4.7K | 铝合金管、贱金属配件 |
| Foshan Jiataigang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-08 | 绝缘电线 | SHENZHEN HAILUTONG WIRE & CABLE CO LTD | 中国 | $719 |
| 2024-04-08 | 绝缘电线 | SHENZHEN HAILUTONG WIRE & CABLE CO LTD | 中国 | $496 |
| 2024-04-08 | 绝缘电线 | SHENZHEN HAILUTONG WIRE & CABLE CO LTD | 中国 | $586 |
| 2024-04-08 | 绝缘电线 | SHENZHEN HAILUTONG WIRE & CABLE CO LTD | 中国 | $514 |
| 2024-04-08 | 绝缘电线 | SHENZHEN HAILUTONG WIRE & CABLE CO LTD | 中国 | $289 |
| 2024-04-08 | 绝缘电线 | SHENZHEN HAILUTONG WIRE & CABLE CO LTD | 中国 | $310 |
| 2024-04-08 | 绝缘电线 | SHENZHEN HAILUTONG WIRE & CABLE CO LTD | 中国 | $902 |
| 2024-04-08 | 绝缘电线 | SHENZHEN HAILUTONG WIRE & CABLE CO LTD | 中国 | $798 |
| 2023-04-19 | 药用植物 | BEIJING YILANG INTERNATIONAL CO ., LTD | 越南 | $45.1K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 药用植物 | SHANGQIU TONGHAN TRADING CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2024-05-14 | 其他冷冻水果坚果 | FOSHAN JIATAIGANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-04-26 | 其他柑橘类水果 | SHANGQIU TONGHAN TRADING CO LTD | 越南 | $19.4K |
| 2024-04-26 | 药用植物 | SHANGQIU TONGHAN TRADING CO LTD | 越南 | $19.4K |
| 2024-04-26 | 药用植物 | SHANGQIU TONGHAN TRADING CO LTD | 越南 | $18.6K |
| 2024-04-11 | 贱金属配件 | H2 PATIOS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2024-04-01 | 制备面食 | TT MERIDIAN LTD | 英国 | $5 |
| 2024-04-01 | 酸奶 | TT MERIDIAN LTD | 英国 | $593 |
| 2024-04-01 | 加糖乳制品 | TT MERIDIAN LTD | 英国 | $297 |
| 2024-04-01 | 制备面食 | TT MERIDIAN LTD | 英国 | $7 |