Minh Duc Trading & Logistics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 番石榴芒果山竹

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và TIếP VậN MINH ĐứC

2
进口笔数
20
出口笔数
$49.8K
进口金额
$339.5K
出口金额
2024-04-08
最近进口
2024-05-17
最近出口
2
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.0K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $71.0K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.6K · 1 笔出口 $71.0K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109823851
企查查编码QVN9S7TWPG
成立日期2021-11-18
联系地址Số 523 đường Minh Khai, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ TIẾP VẬN MINH ĐỨC
企业英文名称MINH DUC TRADING AND LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 523 đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1076 - Sản xuất chè
电话+84584233662
邮箱Minhduclogs68@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121190药用植物
854449绝缘电线

出口

HS 编码产品
080450番石榴芒果山竹
121190药用植物
081060鲜榴莲
080590其他柑橘类水果
830249贱金属配件
040299加糖乳制品
040320酸奶
081190其他冷冻水果坚果
160220动物肝脏制品
190230制备面食

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$45.1K
中国1$4.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$229.9K
中国5$66.8K
英国6$23.4K
法国1$14.7K
澳大利亚2$4.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beijing Yilang International Co., Ltd.越南1$45.1K药用植物、整粒豆蔻
Shenzhen Hailutong Wire & Cable Co., Ltd.中国1$4.6K绝缘电线

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Cosurance Trading Co., Ltd.越南2$127.3K其他柑橘类水果、药用植物
Shangqiu Tonghan Trading Co., Ltd.越南3$57.5K药用植物、其他柑橘类水果
Beijing Yilang International Co., Ltd.越南1$45.1K药用植物、整粒豆蔻
Shenzhen Yuexingheng Trading Co., Ltd.中国1$27.1K动物雕刻材料
Shangqiu Tonghan Trading Co., Ltd.中国1$26.0K药用植物、槟榔果
TT Meridian Ltd英国6$23.4K糖果、制备面食
All Trading法国1$14.7K其他纺织大衣、男式纺织裤
Foshan Interworking Supply Chain Technology Co., Ltd.中国1$8.1K其他冷冻鱼、冷冻虾
H2 Patios Pty Ltd澳大利亚2$4.7K铝合金管、贱金属配件
Foshan Jiataigang Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$3.0K其他冷冻水果坚果

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-08绝缘电线SHENZHEN HAILUTONG WIRE & CABLE CO LTD中国$719
2024-04-08绝缘电线SHENZHEN HAILUTONG WIRE & CABLE CO LTD中国$496
2024-04-08绝缘电线SHENZHEN HAILUTONG WIRE & CABLE CO LTD中国$586
2024-04-08绝缘电线SHENZHEN HAILUTONG WIRE & CABLE CO LTD中国$514
2024-04-08绝缘电线SHENZHEN HAILUTONG WIRE & CABLE CO LTD中国$289
2024-04-08绝缘电线SHENZHEN HAILUTONG WIRE & CABLE CO LTD中国$310
2024-04-08绝缘电线SHENZHEN HAILUTONG WIRE & CABLE CO LTD中国$902
2024-04-08绝缘电线SHENZHEN HAILUTONG WIRE & CABLE CO LTD中国$798
2023-04-19药用植物BEIJING YILANG INTERNATIONAL CO ., LTD越南$45.1K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-17药用植物SHANGQIU TONGHAN TRADING CO LTD中国$26.0K
2024-05-14其他冷冻水果坚果FOSHAN JIATAIGANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$3.0K
2024-04-26其他柑橘类水果SHANGQIU TONGHAN TRADING CO LTD越南$19.4K
2024-04-26药用植物SHANGQIU TONGHAN TRADING CO LTD越南$19.4K
2024-04-26药用植物SHANGQIU TONGHAN TRADING CO LTD越南$18.6K
2024-04-11贱金属配件H2 PATIOS PTY LTD澳大利亚$2.6K
2024-04-01制备面食TT MERIDIAN LTD英国$5
2024-04-01酸奶TT MERIDIAN LTD英国$593
2024-04-01加糖乳制品TT MERIDIAN LTD英国$297
2024-04-01制备面食TT MERIDIAN LTD英国$7

相关企业 · 同类产品

Minh Duc Trading & Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →