Tinh Thai Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 工业自动缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI TỉNH THáI
5
进口笔数
0
出口笔数
$78.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201994577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCAK2A3B |
| 成立日期 | 2019-12-04 |
| 联系地址 | Số 6 Lô 7C Khu Đô Thị PG An Đồng, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TỈNH THÁI |
| 企业英文名称 | TINH THAI TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 lô 5, khu đô thị PG, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 845620 | 超声波机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $78.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Tide Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.2K | 工业干燥机、制鞋机械 |
| Dongguan Baodeng Intelligent Systems Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.5K | 其他功能机器、工业自动缝纫机 |
| Dongguan Yangqiao Electronic Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 工业自动缝纫机、纺织处理机械 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 激光机床 | NEW TIDE TRADING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-05-26 | 其他功能机器 | NEW TIDE TRADING CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-05-26 | 其他功能机器 | NEW TIDE TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-05-26 | 其他气泵 | NEW TIDE TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-05-26 | 10公斤以上干衣机 | NEW TIDE TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-26 | 其他气泵 | NEW TIDE TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-05-26 | 纺织物处理机 | NEW TIDE TRADING CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-05-26 | 激光机床 | NEW TIDE TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-01-03 | 超声波机床 | DONGGUAN BAODENG INTELLIGENT SYSTEMS CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-01-03 | 其他功能机器 | DONGGUAN BAODENG INTELLIGENT SYSTEMS CO LTD | 中国 | $6.5K |