Hoa Du Hardware Accessories Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 非螺纹钢销

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHụ KIệN KIM LOạI HòA Dụ

104
进口笔数
4
出口笔数
$1.31M
进口金额
$2.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-10-10
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $94.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.5K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-08进口 $37.5K · 4 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-09进口 $58.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.7K · 2 笔出口 $120 · 1 笔2024-11进口 $33.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $94.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $83.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $81.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $71.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.5K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-08进口 $37.5K · 4 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-09进口 $58.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.7K · 2 笔出口 $120 · 1 笔2024-11进口 $33.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $94.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $83.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $52.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $55.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $49.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $81.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $71.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0700805472
企查查编码QVNJGH6SRC
成立日期2018-05-23
联系地址Số 16, Đường Lê Chân, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHỤ KIỆN KIM LOẠI HÒA DỤ
企业英文名称HOA DU HARDWARE ACCESSRIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16, Đường Lê Chân, Phường Phù Vân, Ninh Bình
经营范围2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84985906992
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731824非螺纹钢销
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
820810金属加工机刀
680422陶瓷磨轮
820750可互换钻具
820740螺纹加工工具
820790可互换工具
732020钢铁弹簧
846610机床零件附件

出口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
680422陶瓷磨轮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国101$1.06M
日本51$146.8K
中国台湾26$35.1K
英国23$34.7K
澳大利亚11$11.3K
美国7$8.8K
泰国1$8.5K
德国4$3.5K
越南1$2.0K
韩国4$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JMZ Luckystar Industry (HK) Co., Ltd.越南61$821.8K其他钢铁制品、非螺纹钢销
Hongkong Hengtai Plastic Pigment Ltd.中国37$399.5K钢铁螺钉螺栓、金属加工机刀
HONG KONG ZHONGDEMEI INTERNATIONAL CO., LTD中国香港6$89.6K非螺纹钢销、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南3$2.3K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
JMZ Luckystar Industry (HK) Co., Ltd.越南1$120陶瓷磨轮

近期贸易明细

进口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非螺纹钢销HONG KONG ZHONGDEMEI INTERNATIONAL CO., LTD中国$21
2026-04-23气动旋转手动工具HONG KONG ZHONGDEMEI INTERNATIONAL CO., LTD中国$11
2026-04-23非螺纹钢销HONG KONG ZHONGDEMEI INTERNATIONAL CO., LTD中国$48
2026-04-23可互换工具HONG KONG ZHONGDEMEI INTERNATIONAL CO., LTD中国$102
2026-04-23非螺纹钢销HONG KONG ZHONGDEMEI INTERNATIONAL CO., LTD中国$35
2026-04-23可互换工具HONG KONG ZHONGDEMEI INTERNATIONAL CO., LTD中国$204
2026-04-23钳子镊子HONG KONG ZHONGDEMEI INTERNATIONAL CO., LTD中国$9
2026-04-23钳子镊子HONG KONG ZHONGDEMEI INTERNATIONAL CO., LTD中国$9
2026-04-23其他电动手工具HONG KONG ZHONGDEMEI INTERNATIONAL CO., LTD中国$222
2026-04-23陶瓷磨轮HONG KONG ZHONGDEMEI INTERNATIONAL CO., LTD中国$640

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-10陶瓷磨轮JMZ LUCKYSTAR INDUSTRY (HK) CO LTD越南$120
2024-08-29其他机器刀具NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$149
2024-08-27其他机器刀具NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$944
2024-08-27其他机器刀具NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$149
2024-07-09其他机器刀具NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$147
2024-07-09其他机器刀具NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$927

相关企业 · 同类产品

Hoa Du Hardware Accessories Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →