Hoa Du Hardware Accessories Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 非螺纹钢销
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ KIệN KIM LOạI HòA Dụ
104
进口笔数
4
出口笔数
$1.31M
进口金额
$2.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-10-10
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700805472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJGH6SRC |
| 成立日期 | 2018-05-23 |
| 联系地址 | Số 16, Đường Lê Chân, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ KIỆN KIM LOẠI HÒA DỤ |
| 企业英文名称 | HOA DU HARDWARE ACCESSRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, Đường Lê Chân, Phường Phù Vân, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84985906992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 846610 | 机床零件附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $1.06M |
| 日本 | 51 | $146.8K |
| 中国台湾 | 26 | $35.1K |
| 英国 | 23 | $34.7K |
| 澳大利亚 | 11 | $11.3K |
| 美国 | 7 | $8.8K |
| 泰国 | 1 | $8.5K |
| 德国 | 4 | $3.5K |
| 越南 | 1 | $2.0K |
| 韩国 | 4 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JMZ Luckystar Industry (HK) Co., Ltd. | 越南 | 61 | $821.8K | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
| Hongkong Hengtai Plastic Pigment Ltd. | 中国 | 37 | $399.5K | 钢铁螺钉螺栓、金属加工机刀 |
| HONG KONG ZHONGDEMEI INTERNATIONAL CO., LTD | 中国香港 | 6 | $89.6K | 非螺纹钢销、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 3 | $2.3K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| JMZ Luckystar Industry (HK) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $120 | 陶瓷磨轮 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非螺纹钢销 | HONG KONG ZHONGDEMEI INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $21 |
| 2026-04-23 | 气动旋转手动工具 | HONG KONG ZHONGDEMEI INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-23 | 非螺纹钢销 | HONG KONG ZHONGDEMEI INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | HONG KONG ZHONGDEMEI INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $102 |
| 2026-04-23 | 非螺纹钢销 | HONG KONG ZHONGDEMEI INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-23 | 可互换工具 | HONG KONG ZHONGDEMEI INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $204 |
| 2026-04-23 | 钳子镊子 | HONG KONG ZHONGDEMEI INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $9 |
| 2026-04-23 | 钳子镊子 | HONG KONG ZHONGDEMEI INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $9 |
| 2026-04-23 | 其他电动手工具 | HONG KONG ZHONGDEMEI INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $222 |
| 2026-04-23 | 陶瓷磨轮 | HONG KONG ZHONGDEMEI INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $640 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 陶瓷磨轮 | JMZ LUCKYSTAR INDUSTRY (HK) CO LTD | 越南 | $120 |
| 2024-08-29 | 其他机器刀具 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $149 |
| 2024-08-27 | 其他机器刀具 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $944 |
| 2024-08-27 | 其他机器刀具 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $149 |
| 2024-07-09 | 其他机器刀具 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $147 |
| 2024-07-09 | 其他机器刀具 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $927 |