Thai Binh High Tech Food Processing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN THựC PHẩM ứNG DụNG CôNG NGHệ CAO TH
10
进口笔数
0
出口笔数
$8.92M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001131286 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VKAADA |
| 成立日期 | 2018-03-09 |
| 联系地址 | Số 227, phố Hai Bà Trưng, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO TH |
| 企业英文名称 | TH HIGH-TECH FOOD PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 227, phố Hai Bà Trưng, Phường Thái Bình, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02273658559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,329.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842240 | 包装机械 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $8.92M |
| 中国 | 1 | $30 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foseca Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $7.98M | 非办公金属家具、其他功能机器 |
| Foseca Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $939.5K | 贱金属配件、不锈钢家用制品 |
| Yong Sung System Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $265 | 其他塑料制品、其他制冷设备 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 热饮食品加热设备 | CONG TY TNHH FOSECA VIET NAM | 韩国 | $2.6K |
| 2025-09-11 | 电力控制板 | CONG TY TNHH FOSECA VIET NAM | 韩国 | $9.0K |
| 2025-09-11 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH FOSECA VIET NAM | 韩国 | $843 |
| 2025-09-11 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH FOSECA VIET NAM | 韩国 | $3.7K |
| 2025-09-11 | 电力控制板 | CONG TY TNHH FOSECA VIET NAM | 韩国 | $16.7K |
| 2025-09-11 | 电力控制板 | CONG TY TNHH FOSECA VIET NAM | 韩国 | $855 |
| 2025-09-11 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH FOSECA VIET NAM | 韩国 | $903 |
| 2025-09-11 | 食品加工机械 | CONG TY TNHH FOSECA VIET NAM | 韩国 | $207.3K |
| 2025-09-11 | 非医用X射线设备 | CONG TY TNHH FOSECA VIET NAM | 韩国 | $41.7K |
| 2025-09-11 | 钢制容器(>300升) | CONG TY TNHH FOSECA VIET NAM | 韩国 | $83.0K |