Foseca Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$8.12M
出口金额
—
最近进口
2025-12-11
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103247538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GCPAUG |
| 成立日期 | 2012-09-17 |
| 联系地址 | Số 11, đường Hữu Nghị, Khu ĐT&DV VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FOSECA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FOSECA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, đường Hữu Nghị, Khu ĐT&DV VSIP Bắc Ninh, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842223952953 |
| 邮箱 | marketing.vina@foseca.com |
| 传真 | +842223952231 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,719.188亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 842240 | 包装机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $8.12M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Binh High Tech Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 9 | $7.98M | 非办公金属家具、贱金属配件 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $133.0K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Samju Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $442 | 不锈钢家用制品 |
| Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $440 | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 热饮食品加热设备 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $100.4K |
| 2025-11-17 | 热饮食品加热设备 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $6.1K |
| 2025-11-17 | 热饮食品加热设备 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2025-11-17 | 热饮食品加热设备 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-17 | 热饮食品加热设备 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $783 |
| 2025-11-17 | 热饮食品加热设备 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $623 |
| 2025-11-17 | 热饮食品加热设备 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $783 |
| 2025-11-17 | 热饮食品加热设备 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2025-11-05 | 热饮食品加热设备 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-05 | 热饮食品加热设备 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $783 |